1/69
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
상의
áo
하의
quần
신사복
Âu phục nam
숙녀복
âu phục nữ
아동복
Quần áo trẻ em
겉옷
áo khoác ngoài
속옷
undergarment
정장/양복
trang phục trang trọng
캐주얼
Trang phục thường ngày (casual)
교복
đồng phục
운동복
quần áo thể thao
등산복
quần áo leo núi
잘 맞다
vừa vặn
헐렁하다
rộng
끼다
chật
đeo (nhẫn, găng tay)
치수가 크다/작다
chỉ số to/nhỏ
허리가 크다/작다
(vòng) eo rộng/nhỏ
소매가 길다/짧다
ống tay dài/ngắn
교환하다
đổi đồ (sang đồ khác)
반품하다
trả lại hàng
환불하다
trả hàng (lấy lại tiền)
상표
Nhãn hiệu sản phẩm
영수증
hóa đơn
품질이 좋다/나쁘다
chất lượng tốt/xấu
색상이 진하다
Màu đậm
색상이 연하다
màu nhạt
무난하다
Nhẹ nhàng, thanh lịch (~부드럽다: nhẹ nhàng)
어울리다
phù hợp
유행하다
thịnh hành
유행에 뒤떨어지다
lỗi mốt
유행이 지나다
hết mốt
유행에 맞지 않다
lỗi mốt
마음에 들다
thích, ưng ý (~만족하다: thoả mãn)
불만
bất mãn, không vừa ý
쇼핑 센터
shopping center
할인 매장
cửa hàng giảm giá (=할인점)
교환권
thẻ đổi hàng
인터넷 쇼핑
internet shopping
홈쇼핑
home shopping
배송료
phí vận chuyển
배송하다
giao hàng (=배달하다)
주문하다
đặt hàng
얼룩
vết bẩn, vết ố
서비스
dịch vụ, khuyến mãi (service)
물품
vật phẩm, hàng hóa (=물건, 상품, 제품)
용품
vật dụng, dụng cụ (=가구)
수선하다
sửa chữa (=고치다)
장점
ưu điểm
단점
nhược điểm
광고
quảng cáo
고객
khách hàng (=손님)
소비자
người tiêu dùng (=이용객)
수선비
Phí sửa chữa
현금
tiền mặt
일시불
thanh toán 1 lần
할부
trả góp, trả làm nhiều lần
나누다
chia sẻ, chia ra
적립하다
tích lũy (~아끼다: tiết kiệm, dành dụm)
할인하다
giảm giá
추천하다
giới thiệu, tiến cử
고르다/선택하다
lựa chọn
찾다/구하다
tìm kiếm (~검색하다/알라보다: tìm hiểu, tra cứu)
놓치다
bỏ lỡ, vuột mất
방송하다
Phát sóng, phát thanh
결정하다
quyết định (=정하다)
판매하다
bán hàng (=팔다)
구매하다/구입하다
mua hàng (=사다)
계산하다
thanh toán (khách)
결제하다
thanh toán, thanh lý (nhân viên)
보장하다
bảo đảm (~보험하다: bảo hiểm)