Cô Nga ( LESSON 13 )

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/51

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:32 AM on 8/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

52 Terms

1
New cards

Give directions

Chỉ đường

2
New cards

Leave the main building

Rời khỏi toà nhà chính

3
New cards

Path

Con đường

4
New cards

Take the right - hand path

Rẽ vào đường bên phải

5
New cards

On the left/ right

Bên phải/trái

6
New cards

Opposite/ face

Đối diện

7
New cards

Go/walk past

Đi ngang qua

8
New cards

At the crossroad

Tại ngã tư

9
New cards

Turn left/right

Rẽ trái/phải

10
New cards

Take the first left/right

Rẽ trái/ phải tại ngã rẽ thứ nhất

11
New cards

Take the second left/right

Rẽ trái/ phải tại ngã rẽ thứ hai

12
New cards

On the corner

Trong góc

13
New cards

Next to

Bên cạnh

14
New cards

Go straight = go ahead

Đi thẳng

15
New cards

Entrance

Lối ra vào

16
New cards

Run through

Chạy xuyên qua

17
New cards

Go through

Đi xuyên qua

18
New cards

Go downstairs

Đi xuống tầng

19
New cards

Go upstairs

Đi lên tầng

20
New cards

Traffic lights

Đèn giao thông

21
New cards

Roundabout

Vòng xuyến, bùng binh

22
New cards

Cross/go over the bridge

Băng qua cầu

23
New cards

Bend

Uốn cong

24
New cards

Go/walk along

Đi dọc theo

25
New cards

At the top of

Phía trên của….

26
New cards

At the bottom of

Phía dưới của ….

27
New cards

In front of

Phía trước

28
New cards

Behind = at the back of

Đằng sau

29
New cards

Before you get to/come to

Trước khi bạn đi tới

30
New cards

Be surrounded by

Được bao quanh bởi….

31
New cards

The main road

Tuyến đường bộ chính

32
New cards

At the end of path

Phía cuối con đường

33
New cards

The railway line

Tuyến đường xe lửa

34
New cards

Ground floor

Tầng trệt

35
New cards

Basement

Tầng hầm

36
New cards

Auditorium

Thính phòng

37
New cards

Stage

Sân khấu

38
New cards

Maze

Mê cung

39
New cards

Tower

Toà tháp

40
New cards

Post office

Bưu điện

41
New cards

Theatre

Rạp hăt

42
New cards

Car park

Chỗ để xe

43
New cards

National park

Công viên quốc gia

44
New cards

Rose garden

Vườn hoa hồng

45
New cards

Circle

Hình tròn

46
New cards

Circular area

Khu vực hình tròn

47
New cards

Picnic area

Khu vực dã ngoại

48
New cards

Widlife area

Khu vực động vật hoang dã

49
New cards

Bird hide

Khu vực ngắm các loại chim

50
New cards

Information office

Văn phòng thông tin

51
New cards

Corridor

Hành lang

52
New cards

Foyer

Tiền sảnh