Robots

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/14

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

15 Terms

1
New cards
robotic engineering (n)
công nghệ robot
2
New cards
subscribe to sth
đăng kí một dịch vụ nào đó
3
New cards
journal (n)
báo chuyên ngành
4
New cards
perform a surgery (v)
làm phẩu thuật
5
New cards
a real hassle
một việc phiền phức
6
New cards
a life - saver
một đồ vật rất hữu ích, làm cho cuộc sống đơn giản hơn
7
New cards
self - driving car (n)
xe tự lái
8
New cards
navigate (v)
định vị
9
New cards
take the wheel (v)
cầm lái
10
New cards
drive manually (v)
tự lái
11
New cards
marginalize (v)
làm cho kém quan trọng hơn
12
New cards
labor - intensive tasks (v)
công việc tốn sức
13
New cards
the delicate touch of a human hand (n)
Sự cẩn thận của bàn tay con người
14
New cards
hand - made
làm bằng tay
15
New cards
machine - made
làm bằng máy