1/80
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
appearance
ngoại hình (n)
look
diện mạo; trông có vẻ (n,v)
face
khuôn mặt (n)
head
đầu (n)
hair
tóc (n)
forehead
trán (n)
eyebrow
lông mày (n)
eyelash
lông mi (n)
eye
mắt (n)
ear
tai (n)
nose
mũi (n)
cheek
má (n)
mouth
miệng (n)
lip
môi (n)
tooth
răng (n)
teeth
răng (n)
tongue
lưỡi (n)
chin
cằm (n)
jaw
hàm (n)
neck
cổ (n)
beard
râu (n)
mustache
ria mép (n)
mole
nốt ruồi (n)
freckles
tàn nhang (n)
wrinkle
nếp nhăn (n)
dimple
lúm đồng tiền (n)
scar
vết sẹo (n)
tall
cao (a)
short
thấp (a)
medium-height
cao trung bình (a)
thin
gầy (a)
slim
thon gọn (a)
skinny
gầy trơ xương (a)
fat
béo (a)
overweight
thừa cân (a)
obese
béo phì (a)
well-built
vạm vỡ (a)
muscular
cơ bắp (a)
fit
cân đối, khỏe mạnh (a)
strong
khỏe (a)
weak
yếu (a)
beautiful
xinh đẹp (a)
pretty
xinh (a)
handsome
đẹp trai (a)
good-looking
ưa nhìn (a)
attractive
hấp dẫn (a)
cute
dễ thương (a)
lovely
đáng yêu (a)
ugly
xấu (a)
plain
bình thường, không nổi bật (a)
young
trẻ (a)
old
già (a)
middle-aged
trung niên (a)
elderly
cao tuổi (a)
long
dài (a)
short
ngắn (a)
straight
thẳng (a)
curly
xoăn (a)
wavy
gợn sóng (a)
bald
hói (a)
blonde
vàng hoe (a)
black-haired
tóc đen (a)
brown-haired
tóc nâu (a)
gray-haired
tóc bạc (a)
fair
sáng màu (da) (a)
light-skinned
da sáng (a)
dark-skinned
da ngăm (a)
pale
tái nhợt (a)
tanned
rám nắng (a)
wear
mặc, đeo (v)
dress
mặc quần áo (v)
put on
mặc, đeo (phr)
take off
cởi (quần áo, giày...) (phr)
smile
mỉm cười; nụ cười (v,n)
laugh
cười (v,n)
cry
khóc (v,n)
fashionable
sành điệu (a)
stylish
có phong cách (a)
casual
giản dị (a)
neat
gọn gàng (a)
messy
luộm thuộm (a)