1/56
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ingenuity
/ɪn.dʒəˈnuː.ə.ti/ (n)
* sự khéo léo, tài khéo léo; khả năng sáng tạo và tìm ra cách giải quyết thông minh
* Latin ingenium = tài năng, năng khiếu, trí thông minh → ingenious → ingenuity
* ≈ inventiveness, creativity, resourcefulness
* ↔ ineptness, incompetence
* remarkable/considerable ingenuity; human ingenuity; ingenuity in doing sth
* Her ingenuity helped her find a simple solution to a difficult problem.
→ Sự khéo léo của cô ấy giúp cô tìm ra một giải pháp đơn giản cho một vấn đề khó.

unintended
/ˌʌnɪnˈtendɪd/ (adj)
* không chủ ý, không cố ý; ngoài dự định
* un- = không + intended = được dự định → unintended
* ≈ accidental, inadvertent, unplanned
* ↔ intended, deliberate, intentional
* unintended consequences/effects; unintended result; unintended damage
* The policy had several unintended consequences.
→ Chính sách đó đã gây ra một số hậu quả ngoài dự tính.
lay waste
/leɪ weɪst/ (v phr)
* tàn phá, hủy hoại hoàn toàn một nơi hoặc một khu vực
* lay = làm/đặt + waste = sự hoang tàn → làm cho một nơi trở nên hoang tàn
* ≈ devastate, destroy, ravage
* ↔ preserve, protect, restore
* lay waste to sth; lay waste to a region/city
* The war laid waste to large parts of the country.
→ Chiến tranh đã tàn phá nhiều vùng rộng lớn của đất nước.

spew
/spjuː/ (v)
* phun, tuôn ra một cách mạnh mẽ; xả ra một lượng lớn chất gì đó
* Middle English spewen = nôn, phun ra
* ≈ gush, spout, eject
* ↔ absorb, contain
* spew out smoke/gas/water; spew pollutants; spew lava
* The factory spews toxic chemicals into the river.
→ Nhà máy xả các hóa chất độc hại vào sông.

get out of hand
/ɡet aʊt əv hænd/ (idiom)
* vượt khỏi tầm kiểm soát; trở nên khó kiểm soát
* get = trở nên + out of hand = ngoài tầm kiểm soát
* ≈ get out of control, run wild
* ↔ remain under control
* situation/problem/situation gets out of hand
* The situation quickly got out of hand.
→ Tình hình nhanh chóng vượt khỏi tầm kiểm soát.

profound
/prəˈfaʊnd/ (adj)
* sâu sắc, sâu xa; có ảnh hưởng lớn và lâu dài
* Latin profundus = sâu, sâu thẳm → profound
* ≈ deep, significant, far-reaching
* ↔ superficial, shallow, insignificant
* profound impact/effect/influence; profound change; profound difference
* The experience had a profound impact on her life.
→ Trải nghiệm đó có ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc đời cô ấy.

have a profound effect on sth
/hæv ə prəˈfaʊnd ɪˈfekt ɒn/ (v phr)
* có ảnh hưởng sâu sắc/lớn đến điều gì
* profound = sâu sắc + effect = ảnh hưởng
* ≈ have a significant impact on, profoundly affect
* ↔ have little/no effect on
* have a profound effect on society/the environment/people
* Climate change could have a profound effect on future generations.
→ Biến đổi khí hậu có thể có ảnh hưởng sâu sắc đến các thế hệ tương lai.

transparent
/trænsˈpærənt/ (adj)
* trong suốt, có thể nhìn xuyên qua; minh bạch, rõ ràng và cởi mở
* Latin trans = xuyên qua + parere = xuất hiện/hiện ra → có thể nhìn xuyên qua
* ≈ clear, translucent; open, honest
* ↔ opaque; secretive, dishonest
* transparent glass; transparent process; transparent government; fully transparent
* The organization needs to be more transparent about how it spends its money.
→ Tổ chức cần minh bạch hơn về cách họ sử dụng tiền.

accountability
/əˌkaʊntəˈbɪləti/ (n)
* trách nhiệm giải trình; trách nhiệm phải giải thích và chịu trách nhiệm về hành động hoặc quyết định của mình
* account = giải trình/báo cáo + -ability = khả năng/trạng thái → accountability
* ≈ responsibility, answerability
* ↔ irresponsibility, lack of accountability
* public accountability; corporate accountability; accountability for sth; ensure accountability
* The new system is designed to increase government accountability.
→ Hệ thống mới được thiết kế để tăng trách nhiệm giải trình của chính phủ.

criteria
/kraɪˈtɪəriə/ (n, plural)
* các tiêu chí, những tiêu chuẩn dùng để đánh giá hoặc quyết định điều gì
* Greek kritērion = tiêu chuẩn để phán xét → criterion (số ít), criteria (số nhiều)
* ≈ standards, requirements, benchmarks
* ↔ —
* meet/satisfy criteria; selection criteria; strict criteria; criteria for sth
* Applicants must meet all the selection criteria.
→ Các ứng viên phải đáp ứng tất cả các tiêu chí lựa chọn.

nonetheless
/ˌnʌnðəˈles/ (adv)
* tuy nhiên; mặc dù vậy; dù thế nào đi nữa
* none + the + less = không vì thế mà ít hơn → nonetheless
* ≈ nevertheless, however, even so
* ↔ similarly, accordingly
* nonetheless, ...; remain nonetheless; significant nonetheless
* The task was difficult; nonetheless, we managed to complete it.
→ Nhiệm vụ rất khó; tuy nhiên, chúng tôi vẫn hoàn thành được.

drastic
/ˈdræstɪk/ (adj)
* mạnh mẽ và cực đoan, có tác động lớn; quyết liệt
* Greek drastikos = có hiệu quả, có tác động mạnh → drastic
* ≈ radical, severe, extreme
* ↔ moderate, gradual, mild
* drastic measures/action/change; take drastic steps
* The government took drastic measures to reduce pollution.
→ Chính phủ đã thực hiện các biện pháp quyết liệt để giảm ô nhiễm.

at first glance
/ət fɜːst ɡlɑːns/ (idiom)
* thoạt nhìn; ngay từ cái nhìn đầu tiên
* glance = cái nhìn nhanh → at first glance = khi mới nhìn qua
* ≈ initially, on first impression
* ↔ on closer inspection
* at first glance, it seems/appears...
* At first glance, the problem seems quite simple.
→ Thoạt nhìn, vấn đề có vẻ khá đơn giản.

grasp
/ɡrɑːsp/ (v, n)
* hiểu, nắm bắt; nắm, giữ chặt
* Middle English graspen = nắm, chộp
* ≈ understand, comprehend; grip, hold
* ↔ misunderstand; release, let go
* grasp an idea/concept; grasp the meaning; firm grasp
* I struggled to grasp the main idea of the article.
→ Tôi gặp khó khăn trong việc nắm bắt ý chính của bài báo.
* She grasped my hand tightly.
→ Cô ấy nắm chặt tay tôi.

Anthropocene
/ˈænθrəpəˌsiːn/ (n)
* Kỷ Anthropocene; thuật ngữ chỉ thời kỳ địa chất mà hoạt động của con người được cho là đã trở thành lực lượng tác động mạnh mẽ lên hệ thống Trái Đất
* anthropo- = con người + -cene = mới → "thời kỳ mới của con người"
* ≈ human-dominated geological epoch
* ↔ —
* Anthropocene epoch; Anthropocene era; enter the Anthropocene
* Many scientists argue that human activity has fundamentally changed the planet in the Anthropocene.
→ Nhiều nhà khoa học cho rằng hoạt động của con người đã làm thay đổi căn bản hành tinh trong Kỷ Anthropocene.

blurt out
/blɜːt aʊt/ (phrasal v)
* buột miệng nói ra điều gì; nói ra đột ngột mà không suy nghĩ
* blurt = nói một cách đột ngột, thiếu suy nghĩ
* ≈ say suddenly, let slip, spill out
* ↔ keep quiet, hold back
* blurt out a secret/name/answer; blurt out that...
* She accidentally blurted out the surprise.
→ Cô ấy vô tình buột miệng tiết lộ điều bất ngờ.

strike a chord
/straɪk ə kɔːd/ (idiom)
* chạm đến cảm xúc; gây được sự đồng cảm hoặc khiến ai đó liên tưởng đến một trải nghiệm quen thuộc
* strike = đánh + chord = dây đàn/hợp âm → đánh đúng "hợp âm" cảm xúc
* ≈ resonate with, touch, hit home
* ↔ alienate, fail to resonate
* strike a chord with sb; strike an emotional chord
* Her story struck a chord with many young people.
→ Câu chuyện của cô ấy đã chạm đến cảm xúc của nhiều người trẻ.

quadruple
/kwɒˈtruːpəl/ (v)
* tăng gấp bốn lần; làm cho tăng lên gấp bốn lần
* quadruple = quadri-/quadru- = bốn + -ple = lần → gấp bốn
* ≈ increased fourfold, multiplied by four
* ↔ decreased, halved
* quadruple in size/number; quadruple the cost; have quadrupled
* The number of tourists has quadrupled over the past decade.
→ Số lượng khách du lịch đã tăng gấp bốn lần trong thập kỷ qua.

stratigraphy
/strəˈtɪɡrəfi/ (n)
* địa tầng học; ngành nghiên cứu các lớp đá và đất, đặc biệt về trình tự và niên đại của chúng
* Latin stratum = lớp + Greek -graphia = sự ghi chép/nghiên cứu → stratigraphy
* ≈ study of geological layers
* ↔ —
* geological stratigraphy; archaeological stratigraphy; stratigraphic layers
* Stratigraphy helps scientists determine the relative ages of rock layers.
→ Địa tầng học giúp các nhà khoa học xác định tuổi tương đối của các lớp đá.

altering
/ˈɔːltərɪŋ/ (v, present participle)
* đang thay đổi, điều chỉnh hoặc làm khác đi; đang sửa đổi
* alter = thay đổi; Latin alter = cái khác, một trong hai
* ≈ changing, modifying, adjusting
* ↔ maintaining, preserving, keeping
* altering the environment; altering behavior; significantly alter
* Human activity is altering the natural environment.
→ Hoạt động của con người đang làm thay đổi môi trường tự nhiên.

sedimentation
/ˌsedɪmenˈteɪʃən/ (n)
* sự trầm tích; quá trình các hạt đất, cát, khoáng chất lắng đọng và tích tụ thành lớp
* sediment = trầm tích + -ation = quá trình → sedimentation
* ≈ deposition, accumulation
* ↔ erosion, removal
* sedimentation process; sedimentation rate; river/lake sedimentation
* Sedimentation has gradually filled the lake with layers of mud and sand.
→ Quá trình trầm tích đã dần lấp đầy hồ bằng các lớp bùn và cát.

plainly
/ˈpleɪnli/ (adv)
* một cách rõ ràng, dễ hiểu; một cách thẳng thắn, không che giấu
* plain = rõ ràng, đơn giản + -ly = một cách → plainly
* ≈ clearly, obviously; frankly, directly
* ↔ vaguely, indirectly
* speak plainly; plainly visible; plainly stated
* She plainly explained why the plan would not work.
→ Cô ấy giải thích rõ ràng tại sao kế hoạch sẽ không hiệu quả.
* He plainly refused to change his decision.
→ Anh ấy thẳng thắn từ chối thay đổi quyết định.

transient
/ˈtrænziənt/ (adj, n)
* (adj) tạm thời, ngắn ngủi, không kéo dài
* (n) người chỉ ở một nơi trong thời gian ngắn
* Latin transire = đi qua → trans- = qua + ire = đi
* ≈ temporary, short-lived, fleeting
* ↔ permanent, lasting, enduring
* transient phenomenon; transient effect; transient population
* The warming period was relatively transient.
→ Giai đoạn ấm lên tương đối ngắn ngủi.

epoch
/ˈepɒk/ (n)
* thời đại, thế; một khoảng thời gian đặc biệt trong lịch sử hoặc địa chất
* Greek epokhē = điểm dừng, thời điểm → một mốc thời gian quan trọng
- period: kỉ
- era: đại
- eon: liên đại
* geological epoch; historical epoch; mark a new epoch
* The discovery marked the beginning of a new geological epoch.
→ Phát hiện này đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ địa chất mới.

Holocene
/ˈhɒləsiːn/ (n)
toàn tân
* Kỷ Holocene; kỷ địa chất hiện tại, bắt đầu khoảng 11.700 năm trước
* holo- = toàn, hoàn toàn + -cene = mới → "thời kỳ hoàn toàn mới"
Pleistocene
/ˈplaɪstəʊsiːn/ (n)
canh tân
* Kỷ Pleistocene; kỷ địa chất trước Holocene, nổi bật với nhiều thời kỳ băng hà
* pleisto- = canh, nhiều nhất, phần lớn + -cene = mới → "thời kỳ mới nhất/phần lớn"
Pliocene
/ˈplaɪəsiːn/ (n)
thượng tân
* Kỷ Pliocene; kỷ địa chất trước Pleistocene
* pleion = thượng, nhiều hơn + -cene = mới → "thời kỳ mới hơn"
Miocene
trung tân
/ˈmaɪəsiːn/ (n)
* Kỷ Miocene; kỷ địa chất trước Pliocene
* meiōn = trung, ít hơn + -cene = mới → "thời kỳ mới hơn nhưng ít hơn"

Oligocene
/ˈɒlɪɡəsiːn/ (n)
tiệm tân
* Kỷ Oligocene; kỷ địa chất nằm giữa Eocene và Miocene
* oligos = tiệm, ít + -cene = mới → "thời kỳ mới với ít [loài]"
Eocene
/ˈiːəsiːn/ (n)
thủy tân
* Kỷ Eocene; kỷ địa chất nằm sau Paleocene và trước Oligocene
* eos = bình minh + -cene = mới → "bình minh của thời kỳ mới"
Paleocene
/ˈpæliəsiːn/ (n)
cổ tân
* Kỷ Paleocene; kỷ địa chất đầu tiên của Paleogene, ngay sau sự kiện tuyệt chủng cuối Kỷ Phấn trắng
* paleo- = cổ + -cene = mới → "thời kỳ mới cổ"
Quaternary
/kwəˈtɜːnəri/ (n, adj)
* (n) Kỷ Đệ Tứ; thời kỳ địa chất hiện tại, gồm Pleistocene và Holocene
* Latin quaternarius = gồm bốn, thứ tư → quattuor = bốn
Neogene
/ˈniːədʒiːn/ (n, adj)
tân cận
* (n) Kỷ Neogene; thời kỳ địa chất gồm Miocene và Pliocene
* neo- = mới + -gene = sinh ra, hình thành → "sự hình thành mới"
Paleogene
/ˈpæliədʒiːn/ (n, adj)
cổ cận
* (n) Kỷ Paleogene; thời kỳ địa chất gồm Paleocene, Eocene và Oligocene
* paleo- = cổ + -gene = sinh ra, hình thành → "sự hình thành cổ"
Cenozoic
/ˌsiːnəˈzəʊɪk/ (n, adj)
* (n) Đại Tân Sinh; đại địa chất hiện tại, bắt đầu sau sự kiện tuyệt chủng cuối Kỷ Phấn trắng
* ceno- = mới + zoic = liên quan đến sự sống/động vật → "sự sống mới"
Mesozoic
/ˌmezəˈzəʊɪk/ (n, adj)
* (n) Đại Trung Sinh; đại địa chất nổi tiếng với sự thống trị của khủng long
* meso- = giữa + zoic = sự sống → "sự sống ở giữa"
Paleozoic
/ˌpeɪliəˈzəʊɪk/ (n, adj)
* (n) Đại Cổ Sinh; đại địa chất trước Mesozoic, khi sự sống đa dạng mạnh mẽ trong biển và sau đó trên đất liền
* paleo- = cổ + zoic = sự sống → "sự sống cổ"
Phanerozoic
/ˌfænərəˈzəʊɪk/ (n, adj)
* (n) Liên đại Hiển Sinh; liên đại địa chất hiện tại, nổi bật bởi sự xuất hiện và phát triển phong phú của sự sống
* phanero- = nhìn thấy, rõ ràng + zoic = sự sống → "sự sống nhìn thấy rõ"
runoff
/ˈrʌnɒf/ (n)
* dòng chảy bề mặt; nước chảy trên mặt đất sau mưa hoặc tuyết tan, thường cuốn theo đất và chất ô nhiễm
* run = chảy + off = đi ra → nước chảy ra trên bề mặt
* ≈ surface flow, drainage
* ↔ infiltration
* surface runoff; agricultural runoff; stormwater runoff; runoff water
* Agricultural runoff can carry fertilizers and pesticides into rivers.
→ Dòng chảy từ nông nghiệp có thể cuốn phân bón và thuốc trừ sâu vào sông.

monochrome stretches
/ˈmɒnəkrəʊm stretʃɪz/ (n phr)
* những dải/khoảng không gian đơn sắc, chỉ có một màu hoặc rất ít màu
* mono- = một + chrom- = màu + stretch = dải/khoảng kéo dài → những khoảng kéo dài đơn sắc
* ≈ expanses of a single color
* ↔ colorful stretches
* monochrome stretches of land/forest/landscape
* The landscape was dominated by long monochrome stretches of brown grass.
→ Cảnh quan chủ yếu là những dải cỏ nâu đơn sắc kéo dài.

prairie
/ˈpreəriː/ (n, plural)
* những vùng thảo nguyên; những vùng đất rộng, bằng phẳng, chủ yếu phủ cỏ, đặc biệt ở Bắc Mỹ
* prairie ← French prairie = đồng cỏ, từ Latin pratum = đồng cỏ
* ≈ grasslands, plains
* ↔ forests, woodlands
* vast prairies; North American prairies; prairie grass
* Vast prairies once covered much of central North America.
→ Những thảo nguyên rộng lớn từng bao phủ phần lớn miền trung Bắc Mỹ.

leveling
/ˈlevəlɪŋ/ (n, gerund)
* sự san bằng, làm phẳng; sự hạ/chặt hoặc phá bỏ một thứ gì đó để làm cho nó ngang bằng với mặt đất
* level = làm phẳng, san bằng → leveling
* ≈ flattening, razing, clearing
* ↔ building, raising, preserving
* leveling the ground; leveling a forest; land leveling
* The leveling of forests for agriculture has destroyed many habitats.
→ Việc hạ/chặt phá rừng để làm nông nghiệp đã phá hủy nhiều môi trường sống.

decipher
/dɪˈsaɪfər/ (v)
* sự giải mã, giải nghĩa; quá trình hiểu được thứ khó đọc, khó hiểu hoặc khó giải thích
* de- = bỏ/giải + cipher = mật mã → decipher = giải mã
* ≈ decoding, interpreting, interpreting
* ↔ encoding, encrypting
* deciphering a code/message/text; deciphering ancient inscriptions
* Scientists are still deciphering the meaning of these ancient inscriptions.
→ Các nhà khoa học vẫn đang giải mã ý nghĩa của những dòng chữ cổ này.

discernible
/dɪˈsɜːnəbl/ (adj)
* có thể nhận thấy, nhận biết hoặc phân biệt được, đặc biệt khi sự khác biệt khá nhỏ
* discern = nhận ra, phân biệt + -ible = có thể → có thể nhận thấy
* ≈ detectable, noticeable, perceptible
* ↔ imperceptible, undetectable
* discernible difference/change/effect; barely discernible
* There was a discernible change in the climate.
→ Có một sự thay đổi khí hậu có thể nhận thấy được.

seep into
/siːp ˈɪntuː/ (phrasal v)
* thấm vào, rỉ vào một nơi hoặc vật gì đó một cách từ từ
* seep = thấm/rỉ từ từ + into = vào trong
* ≈ permeates, filters into, penetrates
* ↔ drains out, leaks out
* water seeps into the soil; chemicals seep into groundwater
* Toxic chemicals can seep into the groundwater.
→ Các hóa chất độc hại có thể thấm vào nước ngầm.

asteroid
/ˈæstərɔɪd/ (n)
* tiểu hành tinh; thiên thể đá hoặc kim loại quay quanh Mặt Trời, nhỏ hơn hành tinh
* Greek astēr = ngôi sao + -oid = giống → "giống ngôi sao"
* ≈ minor planet
* ↔ —
* asteroid belt; asteroid impact/collision; near-Earth asteroid
* Scientists are studying an asteroid that may have collided with Earth millions of years ago.
→ Các nhà khoa học đang nghiên cứu một tiểu hành tinh có thể đã va chạm với Trái Đất hàng triệu năm trước.

pterosaurs
/ˈterəsɔːz/ (n, plural)
* pterosaur; các loài bò sát biết bay thời tiền sử, sống trong Đại Trung Sinh
* Greek pteron = cánh + sauros = thằn lằn → "thằn lằn có cánh"
* ≈ flying reptiles
* ↔ —
* pterosaur fossils; flying pterosaurs; large pterosaurs
* Pterosaurs were the first vertebrates known to have evolved powered flight.
→ Pterosaur là những động vật có xương sống đầu tiên được biết đến đã tiến hóa khả năng bay chủ động.

ammonites
/ˈæmənaɪts/ (n, plural)
* ammonite; các loài động vật thân mềm biển cổ đại có vỏ xoắn ốc, nay đã tuyệt chủng
* Ammon = tên vị thần Ai Cập thường được miêu tả với cặp sừng cong; vỏ ammonite giống sừng → ammonite
* ≈ fossilized cephalopods
* ↔ —
* ammonite fossils; fossil ammonites; spiral ammonite shells
* Ammonites are commonly found as fossils in marine rocks.
→ Hóa thạch ammonite thường được tìm thấy trong các loại đá biển.

paleoclimatologist
/ˌpæliəʊklaɪməˈtɒlədʒɪst/ (n)
* nhà cổ khí hậu học; nhà khoa học nghiên cứu khí hậu của Trái Đất trong quá khứ xa xưa
* paleo- = cổ + climatology = khí hậu học + -ist = người nghiên cứu → nhà nghiên cứu khí hậu cổ
* ≈ climate scientist specializing in past climates
* ↔ —
* paleoclimatologist studies/research; paleoclimatologist reconstructs past climate
* A paleoclimatologist can reconstruct ancient climates from ice cores and sediments.
→ Nhà cổ khí hậu học có thể tái dựng khí hậu cổ đại từ lõi băng và trầm tích.

stave off
/steɪv ɒf/ (phrasal v)
* ngăn chặn, đẩy lùi hoặc trì hoãn một điều xấu xảy ra
* stave = đẩy/làm chậm + off = ra xa → đẩy điều xấu ra xa
* ≈ ward off, fend off, prevent
* ↔ bring about, cause
* stave off a crisis/threat/disease/hunger
* The government introduced measures to stave off an economic crisis.
→ Chính phủ đã đưa ra các biện pháp để ngăn chặn một cuộc khủng hoảng kinh tế.

uninterrupted rise
/ˌʌnɪntəˈrʌptɪd raɪz/ (n phr)
* sự gia tăng liên tục, không bị gián đoạn
* un- = không + interrupted = bị gián đoạn + rise = sự tăng lên
* ≈ continuous increase, steady rise, sustained growth
* ↔ interrupted decline, fluctuating decrease
* uninterrupted rise in temperature/prices/population
* The region has experienced an uninterrupted rise in temperatures for several decades.
→ Khu vực này đã trải qua sự gia tăng nhiệt độ liên tục trong vài thập kỷ.

definitively
/dɪˈfɪnətɪvli/ (adv)
* một cách dứt khoát, rõ ràng và chắc chắn; một cách quyết định cuối cùng
* definitive = rõ ràng, có tính quyết định + -ly = một cách → definitively
* ≈ conclusively, decisively, certainly
* ↔ tentatively, uncertainly, inconclusively
* definitively prove/establish/determine
* Scientists have not yet definitively established the cause of the phenomenon.
→ Các nhà khoa học vẫn chưa xác định một cách chắc chắn nguyên nhân của hiện tượng này.

incorporated
/ɪnˈkɔːpəreɪtɪd/ (adj, v)
* được kết hợp, đưa vào như một phần của tổng thể; được thành lập hợp pháp (công ty)
* Latin in- = vào + corpus = cơ thể → đưa vào thành một phần của một tổng thể
* ≈ integrated, included, combined
* ↔ excluded, separated
* incorporated into sth; incorporated feature; incorporated company
* The new findings were incorporated into the final report.
→ Những phát hiện mới đã được đưa vào báo cáo cuối cùng.

drag on
/dræɡ ɒn/ (phrasal v)
* kéo dài dai dẳng, lâu hơn mức cần thiết, thường theo hướng gây khó chịu
* drag = kéo lê + on = tiếp tục → kéo dài mãi
* ≈ continue, persist, linger
* ↔ end, conclude, finish
* meeting drags on; negotiations drag on; conflict drags on
* The negotiations dragged on for several months.
→ Các cuộc đàm phán kéo dài dai dẳng trong vài tháng.

revision
/rɪˈvɪʒən/ (n)
* sự sửa đổi, chỉnh sửa để cải thiện; bản sửa đổi; sự ôn tập (đặc biệt trong tiếng Anh Anh)
* re- = lại + vision = nhìn → "xem lại" → sửa đổi/ôn tập
* ≈ modification, alteration, review
* ↔ original version, unchanged version
* make a revision; major revision; revision of a document; exam revision
* The report needs several revisions before it can be published.
→ Báo cáo cần được chỉnh sửa vài lần trước khi có thể xuất bản.

avert
/əˈvɜːt/ (v)
* ngăn chặn, tránh cho một điều xấu xảy ra
* Latin a- = khỏi + vertere = quay → "quay khỏi" một điều nguy hiểm
* ≈ prevent, avoid, ward off
* ↔ cause, provoke, invite
* avert a crisis/disaster/war; avert danger
* Immediate action could have averted the disaster.
→ Hành động kịp thời có thể đã ngăn chặn được thảm họa.

rhetorical purpose
/rɪˈtɒrɪkəl ˈpɜːpəs/ (n phr)
* mục đích tu từ; mục đích mà người nói hoặc người viết muốn đạt được thông qua cách sử dụng ngôn ngữ, chẳng hạn để thuyết phục, nhấn mạnh, gây cảm xúc hoặc thu hút sự chú ý
* rhetoric = nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ để thuyết phục + purpose = mục đích → mục đích sử dụng ngôn ngữ theo cách tu từ
* ≈ communicative purpose, persuasive purpose
* ↔ literal purpose
* rhetorical purpose of a question/statement; serve a rhetorical purpose
* The question serves a rhetorical purpose rather than seeking a real answer.
→ Câu hỏi này nhằm mục đích tu từ hơn là thực sự tìm kiếm một câu trả lời.
