1/5
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
spark of
sudden, often negative, events
The announcement sparked off riots/demonstrations in the cities.
underlying cause
nguyên nhân cơ bản
predictable/inevitable outcome
kết quả có thể đoán trước/không thể tránh khỏi
negative/adverse effects
các tác động tiêu cực/không mong muốn
had a major impact
có tác động lớn
caused a sensation
gây ra một cơn sốt