1/48
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
automate
(v) /ˈɔːtəmeɪt/ tự động hoá
adapt
(v) /əˈdæpt/ thay đổi cho phù hợp, thích ứng theo, thích nghi
character
(n) /ˈkærəktə/ phẩm chất, đặc điểm tính cách
childminder
(n) /ˈtʃaɪldmaɪndə/ người trông trẻ
cut down on
(phr v) /ˈkʌt daʊn ɒn/ cắt giảm, giảm bớt
CV (curriculum vitae)
(n) /ˌsiːˈviː/ (/kəˌrɪkjələm ˈviːtaɪ/) sơ yếu lí lịch
fascinating
(adj) /ˈfæsɪneɪtɪŋ/ cực kì thú vị và hấp dẫn
In-demand
(a) /ɪn dɪˈmɑːnd/ có nhu cầu, được mọi người mong muốn
get on with
(phr) /ˈɡet ɒn wɪð/ hoà hợp với, có mối quan hệ tốt với
go in for
(phr) /ˈɡəʊ ɪn fɔː/ đam mê, theo đuổi một sở thích
live up to
(phr) /ˈlɪv ʌp tə/ làm theo sự mong muốn, kì vọng của ai đó
look down on
(phr) /ˈlʊk daʊn ɒn/ coi thường người khác, cho rằng mình hơn người
obsolete
(adj) /ˈɒbsəliːt/ lỗi thời, không còn được sử dụng, không thịnh hành
passion (n)
/ˈpæʃn/ niềm đam mê, say mê
passionate
(adj) /ˈpæʃənət/ có niềm đam mê với/dành cho
position
(n) /pəˈzɪʃn/ vị trí việc làm
pursue
(v) /pəˈsjuː/ theo đuổi
put up with
(phr v) /ˈpʊt ʌp wɪð/ chịu đựng
soft skills
(n) /ˈsɒft skɪlz/ các kĩ năng mềm
specialty
(n) /ˈspeʃəlti/ chuyên ngành
take into account
(phr v) /teɪk ɪntə əˈkaʊnt/ cân nhắc, xem xét
tutor
(n) /ˈtjuːtə/ gia sư, giáo viên dạy kèm
work experience
(n) /ˈwɜːk ɪkspɪəriəns/ kinh nghiệm làm việc
Keep up with
(phr v) Bắt kịp với
Come up with
(phr v) Nảy ra, nghĩ ra
Look forward to
(phr) Mong đợi
Get through to
(phr v) Liên lạc
Barista
(n) Nhân viên pha chế
Enthusiasm
(n) Sự nhiệt tình, nhiệt huyết
Excitement
(n) Sự hào hứng
Personality
(n) Nhân cách, tính cách
Require
(v) Yêu cầu
Flight attendant
(n) Tiếp viên hàng không
Mechanic
(n) Thợ máy, công nhân cơ khí
Hire
(v) Thuê, mướn
Replace
(v) Thay thế
Take over
(phr) Đảm nhận
Similarity
(n) Sự tương đồng, giống nhau
Optional
(a) Tuỳ chọn, tự chọn
Bullet point
(n) Chấm đầu dòng gạch ý
Recruiter
(n) Nhà tuyển dụng
Misuse
(v) Sử dụng sai
Commit an offence
(phr) Phạm tội
Data protection officer
(n) Chuyên viên bảo vệ dữ liệu cá nhân
Data detective
(n) Thám tử dữ liệu
Noticeboard
(n) Bảng tin
Cashier
(n) Thu ngân
Travel agent
(n) Đại lý du lịch, nv tư vấn du lịch
Rhythm
(n) Nhịp điệu