1/121
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
哎 (Āi)
Trợ từ cảm thán
Than ôi/ ái chà
唉 (Ài)
thở dài
愛 ( Ài)
yêu / thương
愛情 (Àiqíng)
tình yêu
愛惜(Àixí)
trân trọng
quý trọng
tiếc
愛心(Àixīn)
lòng trắc ẩn
sự tử tế
tấm lòng
lòng nhân ái
lòng bác ái
按 Àn
nhấn
ấn
ấn định
安定 Āndìng
ổn định
yên ổn
安靜 Ānjìng
yên tĩnh
yên lặng
安排 Ānpái
sắp xếp
bố trí
安心
yên tâm
an tâm
按照
dựa theo
theo như
把
cầm/ nắm
trong câu bị động/chủ ngữ
白
trắng
白菜
rau cải thảo
變化
biến hoá
thay đổi
擺
擺放
bày
đặt
bày biện
榜樣
tấm gương
gương mẫu
班機
chuyến bay
辦理
giải quyết
làm thủ tục
半天
nửa ngày
rất lâu
包
bao
túi
gói
包含
bao gồm
bao hàm
寶貝
bảo bối
cục cưng
寶貴
quý giá
quý báu
保守
bạo thủ
giữ gìn
保養
bảo dưỡng
dưỡng sinh
chăm sóc sức khoẻ
變成
trở thành
biến thành
抱
ôm
ôm ấp
抱怨
oán trách
phàn nàn
報名
đăng kí
(ghi danh)
把握
nắm bắt
nắm giữ
sự chắc chắn
北方
miền Bắc
被動
bị động
背後
phía sau
sau lưng
背景
bối cảnh
nền phía sau
一輩子
這輩子
上輩子
下輩子
cả đời
đời này
kiếp trước
kiếp sau
本來
vốn dĩ
vốn là
本人
bản thân(tôi)
逼
bức ép
ép buộc
證明
chứng minh
giấy chứng nhận
保證
bảo đảm
cam kết
學生證
借書證
thẻ học sinh
thẻ mượn sách
證件
giấy tờ tuỳ thân
chứng minh thư
鞭炮
pháo hoa
pháo nổ
變
thay đổi
biến đổi
變成
trở thành
變更
thay đổi
đổi mới
變化
biến hoá
thay đổi
便條
giấy nhắn
thư ngắn
表達
biểu đạt
diễn đạt
表面
bề mặt
mặt ngoài
表示
biểu thị
bày tỏ
表現
biểu hiện
thể hiện
表演
biểu diễn
trình diễn
Biǎoyǎn畢竟
rốt cuộc
suy cho cùng
避免
tránh
tránh khỏi
餅
bánh( các loại bánh dẹt)
比如
比如說
ví dụ
ví dụ như
必要
cần thiết
廣播 Guǎngbò
phát thanh
phát sóng
Guǎngbò播
phát
gieo trồng
博士
tiến sĩ
布
vải
看不見
nhìn không thấy
不得不
đành phải
buộc phải
剪不斷
割不斷
cắt không đứt
不論
無論
cho dù
bất luận
不滿
bất mãn
滿
đầy
tràn đầy
kín
trọn vẹn
部門
bộ phận
ban ngành
不如
không bằng
chi bằng
不少
很多
không ít
rất nhiều
不幸
bất hạnh
rủi ro
不用
không cần
佈置
bố trí
trang trí
不足
không đủ
thiếu
擦
lau
chà xát
猜
đoán
phỏng đóan
nghi ngờ
hoài nghi
材料
tài liệu
採用
áp dụng
sử dụng
三餐
ba bữa (sáng / trưa / tối)
參考
tham khảo
草地
bãi cỏ
草原
thảo nguyên
曾
曾經
đã từng
差點
差點兒
差一點兒
suýt chút nữa
差別
sự khác biệt
差
về chất lượng, kết quả : kém , tồi, tệ
thiếu, chênh lệch, khác biệt
嘗試
嚐試
thử
thử nghiệm
產品
sản phẩm
產生
sản sinh
sinh ra
phát sinh
生產
sản xuất
超過
vượt qua
超級
siêu cấp
siêu
吵架
cãi nhau
打架
đánh nhau
差異
sự khác biệt
chênh lệch
車禍
tai nạn xe cộ
趁
nhân lúc
tranh thủ