thể thao và con người

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/21

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:54 PM on 6/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

22 Terms

1
New cards

ice hockey

(n) khúc côn cầu trên băng

2
New cards

mountain biking

(n) đạp xe leo núi

3
New cards

rollerblading

(n) trượt patin, trượt patin inline

4
New cards

teakwondo

(n) teakwondo, võ thuật Hàn Quốc

5
New cards

captain

(n) đội trưởng, thủ lĩnh

6
New cards

referee

(n) trọng tài, giám khảo

7
New cards

supporter

(n) người ủng hộ, cổ động viên

8
New cards

teammate

(n) đồng đội, bạn cùng đội

9
New cards

opponent

(n) đối thủ, người chống đối

10
New cards

competitor

(n) đối thủ, người thi đấu

11
New cards

cyclist

(n) người đi xe đạp, tay đua xe đạp

12
New cards

spectator

(n) khán giả, người xem

13
New cards

squash

(n) môn bóng quần, trò chơi bóng quần

14
New cards

boxing

(n) quyền Anh, môn quyền Anh

15
New cards

champion

(n) nhà vô địch, người chiến thắng

16
New cards

extreme sport

(n) thể thao mạo hiểm, thể thao cực đoan

17
New cards

high jump

(n) nhảy cao, môn nhảy cao

18
New cards

rider

(n) kỵ sĩ, người cưỡi ngựa

19
New cards

shooting

(n) bắn súng, sự bắn

20
New cards

motor racing

(n) đua xe động cơ

21
New cards

fan

(n) người hâm mộ, cổ động viên

22
New cards

riding

(n) cưởi ngựa, sự cưỡi ngựa