1/166
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Lacquerware
.n đồ sơn mài
lacquer
.n nhựa sơn mài, chất sơn mài
lacquer
.v sơn mài
lacquered
.a được phủ sơn mài
varnish
.n, v lớp sơn bóng, bảo vệ bề mặt
inlay
.n, v khảm, cưa ghép
town hall
.n toà thị chính
condo
.n căn hộ
space
.n không gian
hand out
.phr v phân phát
hand off
.phr v bàn giao = hand over (.phr v), handoff (.n)
go ahead
.phr v cứ làm đi
optional
.a không bắt buộc
forbid
.v cấm
forbidden
.a bị cấm
forbidding
.a trông đáng sợ, nghiêm nghị, khó gần
taboo
.n, a cấm kỵ (văn hoá, xã hội, phong tục)
association
.n sự kết hợp
announce
.v thông báo, công bố
resilient
.a bật nảy, co giãn, đàn hồi, kiên cường
cohesive
.a gắn kết
contribute
.v góp phần
nevertheless
.adv tuy nhiên
permitted
.a được cho phép
appreciate
.v đánh giá cao, trân trọng
manner
.n thái độ cư xử
main hall
.n đại sảnh, sảnh chính
pleasure
.n sự hài lòng, niềm vui, sự thích thú
displeasure
.n sự khó chịu, bất mãn, ko hài lòng
please
.v làm ơn, làm hài lòng
pleased
.a cảm thấy hài lòng, vui vẻ (cảm xúc)
pleasant
.a dễ chịu, thoải mái (thời tiết, không gian, trải nghiệm, con người)
pleasurable
.a mang lại sự thích thú
pleasing
.a đẹp mắt, dễ chịu
unpleasant
.a khó chịu, khó ưa
displeased
.a ko hài lòng, bực mình
pleasantly
.adv một cách dễ chịu
pleasingly
.adv theo cách làm hài lòng
unpleasantly
.adv một cách khó chịu
feather
.n lông vũ
feathery
.a nhẹ nhàng, mềm mại như lông vũ, phủ đầy lớp tơ
featherless
.a trụi lông, ko có lông vũ
flight feather
.n lông bay (lông vũ ở cánh giúp chim bay)
down feather
.n lông tơ
tail feather
.n lông đuôi
feather duster
.n chổi lông gà
light as a feather
.idiom nhẹ như lông
a feather in your cap
.idiom một thành tích đáng tự hào
birds of a feather flock together
.idiom ngưu tầm ngưu, mã tầm mã (cùng có chung sở thích, tính cách, hoàn cảnh)
ruffle someone's feathers
.idiom làm ai bực mình, gây tranh cãi
smooth sb's ruffled feathers
.idiom xoa dịu, làm cho ai bớt tức giận hoặc phật ý
craftsman, artisan
.n thợ thủ công
sculpture
.n điêu khắc, tác phẩm điêu khắc
preserve
.v bảo quản, giữ gìn, bảo tồn
preservation
.n sự bảo tồn, sự gìn giữ
preservative
.a có tính chất bảo quản
preservative
.n chất bảo quản (trong mỹ phẩm, thực phẩm)
preserver
.n người hoặc vật bảo quản
free of artificial preservatives
.phr ko chứa chất bảo quản nhân tạo
conserve
.v bảo tồn, tiết kiệm (tài nguyên thiên nhiên)
maintain
.v duy trì
conical
.a có hình nón, hình chóp cụt
cone
.n hình nón, quả thông
conically
.adv theo hình nón
conical hat
.n nón lá
specific
.a cụ thể, rõ ràng, đặc trưng
specify
.v chỉ rõ, định rõ, quy định cụ thể
specificity
.n tính đặc trưng, tính cụ thể
particular, precise
.a chính xác, tỉ mỉ
regrettable
.a hơi tiếc (vật/sự việc)
regretful
.a hối tiếc, ân hận (người)
regrettably
.adv thật đáng tiếc
charming
.a quyến rũ
charm
.n, v sự quyến rũ, làm say mê
charmer
.n người quyến rũ
charmed
.a may mắn
charmingly
.adv một cách quyến rũ, duyên dáng
institution
.n tổ chức
grant
.n khoản trợ cấp
Mediterranean
.n, a Địa Trung Hải
verbal
.a thuộc về từ ngữ
verb
.n động từ
verbal
.a bằng lời nói, về từ ngữ
verbless
.a không có động từ
match
.v hợp
match
.n que diêm, trận đấu
lend
.v cho mượn
principal
.n, a hiệu trưởng / chính, chủ yếu
principal river
.n sông chính
flow
.v chảy
slope
.n độ dốc + of
border
.n ranh giới
base on
.phr v dựa vào
permission
.n sự cho phép
permit
.v cho phép
permissive
.a dễ dãi
permissibly
.adv một cách hợp pháp/được phép
permissible
.a được phép
circumstance
.n hoàn cảnh
regret
.v hối tiếc, lấy làm tiếc