1/91
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Take (v)
Tham gia (làm bài thi/bài kiểm tra)
I have to take an English exam tomorrow. (Tôi phải làm một bài thi tiếng Anh vào ngày mai.)
Pass (v)
Thi đậu, vượt qua (kỳ thi)
She studied hard and passed the test easily. (Cô ấy học chăm chỉ và đã thi đậu bài kiểm tra dễ dàng.)
Read (v)
Đọc (sách, báo, văn bản để lấy thông tin)
He likes to read a book before going to bed. (Anh ấy thích đọc sách trước khi đi ngủ.)
Study (v)
Học, nghiên cứu (dành thời gian học để ghi nhớ, hiểu sâu)
I need to study for my math exam. (Tôi cần phải học cho kỳ thi toán của mình.)
Test (n)
Bài kiểm tra (thường ngắn, quy mô nhỏ trong lớp)
We have a vocabulary test every Friday. (Chúng tôi có một bài kiểm tra từ vựng vào mỗi thứ Sáu.)
Exam (n)
Kỳ thi (chính thức, quy mô lớn, quan trọng)
The final exam will cover everything we learned. (Kỳ thi cuối kỳ sẽ bao gồm mọi thứ chúng ta đã học.)
Primary (adj)
(Giáo dục) Tiểu học (cấp 1)
My little sister is in primary school. (Em gái tôi đang học trường tiểu học.)
Secondary (adj)
(Giáo dục) Trung học cơ sở (cấp 2)
Students usually start secondary school at age 11. (Học sinh thường bắt đầu cấp trung học cơ sở ở tuổi 11.)
High (adj)
(Giáo dục) Trung học phổ thông (cấp 3)
He goes to the best high school in the city. (Cậu ấy học ở trường trung học phổ thông tốt nhất thành phố.)
Higher (adj)
Giáo dục đại học/cao đẳng (sau cấp 3)
She wants to go to college for higher education. (Cô ấy muốn vào cao đẳng để theo học giáo dục đại học.)
Colleague (n)
Đồng nghiệp (người làm cùng công ty/tổ chức)
I invited all my colleagues to the party. (Tôi đã mời tất cả đồng nghiệp đến dự tiệc.)
Classmate (n)
Bạn cùng lớp
John is my classmate; we sit next to each other. (John là bạn cùng lớp của tôi; chúng tôi ngồi cạnh nhau.)
Prefect (n)
Lớp trưởng, sao đỏ (học sinh được giao quyền giám sát)
The prefect told the students to be quiet. (Lớp trưởng yêu cầu các học sinh trật tự.)
Pupil (n)
Học sinh (thường chỉ học sinh nhỏ tuổi ở tiểu học)
The teacher read a story to the pupils. (Giáo viên đã đọc một câu chuyện cho các học sinh nghe.)
Student (n)
Học sinh lớn, sinh viên (cấp 3, đại học)
University students usually have to read a lot. (Sinh viên đại học thường phải đọc rất nhiều.)
Qualifications (n)
Bằng cấp, chứng chỉ (giấy tờ chứng nhận năng lực)
What qualifications do you need for this job? (Bạn cần những bằng cấp gì cho công việc này?)
Qualities (n)
Phẩm chất, đặc điểm tính cách (tốt)
Honesty is one of his best qualities. (Trung thực là một trong những phẩm chất tốt nhất của anh ấy.)
Count (v)
Đếm (để biết số lượng 1, 2, 3...)
The teacher asked the boy to count from 1 to 10. (Giáo viên yêu cầu cậu bé đếm từ 1 đến 10.)
Measure (v)
Đo lường (kích thước, chiều dài, khối lượng)
We need to measure the room before buying a rug. (Chúng ta cần đo căn phòng trước khi mua thảm.)
Degree (n)
Bằng đại học (đạt được sau 3-4 năm học)
She has a degree in Business from Harvard. (Cô ấy có bằng đại học ngành Kinh doanh của trường Harvard.)
Certificate (n)
Chứng chỉ (khoá học ngắn hạn, chứng nhận kỹ năng)
He got a certificate for passing the TOEIC test. (Anh ấy nhận được chứng chỉ vì đã qua kỳ thi TOEIC.)
Results (n)
Kết quả (của kỳ thi, cuộc thi)
I am waiting for my exam results. (Tôi đang chờ kết quả thi của mình.)
Speak (v)
Nói (một ngôn ngữ / nói với ai đó mang tính một chiều)
Can you speak English? (Bạn có thể nói tiếng Anh không?)
Talk (v)
Nói chuyện (trao đổi qua lại, thảo luận với nhau)
We need to talk about the new project. (Chúng ta cần nói chuyện về dự án mới.)
Lesson (n)
Bài học, tiết học
Our math lesson starts at 8 AM. (Tiết học toán của chúng ta bắt đầu lúc 8 giờ sáng.)
Subject (n)
Môn học (toán, lý, hóa...)
Science is my favorite subject at school. (Khoa học là môn học yêu thích của tôi ở trường.)
Achieve (v)
Đạt được (thành tựu, mục tiêu sau quá trình nỗ lực)
If you work hard, you will achieve your goals. (Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ đạt được mục tiêu của mình.)
Reach (v)
Chạm đến, đi đến (một điểm, một giai đoạn, mức độ)
We finally reached the top of the mountain. (Cuối cùng chúng tôi đã lên tới đỉnh núi.)
Task (n)
Nhiệm vụ, công việc (được giao phải hoàn thành)
Cleaning the kitchen is your next task. (Dọn dẹp nhà bếp là nhiệm vụ tiếp theo của bạn.)
Effort (n)
Sự nỗ lực, cố gắng
He put a lot of effort into his homework. (Cậu ấy đã đặt rất nhiều nỗ lực vào bài tập về nhà.)
Know (v)
Biết (đã có thông tin, kiến thức từ trước)
Do you know the answer to this question? (Bạn có biết đáp án cho câu hỏi này không?)
Recognise (v)
Nhận ra (ai/cái gì vì đã từng gặp/nhìn thấy trước đó)
I didn't recognise him because he wore glasses. (Tôi đã không nhận ra anh ấy vì anh ấy đeo kính.)
Teach (v)
Dạy (truyền đạt kiến thức cho người khác)
My brother wants to teach history in a high school. (Anh trai tôi muốn dạy lịch sử ở trường cấp 3.)
Learn (v)
Học (tiếp thu kiến thức mới)
I am trying to learn how to play the guitar. (Tôi đang cố gắng học cách chơi đàn guitar.)
Catch on
Hiểu ra vấn đề / Trở nên phổ biến
It took me a while to catch on to what he meant. (Tôi mất một lúc mới hiểu ra những gì anh ấy ý định nói.)
Come round (to)
Thay đổi ý kiến (sau khi bị thuyết phục)
She will come round to our idea eventually. (Cuối cùng thì cô ấy cũng sẽ đồng ý với ý tưởng của chúng ta thôi.)
Cross out
Gạch bỏ (chữ viết sai)
If you make a mistake, just cross it out. (Nếu bạn viết sai, cứ gạch bỏ nó đi.)
Dawn on
Chợt nhận ra (điều gì đó) lần đầu tiên
It suddenly dawned on me that I lost my keys. (Tôi chợt nhận ra rằng mình đã đánh rơi chìa khóa.)
Deal with
Giải quyết, đối phó với (vấn đề, công việc)
I have a lot of emails to deal with this morning. (Sáng nay tôi có rất nhiều email cần phải giải quyết.)
Drop out (of)
Bỏ học (giữa chừng)
He dropped out of university to start a business. (Anh ấy đã bỏ học đại học để bắt đầu kinh doanh.)
Get at
Ám chỉ, cố gắng bày tỏ điều gì
What are you trying to get at? (Bạn đang cố gắng ám chỉ điều gì vậy?)
Get on with
Tiếp tục làm việc gì đó (sau khi bị gián đoạn)
Stop talking and get on with your work! (Ngừng nói chuyện và tiếp tục làm việc đi!)
Give in
Nhượng bộ, bỏ cuộc / Nộp bài
The math problem was too hard, so I gave in. (Bài toán quá khó nên tôi đã bỏ cuộc.)
Keep up with
Bắt kịp, theo kịp (tốc độ, mức độ của người khác)
He walks so fast that I can't keep up with him. (Anh ấy đi bộ quá nhanh khiến tôi không thể theo kịp.)
Sail through
Vượt qua (kỳ thi/bài kiểm tra) một cách cực kỳ dễ dàng
She studied hard and sailed through her final exams. (Cô ấy học chăm chỉ và vượt qua kỳ thi cuối kỳ cực kỳ dễ dàng.)
Set out
Trình bày, giải thích rõ ràng chi tiết / Khởi hành
The rules are set out in the handbook. (Các quy tắc được trình bày rõ ràng trong cuốn sổ tay.)
Think over
Suy nghĩ kỹ (trước khi ra quyết định)
Please think over my offer and let me know. (Làm ơn hãy suy nghĩ kỹ lời đề nghị của tôi và báo lại nhé.)
Attention
pay attention (to sth/sb): chú ý đến
attract (sb's) attention: thu hút sự chú ý
draw (sb's) attention to sth: kéo sự chú ý (của ai) vào việc gì
Break
have/take a break: nghỉ giải lao
lunch break: giờ nghỉ trưa
tea break: giờ nghỉ uống trà
commercial break: thời gian quảng cáo trên TV
Discussion
have a discussion (with sb) about/on sth: thảo luận (với ai) về cái gì
Exam
take/do/have/pass/fail an exam: làm/có/đậu/rớt kỳ thi
sit (for) an exam: tham gia thi
Homework
do your homework: làm bài tập về nhà
have homework (to do): có bài tập về nhà (cần làm)
Idea
question an idea: đặt câu hỏi/nghi ngờ một ý tưởng
have an idea: có một ý tưởng
bright idea: ý tưởng sáng suốt
have no idea (about): không biết gì (về)
Learn
have a lot to learn about sth: còn phải học nhiều về cái gì
learn (how) to do: học cách làm gì
Lesson
go to/have a lesson: đi học/có tiết học
double lesson: tiết học kép (học 2 tiết liền nhau)
learn a/your lesson: nhận được một bài học (từ sai lầm)
teach sb a lesson: dạy cho ai một bài học
Mind
make up your mind (about sth/doing): quyết định
bear (sth) in mind: ghi nhớ điều gì
in two minds about sth/doing: phân vân, do dự
change your mind (about sth/doing): thay đổi quyết định
cross your mind: chợt lóe lên trong đầu
to my mind: theo suy nghĩ của tôi
(not) mind if: (không) bận tâm/phiền nếu
Opinion
in my opinion: theo ý kiến của tôi
give/express your/an opinion (of/about): đưa ra/bày tỏ ý kiến
hold/have an opinion (of/about): giữ/có một quan điểm
Pass
pass sth (over) to sb: chuyền cái gì qua cho ai
pass an exam/test/etc: đậu kỳ thi
Point
see/take sb's point (about sth/doing): hiểu ý của ai
(there is) no point in sth/doing: không có ích lợi/lý do gì để làm việc gì
make a point of doing: nhất định phải làm gì
Sense
make sense of sth: hiểu được điều gì
it makes sense (to do): điều đó là hợp lý/có ý nghĩa
sense of humour/taste/sight/etc: khiếu hài hước/vị giác/thị giác
Suggestion
make/accept a suggestion: đưa ra/chấp nhận lời gợi ý
Able
able to do có thể/có khả năng làm gì
Admire
admire sb (for sth/doing) ngưỡng mộ ai (vì điều gì/vì đã làm gì)
Boast
boast of/about sth/doing (to sb) khoe khoang (với ai) về cái gì/việc gì
Capable
capable of doing có khả năng làm gì
Congratulate
congratulate sb on sth/doing chúc mừng ai về cái gì/vì đã làm gì
Fail
fail to do thất bại trong việc làm gì / không làm được việc gì
Hope
hope to do hy vọng làm gì
hope that hy vọng rằng
Learn
learn about sth/doing học/tìm hiểu về cái gì/việc gì
learn to do học cách làm gì
learn by doing học thông qua thực hành/việc làm
Settle
settle for sth đành chấp nhận cái gì (dù không thực sự ưng ý)
settle on sth quyết định chọn cái gì (sau khi suy nghĩ kỹ)
Similar
similar to sth/sb/doing tương tự, giống với cái gì/ai/việc gì
Study
study sth / study for sth học cái gì / ôn tập cho cái gì (kỳ thi)
Succeed
succeed in sth/doing thành công trong cái gì/việc gì
Suitable
suitable for sth/doing phù hợp cho cái gì/việc gì
suitable to do phù hợp để làm gì
Academy
academic (adj) thuộc về học thuật, lý thuyết
academically (adv) về mặt học thuật/lý thuyết
Attend
attention (n) sự chú ý (in)attentive(ly) (adj/adv) (một cách) (không) chăm chú
attendance (n) sự có mặt, sĩ số
attendant (n) người phục vụ, tiếp viên
Behave
behaviour (n) hành vi, cách cư xử
Certify
certificate (n) chứng chỉ, giấy chứng nhận
certified (adj) được cấp chứng chỉ, được chứng nhận
Educate
education (n) nền giáo dục educator (n) nhà giáo dục
educational(ly) (adj/adv) (mang tính / một cách) giáo dục
Fail
failure (n) sự thất bại / người thất bại
failing (n) khuyết điểm, thiếu sót
Improve
improvement (n) sự cải thiện, sự tiến bộ
improved (adj) đã được cải thiện, tốt hơn
Intense
intensity (n) cường độ, độ mãnh liệt
intensify (v) làm mạnh thêm, gia tăng
intensely (adv) một cách mãnh liệt
Literate
illiterate (adj) mù chữ, không biết chữ
(il)literacy (n) sự biết chữ / nạn mù chữ
literature (n) văn học
Reason
reasonable / reasonably (adj/adv) hợp lý / một cách hợp lý
reasoning (n) lập luận, lý lẽ
Revise
revision (n) sự ôn tập, sự duyệt lại
revised (adj) đã được chỉnh sửa/duyệt lại
Scholar
scholarship (n) học bổng
scholarly (adj) uyên bác, thuộc về học thuật
Solve
solution (n) giải pháp, cách giải quyết
(un)solvable (adj) (không) thể giải quyết được
Study
student (n) học sinh, sinh viên studies (n) quá trình học tập / các nghiên cứu
studious (adj) chăm học, siêng năng
Teach
teacher (n) giáo viên taught (v) đã dạy (Quá khứ / Phân từ 2)
Think
thought (n) suy nghĩ, ý nghĩ
(un)thinkable (adj) (không) thể tưởng tượng nổi
thoughtful (adj) chu đáo, biết suy nghĩ (cho người khác)
thoughtless (adj) vô tâm, thiếu suy nghĩ
Understand
(mis)understanding (n) (sự hiểu lầm) / sự thấu hiểu
(mis)understood (adj) (bị hiểu lầm) / được thấu hiểu
understandable (adj) có thể hiểu được, dễ thông cảm
understandably (adv) một cách dễ hiểu / có thể thông cảm được
Đang học (3)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!