Q3B4 (1): Theme

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/69

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:00 AM on 8/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

70 Terms

1
New cards

상의

áo

2
New cards

하의

quần

3
New cards

신사복

Âu phục nam

4
New cards

숙녀복

âu phục nữ

5
New cards

아동복

Quần áo trẻ em

6
New cards

겉옷

áo khoác ngoài

7
New cards

속옷

undergarment

8
New cards

정장/양복

trang phục trang trọng

9
New cards

캐주얼

Trang phục thường ngày (casual)

10
New cards

교복

đồng phục

11
New cards

운동복

quần áo thể thao

12
New cards

등산복

quần áo leo núi

13
New cards

잘 맞다

vừa vặn

14
New cards

헐렁하다

rộng

15
New cards

끼다

  1. chật

  2. đeo (nhẫn, găng tay)

16
New cards

치수가 크다/작다

chỉ số to/nhỏ

17
New cards

허리가 크다/작다

(vòng) eo rộng/nhỏ

18
New cards

소매가 길다/짧다

ống tay dài/ngắn

19
New cards

교환하다

đổi đồ (sang đồ khác)

20
New cards

반품하다

trả lại hàng

21
New cards

환불하다

trả hàng (lấy lại tiền)

22
New cards

상표

Nhãn hiệu sản phẩm

23
New cards

영수증

hóa đơn

24
New cards

품질이 좋다/나쁘다

chất lượng tốt/xấu

25
New cards

색상이 진하다

Màu đậm

26
New cards

색상이 연하다

màu nhạt

27
New cards

무난하다

Nhẹ nhàng, thanh lịch (~부드럽다: nhẹ nhàng)

28
New cards

어울리다

phù hợp

29
New cards

유행하다

thịnh hành

30
New cards

유행에 뒤떨어지다

lỗi mốt

31
New cards

유행이 지나다

hết mốt

32
New cards

유행에 맞지 않다

lỗi mốt

33
New cards

마음에 들다

thích, ưng ý (~만족하다: thoả mãn)

34
New cards

불만

bất mãn, không vừa ý

35
New cards

쇼핑 센터

shopping center

36
New cards

할인 매장

cửa hàng giảm giá (=할인점)

37
New cards

교환권

thẻ đổi hàng

38
New cards

인터넷 쇼핑

internet shopping

39
New cards

홈쇼핑

home shopping

40
New cards

배송료

phí vận chuyển

41
New cards

배송하다

giao hàng (=배달하다)

42
New cards

주문하다

đặt hàng

43
New cards

얼룩

vết bẩn, vết ố

44
New cards

서비스

dịch vụ, khuyến mãi (service)

45
New cards

물품

vật phẩm, hàng hóa (=물건, 상품, 제품)

46
New cards

용품

vật dụng, dụng cụ (=가구)

47
New cards

수선하다

sửa chữa (=고치다)

48
New cards

장점

ưu điểm

49
New cards

단점

nhược điểm

50
New cards

광고

quảng cáo

51
New cards

고객

khách hàng (=손님)

52
New cards

소비자

người tiêu dùng (=이용객)

53
New cards

수선비

Phí sửa chữa

54
New cards

현금

tiền mặt

55
New cards

일시불

thanh toán 1 lần

56
New cards

할부

trả góp, trả làm nhiều lần

57
New cards

나누다

chia sẻ, chia ra

58
New cards

적립하다

tích lũy (~아끼다: tiết kiệm, dành dụm)

59
New cards

할인하다

giảm giá

60
New cards

추천하다

giới thiệu, tiến cử

61
New cards

고르다/선택하다

lựa chọn

62
New cards

찾다/구하다

tìm kiếm (~검색하다/알라보다: tìm hiểu, tra cứu)

63
New cards

놓치다

bỏ lỡ, vuột mất

64
New cards

방송하다

Phát sóng, phát thanh

65
New cards

결정하다

quyết định (=정하다)

66
New cards

판매하다

bán hàng (=팔다)

67
New cards

구매하다/구입하다

mua hàng (=사다)

68
New cards

계산하다

thanh toán (khách)

69
New cards

결제하다

thanh toán, thanh lý (nhân viên)

70
New cards

보장하다

bảo đảm (~보험하다: bảo hiểm)