1/85
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
creativity
(n) sự sáng tạo
aware
(adj) có nhận thức
fantasy
(n) sự giả tưởng
capacity
(n) khả năng
repercussion
(n) ảnh hưởng, hậu quả
involve
(v) liên quan, bao hàm
tire
(v) chán
partner
(n) cộng sự, đối tác, bạn đồng hành
affect
(v) ảnh hưởng
population
(n) dân số
mindful
(adj) lưu tâm, quan tâm
decline
(n) sụt giảm
limit
(v) giới hạn
due to
(adv) vì
fear
(n) nỗi sợ
scarce
(adj) hiếm
curtail
(v) cắt, cắt bớt, rút ngắn
perception
(n) nhận thức
risk
(n) rủi ro
victim
(n) nạn nhân
crime
(n) tội phạm
emphasis
(n) sự nhấn mạnh
academic
(adj) có tính chất học thuật
policy
(n) chính sách
concern
(v) liên quan đến
lack
(v) thiếu
evidence
(n) bằng chứng
base on
(v) dựa vào
research
(n) nghiên cứu
impact
(n) tác động
rest
(n) phần còn lại
carry out
(v) tiến hành
toddler
(n) đứa bé chỉ mới biết đi
explore
(v) khám phá, thám hiểm
require
(v) cần, yêu cầu
medical
(adj) liên quan đến y khoa
previous
(adj) trước
investigate
(v) điều tra
observe
(v) quan sát
clue
(n) manh mối, gợi ý
diagnosis
(n) chuẩn đoán
disorder
(n) sự rối loạn
autism
(n) tự kỷ
represent
(v) đại diện, biểu trưng
character
(n) nhân vật
previously
(adv) trước đó
comment
(v) bình luận
regard
(v) đánh giá
significant
(adj) đáng lưu ý, quan trọng
recent
(adj) gần đây
imagine
(v) tưởng tượng
witch
(n) mụ phù thuỷ
gallant
(adj) dũng cảm, hào hiệp
enchanting
(adj) làm say mê, làm vui thích
abandon
(v) từ bỏ, ruồng bỏ
regulate
(v) điều tiết, quản lý
pretence
(n) sự giả vờ
variety
(n) sự đa dạng
achievement
(n) thành tựu
species
(n) giống loài
underpin
(v) củng cố, làm vững chắc thêm
intellectual
(adj) về mặt trí tuệ
crucial
(adj) tối quan trọng
adaptable
(adj) có thể thích nghi, có thể thích ứng
philosopher
(n) nhà triết học
extol
(v) tán dương, ca tụng
virtue
(n) ưu điểm, tính chất có ích
possibility
(n) khả năng, sự có thể
process
(n) quá trình
undertake
(v) đảm đương, thực hiện
facilitate
(v) tạo điều kiện
aspect
(n) khía cạnh
key
(adj) chủ chốt
predictor
(n) người dự đoán, điều dự đoán
behaviour
(n) hành vi
indicator
(n) bảng hiển thị
stimulus
(n) kích thích
instructional
(adj) có tính chất hướng dẫn
describe
(v) miêu tả
debate
(n) tranh luận
controversy
(n) tranh cãi
landscape
(n) quang cảnh
trivial
(adj) nhỏ nhặt, tầm thường
contrast
(n) tương phản
fundamental
(adj) căn bản, cốt lõi
contribution
(n) sự đóng góp