Thẻ ghi nhớ: UNIT 9: CAREER PATHS | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:50 PM on 8/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards

automate

(v) /ˈɔːtəmeɪt/ tự động hoá

2
New cards

adapt

(v) /əˈdæpt/ thay đổi cho phù hợp, thích ứng theo, thích nghi

3
New cards

character

(n) /ˈkærəktə/ phẩm chất, đặc điểm tính cách

4
New cards

childminder

(n) /ˈtʃaɪldmaɪndə/ người trông trẻ

5
New cards

cut down on

(phr v) /ˈkʌt daʊn ɒn/ cắt giảm, giảm bớt

6
New cards

CV (curriculum vitae)

(n) /ˌsiːˈviː/ (/kəˌrɪkjələm ˈviːtaɪ/) sơ yếu lí lịch

7
New cards

fascinating

(adj) /ˈfæsɪneɪtɪŋ/ cực kì thú vị và hấp dẫn

8
New cards

In-demand

(a) /ɪn dɪˈmɑːnd/ có nhu cầu, được mọi người mong muốn

9
New cards

get on with

(phr) /ˈɡet ɒn wɪð/ hoà hợp với, có mối quan hệ tốt với

10
New cards

go in for

(phr) /ˈɡəʊ ɪn fɔː/ đam mê, theo đuổi một sở thích

11
New cards

live up to

(phr) /ˈlɪv ʌp tə/ làm theo sự mong muốn, kì vọng của ai đó

12
New cards

look down on

(phr) /ˈlʊk daʊn ɒn/ coi thường người khác, cho rằng mình hơn người

13
New cards

obsolete

(adj) /ˈɒbsəliːt/ lỗi thời, không còn được sử dụng, không thịnh hành

14
New cards

passion (n)

/ˈpæʃn/ niềm đam mê, say mê

15
New cards

passionate

(adj) /ˈpæʃənət/ có niềm đam mê với/dành cho

16
New cards

position

(n) /pəˈzɪʃn/ vị trí việc làm

17
New cards

pursue

(v) /pəˈsjuː/ theo đuổi

18
New cards

put up with

(phr v) /ˈpʊt ʌp wɪð/ chịu đựng

19
New cards

soft skills

(n) /ˈsɒft skɪlz/ các kĩ năng mềm

20
New cards

specialty

(n) /ˈspeʃəlti/ chuyên ngành

21
New cards

take into account

(phr v) /teɪk ɪntə əˈkaʊnt/ cân nhắc, xem xét

22
New cards

tutor

(n) /ˈtjuːtə/ gia sư, giáo viên dạy kèm

23
New cards

work experience

(n) /ˈwɜːk ɪkspɪəriəns/ kinh nghiệm làm việc

24
New cards

Keep up with

(phr v) Bắt kịp với

25
New cards

Come up with

(phr v) Nảy ra, nghĩ ra

26
New cards

Look forward to

(phr) Mong đợi

27
New cards

Get through to

(phr v) Liên lạc

28
New cards

Barista

(n) Nhân viên pha chế

29
New cards

Enthusiasm

(n) Sự nhiệt tình, nhiệt huyết

30
New cards

Excitement

(n) Sự hào hứng

31
New cards

Personality

(n) Nhân cách, tính cách

32
New cards

Require

(v) Yêu cầu

33
New cards

Flight attendant

(n) Tiếp viên hàng không

34
New cards

Mechanic

(n) Thợ máy, công nhân cơ khí

35
New cards

Hire

(v) Thuê, mướn

36
New cards

Replace

(v) Thay thế

37
New cards

Take over

(phr) Đảm nhận

38
New cards

Similarity

(n) Sự tương đồng, giống nhau

39
New cards

Optional

(a) Tuỳ chọn, tự chọn

40
New cards

Bullet point

(n) Chấm đầu dòng gạch ý

41
New cards

Recruiter

(n) Nhà tuyển dụng

42
New cards

Misuse

(v) Sử dụng sai

43
New cards

Commit an offence

(phr) Phạm tội

44
New cards

Data protection officer

(n) Chuyên viên bảo vệ dữ liệu cá nhân

45
New cards

Data detective

(n) Thám tử dữ liệu

46
New cards

Noticeboard

(n) Bảng tin

47
New cards

Cashier

(n) Thu ngân

48
New cards

Travel agent

(n) Đại lý du lịch, nv tư vấn du lịch

49
New cards

Rhythm

(n) Nhịp điệu