BAND B

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/121

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:15 PM on 7/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

122 Terms

1
New cards

哎 (Āi)

Trợ từ cảm thán

Than ôi/ ái chà

2
New cards

唉 (Ài)

thở dài

3
New cards

愛 ( Ài)

yêu / thương

4
New cards

愛情 (Àiqíng)

tình yêu

5
New cards

愛惜(Àixí)

trân trọng

quý trọng

tiếc

6
New cards

愛心(Àixīn)

lòng trắc ẩn

sự tử tế

tấm lòng

lòng nhân ái

lòng bác ái

7
New cards

按 Àn

nhấn

ấn

ấn định

8
New cards

安定 Āndìng

ổn định

yên ổn

9
New cards

安靜 Ānjìng

yên tĩnh

yên lặng

10
New cards

安排 Ānpái

sắp xếp

bố trí

11
New cards

安心

yên tâm

an tâm

12
New cards

按照

dựa theo

theo như

13
New cards

cầm/ nắm

trong câu bị động/chủ ngữ

14
New cards

trắng

15
New cards

白菜

rau cải thảo

16
New cards

變化

biến hoá

thay đổi

17
New cards

擺放

bày

đặt

bày biện

18
New cards

榜樣

tấm gương

gương mẫu

19
New cards

班機

chuyến bay

20
New cards

辦理

giải quyết

làm thủ tục

21
New cards

半天

nửa ngày

rất lâu

22
New cards

bao

túi

gói

23
New cards

包含

bao gồm

bao hàm

24
New cards

寶貝

bảo bối

cục cưng

25
New cards

寶貴

quý giá

quý báu

26
New cards

保守

bạo thủ

giữ gìn

27
New cards

保養

bảo dưỡng

dưỡng sinh

chăm sóc sức khoẻ

28
New cards

變成

trở thành

biến thành

29
New cards

ôm

ôm ấp

30
New cards

抱怨

oán trách

phàn nàn

31
New cards

報名

đăng kí

(ghi danh)

32
New cards

把握

nắm bắt

nắm giữ

sự chắc chắn

33
New cards

北方

miền Bắc

34
New cards

被動

bị động

35
New cards

背後

phía sau

sau lưng

36
New cards

背景

bối cảnh

nền phía sau

37
New cards

一輩子

這輩子

上輩子

下輩子

cả đời

đời này

kiếp trước

kiếp sau

38
New cards

本來

vốn dĩ

vốn là

39
New cards

本人

bản thân(tôi)

40
New cards

bức ép

ép buộc

41
New cards

證明

chứng minh

giấy chứng nhận

42
New cards

保證

bảo đảm

cam kết

43
New cards

學生證

借書證

thẻ học sinh

thẻ mượn sách

44
New cards

證件

giấy tờ tuỳ thân

chứng minh thư

45
New cards

鞭炮

pháo hoa

pháo nổ

46
New cards

thay đổi

biến đổi

47
New cards

變成

trở thành

48
New cards

變更

thay đổi

đổi mới

49
New cards

變化

biến hoá

thay đổi

50
New cards

便條

giấy nhắn

thư ngắn

51
New cards

表達

biểu đạt

diễn đạt

52
New cards

表面

bề mặt

mặt ngoài

53
New cards

表示

biểu thị

bày tỏ

54
New cards

表現

biểu hiện

thể hiện

55
New cards

表演

biểu diễn

trình diễn

Biǎoyǎn

56
New cards

畢竟

rốt cuộc

suy cho cùng

57
New cards

避免

tránh

tránh khỏi

58
New cards

bánh( các loại bánh dẹt)

59
New cards

比如

比如說

ví dụ

ví dụ như

60
New cards

必要

cần thiết

61
New cards

廣播 Guǎngbò

phát thanh

phát sóng

Guǎngbò

62
New cards

phát

gieo trồng

63
New cards

博士

tiến sĩ

64
New cards

vải

65
New cards

看不見

nhìn không thấy

66
New cards

不得不

đành phải

buộc phải

67
New cards

剪不斷

割不斷

cắt không đứt

68
New cards

不論

無論

cho dù

bất luận

69
New cards

不滿

bất mãn

70
New cards

滿

đầy

tràn đầy

kín

trọn vẹn

71
New cards

部門

bộ phận

ban ngành

72
New cards

不如

không bằng

chi bằng

73
New cards

不少

很多

không ít

rất nhiều

74
New cards

不幸

bất hạnh

rủi ro

75
New cards

不用

không cần

76
New cards

佈置

bố trí

trang trí

77
New cards

不足

không đủ

thiếu

78
New cards

lau

chà xát

79
New cards

đoán

phỏng đóan

nghi ngờ

hoài nghi

80
New cards

材料

tài liệu

81
New cards

採用

áp dụng

sử dụng

82
New cards

三餐

ba bữa (sáng / trưa / tối)

83
New cards

參考

tham khảo

84
New cards

草地

bãi cỏ

85
New cards

草原

thảo nguyên

86
New cards

曾經

đã từng

87
New cards

差點

差點兒

差一點兒

suýt chút nữa

88
New cards

差別

sự khác biệt

89
New cards

về chất lượng, kết quả : kém , tồi, tệ

thiếu, chênh lệch, khác biệt

90
New cards

嘗試

嚐試

thử

thử nghiệm

91
New cards

產品

sản phẩm

92
New cards

產生

sản sinh

sinh ra

phát sinh

93
New cards

生產

sản xuất

94
New cards

超過

vượt qua

95
New cards

超級

siêu cấp

siêu

96
New cards

吵架

cãi nhau

97
New cards

打架

đánh nhau

98
New cards

差異

sự khác biệt

chênh lệch

99
New cards

車禍

tai nạn xe cộ

100
New cards

nhân lúc

tranh thủ