Unit 8.Through the age

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:21 AM on 9/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards
age [/eɪdʒ/] (n) The stone age lasted for thousands of years.
thời đại — Thời kỳ đồ đá kéo dài hàng nghìn năm.
2
New cards
archaeologist [/ˌɑːkiˈɒlədʒɪst/] (n) The archaeologist discovered an ancient ruin.
nhà khảo cổ học — Nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một phế tích cổ.
3
New cards
century [/ˈsentʃəri/] (n) A century consists of one hundred years.
thế kỷ — Một thế kỷ bao gồm một trăm năm.
4
New cards
decade [/ˈdekeɪd/] (n) Technology has changed dramatically over the past decade.
thập kỷ — Công nghệ đã thay đổi đáng kể trong thập kỷ qua.
5
New cards
era [/ˈɪərə/] (n) We are living in the digital era.
kỷ nguyên — Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên số.
6
New cards
evidence [/./] (n) There is no evidence to prove his crime.
bằng chứng — Không có bằng chứng nào chứng minh tội ác của anh ta.
7
New cards
excavation [/ˌekskəˈveɪʃn/] (n) The excavation project will start next month.
sự khai quật — Dự án khai quật sẽ bắt đầu vào tháng tới.
8
New cards
generation [/ˌdʒenəˈreɪʃn/] (n) This music appeals to the younger generation.
thế hệ — Âm nhạc này thu hút giới trẻ (thế hệ trẻ).
9
New cards
the Middle Ages [/ðə ˌmɪdl ˈeɪdɪz/ / (n) Castles were very popular during the Middle Ages.
thời kỳ Trung cổ — Các lâu đài rất phổ biến trong thời kỳ Trung cổ.
10
New cards
millennia [/mɪˈleniə/] (n) Human history spans many millennia.
hàng thiên niên kỷ — Lịch sử loài người kéo dài qua nhiều thiên niên kỷ.
11
New cards
period [/ˈpɪəriəd/] (n) This is a critical period for our company.
giai đoạn, thời kỳ — Đây là một giai đoạn quan trọng đối với công ty chúng ta.
12
New cards
phase [/feɪz/] (n) The project is now in its final phase.
pha, giai đoạn — Dự án hiện đang ở giai đoạn cuối cùng.
13
New cards
pioneer [/ˌpaɪəˈnɪə/] (n) He is a pioneer in computer science.
người tiên phong — Anh ấy là một người tiên phong trong lĩnh vực khoa học máy tính.
14
New cards
timeline [/ˈtaɪmlaɪn/] (n) Please create a timeline for the project.
dòng thời gian — Vui lòng tạo một dòng thời gian cho dự án.
15
New cards
ancient [/ˈeɪnʃənt/] (adj) They explored an ancient temple.
cổ xưa — Họ đã khám phá một ngôi đền cổ.
16
New cards
chronological [/ˌkrɒnəˈlɒdʒɪkl/] (adj) Put the events in chronological order.
theo thứ tự thời gian — Hãy đặt các sự kiện theo thứ tự thời gian.
17
New cards
consecutive [/kənˈsekjətɪv/] (adj) It rained for three consecutive days.
liên tiếp — Trời mưa ba ngày liên tiếp.
18
New cards
historical [/hɪˈstɒrɪkl/] (adj) This is a building of historical importance.
thuộc về lịch sử — Đây là một tòa nhà có tầm quan trọng về lịch sử.
19
New cards
imminent [/ˈɪmɪnənt/] (adj) They are in imminent danger.
sắp xảy ra — Họ đang gặp nguy hiểm cận kề.
20
New cards
middle-aged [/ˌmɪdl ˈeɪdʒɪd/] (adj) Middle-aged people need regular health check-ups.
trung niên — Những người trung niên cần kiểm tra sức khỏe định kỳ.
21
New cards
nostalgic [/nɒˈstældʒɪk/] (adj) Looking at old photos makes me feel nostalgic.
hoài niệm — Nhìn những bức ảnh cũ làm tôi cảm thấy hoài niệm.
22
New cards
prehistoric [/ˌpriːhɪˈstɒrɪk/] (adj) Prehistoric humans lived in caves.
tiền sử — Con người tiền sử sống trong các hang động.
23
New cards
prior (to) [/ˈpraɪə(r)/] (adj) Please submit the report prior to Friday.
trước (khi) — Vui lòng nộp báo cáo trước thứ Sáu.
24
New cards
punctual [/ˈpʌŋktʃuəl/] (adj) She is always punctual for meetings.
đúng giờ — Cô ấy luôn đúng giờ trong các cuộc họp.
25
New cards
time-consuming [/ˈtaɪm kənˌsjuːmɪŋ/] (adj) Manual data entry is very time-consuming.
tốn thời gian — Việc nhập dữ liệu thủ công rất tốn thời gian.
26
New cards
erode [/ɪˈrəʊd/] (v) Fast flowing water can erode the river banks.
xói mòn — Dòng nước chảy xiết có thể làm xói mòn bờ sông.
27
New cards
infer [/ɪnˈfɜː(r)/] (v) We can infer from the text that he was angry.
suy luận — Chúng ta có thể suy luận từ văn bản rằng anh ấy đã tức giận.
28
New cards
predate [/ˌpriːˈdeɪt/] (v) The custom predates modern history.
có trước — Phong tục này có trước lịch sử hiện đại.
29
New cards
span [/spæn/] (v) His career spanned over forty years.
kéo dài — Sự nghiệp của ông ấy kéo dài hơn bốn mươi năm.
30
New cards
in time [/ɪn taɪm/] (phrase) We got to the station just in time for the train.
kịp lúc — Chúng tôi ra đến nhà ga vừa kịp lúc tàu chạy.
31
New cards
lose track of time [/luːz træk əv taɪm/] (phrase) I played video games and lost track of time.
quên mất thời gian — Tôi chơi điện tử và quên mất cả thời gian.
32
New cards
on time [/ɒn taɪm/] (phrase) The bus arrived right on time.
đúng giờ — Xe buýt đến đúng giờ.
33
New cards
save time [/seɪv taɪm/] (phrase) Using shortcuts can save time.
tiết kiệm thời gian — Sử dụng phím tắt có thể giúp tiết kiệm thời gian.
34
New cards
spend time [/spend taɪm/] (phrase) I like to spend time reading books.
dành thời gian — Tôi thích dành thời gian đọc sách.
35
New cards
take so long [/teɪk səʊ lɒŋ/] (phrase) Why did it take so long to fix the car?
mất rất nhiều thời gian — Tại sao việc sửa xe lại mất nhiều thời gian thế?
36
New cards
the right time [/ðə raɪt taɪm/] (phrase) This is the right time to launch the product.
đúng thời điểm — Đây là thời điểm thích hợp để ra mắt sản phẩm.
37
New cards
chronologically [/ˌkrɒnəˈlɒdʒɪkli/] (adv) The events are arranged chronologically.
theo thứ tự thời gian — Các sự kiện được sắp xếp theo trình tự thời gian.
38
New cards
formerly [/ˈfɔːməli/] (adv) The building was formerly a cinema.
trước đây — Tòa nhà này trước đây là một rạp chiếu phim.
39
New cards
previously [/ˈpri:viəsli/] (adv) I have met him previously.
trước đó — Tôi đã gặp anh ấy trước đó rồi.
40
New cards
subsequently [/ˈsʌbsɪkwəntli/] (adv) He studied hard and subsequently passed the exam.
sau đó — Anh ấy học hành chăm chỉ và sau đó đã vượt qua kỳ thi.