1/75
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
sheer genius
thiên tài xuất chúng
intellectual star
nhân vật trí thức nổi bật
prior experience
kinh nghiệm trước đó
lesser-known predecessor
người tiền nhiệm ít được biết đến
conventional wisdom
quan niệm thông thường
place great weight on
đề cao; coi trọng
breakthrough scientific achievement
thành tựu khoa học đột phá
spontaneously
tự phát; tự nhiên
fully formed
hoàn chỉnh
misrepresent
phản ánh không đúng
realm
lĩnh vực; phạm vi
human endeavor
nỗ lực của con người
monumental contribution
đóng góp to lớn
trial and error
thử nghiệm và sai sót
evolutionary view
quan điểm tiến hóa
cumulative nature
tính tích lũy
unheralded scientist
nhà khoa học ít được biết đến
postulate the existence of
đề xuất sự tồn tại của
outer space
vũ trụ; không gian bên ngoài
periodic table
bảng tuần hoàn
noteworthy
đáng chú ý
fanciful theory
giả thuyết viển vông
wild speculation
suy đoán táo bạo
conceive a model
hình thành; xây dựng một mô hình
collective enterprise
nỗ lực tập thể
constantly evolve
không ngừng phát triển
biological system
hệ thống sinh học
organism
sinh vật
display new characteristics
thể hiện những đặc điểm mới
genetic mutation
đột biến gen
arbitrary
tùy ý; ngẫu nhiên
pave the way for
mở đường cho
prove beneficial
chứng minh là có lợi
thrive
phát triển mạnh
behavioral innovation
đổi mới trong hành vi
influential innovation
sáng kiến có ảnh hưởng
confer an advantage
mang lại lợi thế
methodical investigation
nghiên cứu có phương pháp
extensive records
tư liệu phong phú
foresee
đoán trước; thấy trước
coincide with
trùng hợp với
enhanced performance
hiệu suất được cải thiện
widespread adoption
sự áp dụng rộng rãi
arise from
bắt nguồn từ
misadventure
sự cố không may
serendipity
sự tình cờ may mắn
happy accident
tình cờ mang lại kết quả tốt
slightly sticky
hơi dính
figure out
tìm ra; tìm cách giải quyết
affix
gắn; dán
temporary bookmark
dấu trang tạm thời
without damaging
không làm hỏng
phenomenally successful
thành công vang dội
give lie to
bác bỏ; chứng minh là sai
ingenious
sáng tạo; tài tình
human creativity
sự sáng tạo của con người
invention
sự phát minh
mechanical force
cơ chế mang tính máy móc
fundamentally connected to
có mối liên hệ cơ bản với
invoke
đưa ra; viện dẫn
vague
mơ hồ
scientific utility
giá trị khoa học
enduring contribution
đóng góp lâu dài
promising candidate
giải pháp đầy triển vọng
groundbreaking work
công trình mang tính đột phá
biological evolution
tiến hóa sinh học
refrain from
tránh; kiềm chế làm gì
natural selection
chọn lọc tự nhiên
variation and selection
biến dị và chọn lọc
end objective
mục tiêu cuối cùng
demand further study
đòi hỏi nghiên cứu thêm
prior failure
thất bại trước đó
novel idea
ý tưởng mới lạ
be constrained by
bị hạn chế; bị chi phối bởi
abandon a notion
từ bỏ một quan niệm
scientifically explore
nghiên cứu một cách khoa học