gay

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/166

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:32 AM on 8/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

167 Terms

1
New cards

Lacquerware

.n đồ sơn mài

2
New cards

lacquer

.n nhựa sơn mài, chất sơn mài

3
New cards

lacquer

.v sơn mài

4
New cards

lacquered

.a được phủ sơn mài

5
New cards

varnish

.n, v lớp sơn bóng, bảo vệ bề mặt

6
New cards

inlay

.n, v khảm, cưa ghép

7
New cards

town hall

.n toà thị chính

8
New cards

condo

.n căn hộ

9
New cards

space

.n không gian

10
New cards

hand out

.phr v phân phát

11
New cards

hand off

.phr v bàn giao = hand over (.phr v), handoff (.n)

12
New cards

go ahead

.phr v cứ làm đi

13
New cards

optional

.a không bắt buộc

14
New cards

forbid

.v cấm

15
New cards

forbidden

.a bị cấm

16
New cards

forbidding

.a trông đáng sợ, nghiêm nghị, khó gần

17
New cards

taboo

.n, a cấm kỵ (văn hoá, xã hội, phong tục)

18
New cards

association

.n sự kết hợp

19
New cards

announce

.v thông báo, công bố

20
New cards

resilient

.a bật nảy, co giãn, đàn hồi, kiên cường

21
New cards

cohesive

.a gắn kết

22
New cards

contribute

.v góp phần

23
New cards

nevertheless

.adv tuy nhiên

24
New cards

permitted

.a được cho phép

25
New cards

appreciate

.v đánh giá cao, trân trọng

26
New cards

manner

.n thái độ cư xử

27
New cards

main hall

.n đại sảnh, sảnh chính

28
New cards

pleasure

.n sự hài lòng, niềm vui, sự thích thú

29
New cards

displeasure

.n sự khó chịu, bất mãn, ko hài lòng

30
New cards

please

.v làm ơn, làm hài lòng

31
New cards

pleased

.a cảm thấy hài lòng, vui vẻ (cảm xúc)

32
New cards

pleasant

.a dễ chịu, thoải mái (thời tiết, không gian, trải nghiệm, con người)

33
New cards

pleasurable

.a mang lại sự thích thú

34
New cards

pleasing

.a đẹp mắt, dễ chịu

35
New cards

unpleasant

.a khó chịu, khó ưa

36
New cards

displeased

.a ko hài lòng, bực mình

37
New cards

pleasantly

.adv một cách dễ chịu

38
New cards

pleasingly

.adv theo cách làm hài lòng

39
New cards

unpleasantly

.adv một cách khó chịu

40
New cards

feather

.n lông vũ

41
New cards

feathery

.a nhẹ nhàng, mềm mại như lông vũ, phủ đầy lớp tơ

42
New cards

featherless

.a trụi lông, ko có lông vũ

43
New cards

flight feather

.n lông bay (lông vũ ở cánh giúp chim bay)

44
New cards

down feather

.n lông tơ

45
New cards

tail feather

.n lông đuôi

46
New cards

feather duster

.n chổi lông gà

47
New cards

light as a feather

.idiom nhẹ như lông

48
New cards

a feather in your cap

.idiom một thành tích đáng tự hào

49
New cards

birds of a feather flock together

.idiom ngưu tầm ngưu, mã tầm mã (cùng có chung sở thích, tính cách, hoàn cảnh)

50
New cards

ruffle someone's feathers

.idiom làm ai bực mình, gây tranh cãi

51
New cards

smooth sb's ruffled feathers

.idiom xoa dịu, làm cho ai bớt tức giận hoặc phật ý

52
New cards

craftsman, artisan

.n thợ thủ công

53
New cards

sculpture

.n điêu khắc, tác phẩm điêu khắc

54
New cards

preserve

.v bảo quản, giữ gìn, bảo tồn

55
New cards

preservation

.n sự bảo tồn, sự gìn giữ

56
New cards

preservative

.a có tính chất bảo quản

57
New cards

preservative

.n chất bảo quản (trong mỹ phẩm, thực phẩm)

58
New cards

preserver

.n người hoặc vật bảo quản

59
New cards

free of artificial preservatives

.phr ko chứa chất bảo quản nhân tạo

60
New cards

conserve

.v bảo tồn, tiết kiệm (tài nguyên thiên nhiên)

61
New cards

maintain

.v duy trì

62
New cards

conical

.a có hình nón, hình chóp cụt

63
New cards

cone

.n hình nón, quả thông

64
New cards

conically

.adv theo hình nón

65
New cards

conical hat

.n nón lá

66
New cards

specific

.a cụ thể, rõ ràng, đặc trưng

67
New cards

specify

.v chỉ rõ, định rõ, quy định cụ thể

68
New cards

specificity

.n tính đặc trưng, tính cụ thể

69
New cards

particular, precise

.a chính xác, tỉ mỉ

70
New cards

regrettable

.a hơi tiếc (vật/sự việc)

71
New cards

regretful

.a hối tiếc, ân hận (người)

72
New cards

regrettably

.adv thật đáng tiếc

73
New cards

charming

.a quyến rũ

74
New cards

charm

.n, v sự quyến rũ, làm say mê

75
New cards

charmer

.n người quyến rũ

76
New cards

charmed

.a may mắn

77
New cards

charmingly

.adv một cách quyến rũ, duyên dáng

78
New cards

institution

.n tổ chức

79
New cards

grant

.n khoản trợ cấp

80
New cards

Mediterranean

.n, a Địa Trung Hải

81
New cards

verbal

.a thuộc về từ ngữ

82
New cards

verb

.n động từ

83
New cards

verbal

.a bằng lời nói, về từ ngữ

84
New cards

verbless

.a không có động từ

85
New cards

match

.v hợp

86
New cards

match

.n que diêm, trận đấu

87
New cards

lend

.v cho mượn

88
New cards

principal

.n, a hiệu trưởng / chính, chủ yếu

89
New cards

principal river

.n sông chính

90
New cards

flow

.v chảy

91
New cards

slope

.n độ dốc + of

92
New cards

border

.n ranh giới

93
New cards

base on

.phr v dựa vào

94
New cards

permission

.n sự cho phép

95
New cards

permit

.v cho phép

96
New cards

permissive

.a dễ dãi

97
New cards

permissibly

.adv một cách hợp pháp/được phép

98
New cards

permissible

.a được phép

99
New cards

circumstance

.n hoàn cảnh

100
New cards

regret

.v hối tiếc, lấy làm tiếc