1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Cause(n)
nguyên nhân, lý do
Consequence(n)
hậu quả
fossil fuel (np)
nhiên liệu hóa thạch
heat trapping (np)
khí giữ nhiệt, khí nhà kính
pollutant (n)
chất gây ô nhiễm
pollution (n)
sự ô nhiễm
pollute (v)
ô nhiễm
polluted (adj)
bị ô nhiễm
Greenhouse gases (np)
khí nhà kính
Greenhouse effects (np)
hiệu ứng nhà kính
Rising sea level (np)
mực nước biển dâng
Polar ice caps (np)
chỏm băng vùng cực
Release (v)
thả; giải thoát, công bổ, phát hành, thải ra
Desforestation
sự phá rừng
Farmland (n)
đất nông nghiệp
Heat stress (np)
ứng suất nhiệt
Climate change (np)
biến đổi khí hậu
Renewable (adj)
có thể tái tạo
Non-renewable (adj)
không thể tái tạo, không thể phục hồi
substance (n)
vật chất, chất
Emission (n)
sự tỏa ra
methane (n)
khí mêtan
Landfill waste (np)
rác thải chôn lấp
Expert (n)
chuyên gia
Representative (n/adj)
người đại diện/ tiêu biểu
Living thing(np)
sinh vật sổng
soot (n)
bồ hóng
convenient (adj)
thuận tiện, thuận lợi
Crop waste (np)
chất thải cây trồng