1/107
nắm mào
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
agricultural land (np)
đất nông nghiệp
agricultural productivity (np)
năng suất nông nghiệp
agriculture (n)
nông nghiệp
agrarian (a)
thuộc nông nghiệp
barn (n)
chuồng/ kho chứa
barley (n)
lúa mạch
barren (a)
cằn cỗi
beekeeper (n)
người nuôi ong
brook (n)
con suối nhỏ
cattle (n)
gia súc
cereal (n)
ngũ cốc
close-knit community (np)
cộng đồng gắn kết
country road (np)
con đường quê
cultivation (n)
sự c
dairy (n)
sản phẩm sữa
dale (n)
thung lũng nhỏ
ditch (n)
mương
drainage (n)
hệ thống thoát nước
drought (n)
hạn hán
erosion (n)
xói mòn
estuary (n)
cửa sông
farm work (np)
công việc đồng áng
farmhouse (n)
nhà nông
farmland (n)
đất nông trại
farmstead (n)
khu trang trại
fertile land (np)
đất màu mỡ ( khác fertile soil )
fertile soil (np)
đất màu mỡ
fertilizer (n)
phân bón
flora (n)
hệ thực vật
forage (v)
tìm thức ăn
forestry (n)
lâm nghiệp
furrow (n)
luống cày
grazing (n)
chăn thả
graze (v)
ăn cỏ
grassland (n)
đồng cỏ
grove (n)
lùm cây
harvest (v/n)
thu hoạch/vụ mùa
hay (n)
cỏ khô
hedgerow (n)
hàng rào cây
herd (n)
đàn(gia súc)
hillside (n)
sườn đồi
homestead (n)
trang trại gia đình
irrigation (n)
tưới tiêu
isolation (n)
sự cô lập
livestock (n)
vật nuôi
meadow (n)
đồng cỏ hoa
mill (n)
cối xay
moor (n)
vùng đất hoang
mud (n)
bùn
orchard (n)
vườn cây ăn quả
pasture (n)
đồng cỏ chăn thả
pastureland (n)
đất chăn thả
peasant (n)
nông dân nghèo
plough (v)
cày đất
poultry (n)
gia cầm
prairie (n)
thảo nguyên