1/40
cambridge 19 (reading test 3)
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
forage for
đi tìm kiếm (thức ăn/tài nguyên); lục lọi, tìm kiếm khắp nơi.
seashore
bờ biển, bãi biển. (on the seashore)
voyage
thực hiện một chuyến hành trình dài (bằng tàu). Ex: They voyaged across the Atlantic.
excavation
sự đào bới; cuộc khai quật khảo cổ. (excavate = đào bới, khai quật; excavator = máy xúc, người khai quật)
mainland
đất liền; (adj) thuộc về đất liền.
wetland
đất ngập nước.
archipelago
quần đảo.
inland
(adj/adv) ở trong đất liền. Ex: Hanoi is an inland city.
dug
V2 của dig.
roughly
xấp xỉ; approximately.
clam shell
vỏ của con nghêu. (clamshell cũng đúng)
axe
cái rìu; (v) cắt giảm, loại bỏ, hủy bỏ.
impenetrable
không thể đi xuyên qua; khó hiểu.
heavy-duty
bền, chịu tải nặng.
grind A into B
nghiền A thành B.
clearance
sự lau dọn.
unearth
khai quật; phát hiện.
cuscus
loài thú có túi.
possum-like
giống chuột túi possum.
undergrowth
cây cối, bụi rậm mọc dưới tán rừng. (dense undergrowth)
spice
gia vị. (spice up the presentation = làm bài thuyết trình sinh động hơn)
make A out of B
làm A từ B. Ex: They made a boat out of wood.
float sth out
đưa ra một ý tưởng để thăm dò phản ứng; làm cho cái gì đó nổi và trôi ra ngoài.
swamp
đầm lầy. (be swamped with = bị ngập trong…)
peat
than bùn.
ditch
mương, rãnh.
subsidence
sự lún xuống (của đất/công trình).
subside
lún xuống; giảm dần.
drainage
sự thoát nước; hệ thống thoát nước.
redress
khắc phục, sửa chữa; bồi thường. (redress social inequality)
academic status
vị thế học thuật; tình trạng học tập. Ex: His academic status is "full-time student".
solemn respect
sự kính trọng sâu sắc. (solemn = trang nghiêm, long trọng)
outsource
thuê ngoài.
seamless
liền mạch; trơn tru.
be open to question
vẫn còn gây tranh cãi; đáng nghi.
noteworthy
đáng chú ý.
be dubbed + N
được mệnh danh là… Ex: IU has been dubbed "Em gái quốc dân".
lingua franca
ngôn ngữ chung.
predecessor
người tiền nhiệm.
be a substitute for
là người/vật thay thế cho. Ex: Online classes are not always a substitute for face-to-face learning.
a dubbed movie
một bộ phim được lồng tiếng.