1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
かんたん
Dễ, đơn giản
ちかい
Gần
とおい
Xa
はやい
Nhanh, sớm
おそい
Chậm, muộn
おおい
Nhiều
すくない
Ít
あたたかい
Ấm
すずしい
Mát
あまい
Ngọt
からい
Cay
おもい
Nặng
かるい
Nhẹ
いい
Tốt
きせつ
Mùa
はる
Mùa xuân
なつ
Mùa hè
あき
Mùa thu
ふゆ
Mùa đông
てんき
Thời tiết
あめ
Mưa
ゆき
Tuyết
くもり
Mây, trời nhiều mây
はれ
Nắng, trời quang
かぜ
Gió
きおん
Nhiệt độ
のみもの
Đồ uống
りょうり
Món ăn
くだもの
Hoa quả
しけん
Kỳ thi
しごと
Công việc
べんきょう
Học tập
とても
Rất
あまり
Không… lắm
そして
Và, sau đó
でも
Nhưng
どちら
Phía nào, cái nào
どちらも
Cả hai đều
いちばん
Nhất