Thẻ ghi nhớ: Unit 18: Education and learning | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/91

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:34 AM on 8/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

92 Terms

1
New cards

Take (v)

Tham gia (làm bài thi/bài kiểm tra)

I have to take an English exam tomorrow. (Tôi phải làm một bài thi tiếng Anh vào ngày mai.)

2
New cards

Pass (v)

Thi đậu, vượt qua (kỳ thi)

She studied hard and passed the test easily. (Cô ấy học chăm chỉ và đã thi đậu bài kiểm tra dễ dàng.)

3
New cards

Read (v)

Đọc (sách, báo, văn bản để lấy thông tin)

He likes to read a book before going to bed. (Anh ấy thích đọc sách trước khi đi ngủ.)

4
New cards

Study (v)

Học, nghiên cứu (dành thời gian học để ghi nhớ, hiểu sâu)

I need to study for my math exam. (Tôi cần phải học cho kỳ thi toán của mình.)

5
New cards

Test (n)

Bài kiểm tra (thường ngắn, quy mô nhỏ trong lớp)

We have a vocabulary test every Friday. (Chúng tôi có một bài kiểm tra từ vựng vào mỗi thứ Sáu.)

6
New cards

Exam (n)

Kỳ thi (chính thức, quy mô lớn, quan trọng)

The final exam will cover everything we learned. (Kỳ thi cuối kỳ sẽ bao gồm mọi thứ chúng ta đã học.)

7
New cards

Primary (adj)

(Giáo dục) Tiểu học (cấp 1)

My little sister is in primary school. (Em gái tôi đang học trường tiểu học.)

8
New cards

Secondary (adj)

(Giáo dục) Trung học cơ sở (cấp 2)

Students usually start secondary school at age 11. (Học sinh thường bắt đầu cấp trung học cơ sở ở tuổi 11.)

9
New cards

High (adj)

(Giáo dục) Trung học phổ thông (cấp 3)

He goes to the best high school in the city. (Cậu ấy học ở trường trung học phổ thông tốt nhất thành phố.)

10
New cards

Higher (adj)

Giáo dục đại học/cao đẳng (sau cấp 3)

She wants to go to college for higher education. (Cô ấy muốn vào cao đẳng để theo học giáo dục đại học.)

11
New cards

Colleague (n)

Đồng nghiệp (người làm cùng công ty/tổ chức)

I invited all my colleagues to the party. (Tôi đã mời tất cả đồng nghiệp đến dự tiệc.)

12
New cards

Classmate (n)

Bạn cùng lớp

John is my classmate; we sit next to each other. (John là bạn cùng lớp của tôi; chúng tôi ngồi cạnh nhau.)

13
New cards

Prefect (n)

Lớp trưởng, sao đỏ (học sinh được giao quyền giám sát)

The prefect told the students to be quiet. (Lớp trưởng yêu cầu các học sinh trật tự.)

14
New cards

Pupil (n)

Học sinh (thường chỉ học sinh nhỏ tuổi ở tiểu học)

The teacher read a story to the pupils. (Giáo viên đã đọc một câu chuyện cho các học sinh nghe.)

15
New cards

Student (n)

Học sinh lớn, sinh viên (cấp 3, đại học)

University students usually have to read a lot. (Sinh viên đại học thường phải đọc rất nhiều.)

16
New cards

Qualifications (n)

Bằng cấp, chứng chỉ (giấy tờ chứng nhận năng lực)

What qualifications do you need for this job? (Bạn cần những bằng cấp gì cho công việc này?)

17
New cards

Qualities (n)

Phẩm chất, đặc điểm tính cách (tốt)

Honesty is one of his best qualities. (Trung thực là một trong những phẩm chất tốt nhất của anh ấy.)

18
New cards

Count (v)

Đếm (để biết số lượng 1, 2, 3...)

The teacher asked the boy to count from 1 to 10. (Giáo viên yêu cầu cậu bé đếm từ 1 đến 10.)

19
New cards

Measure (v)

Đo lường (kích thước, chiều dài, khối lượng)

We need to measure the room before buying a rug. (Chúng ta cần đo căn phòng trước khi mua thảm.)

20
New cards

Degree (n)

Bằng đại học (đạt được sau 3-4 năm học)

She has a degree in Business from Harvard. (Cô ấy có bằng đại học ngành Kinh doanh của trường Harvard.)

21
New cards

Certificate (n)

Chứng chỉ (khoá học ngắn hạn, chứng nhận kỹ năng)

He got a certificate for passing the TOEIC test. (Anh ấy nhận được chứng chỉ vì đã qua kỳ thi TOEIC.)

22
New cards

Results (n)

Kết quả (của kỳ thi, cuộc thi)

I am waiting for my exam results. (Tôi đang chờ kết quả thi của mình.)

23
New cards

Speak (v)

Nói (một ngôn ngữ / nói với ai đó mang tính một chiều)

Can you speak English? (Bạn có thể nói tiếng Anh không?)

24
New cards

Talk (v)

Nói chuyện (trao đổi qua lại, thảo luận với nhau)

We need to talk about the new project. (Chúng ta cần nói chuyện về dự án mới.)

25
New cards

Lesson (n)

Bài học, tiết học

Our math lesson starts at 8 AM. (Tiết học toán của chúng ta bắt đầu lúc 8 giờ sáng.)

26
New cards

Subject (n)

Môn học (toán, lý, hóa...)

Science is my favorite subject at school. (Khoa học là môn học yêu thích của tôi ở trường.)

27
New cards

Achieve (v)

Đạt được (thành tựu, mục tiêu sau quá trình nỗ lực)

If you work hard, you will achieve your goals. (Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ đạt được mục tiêu của mình.)

28
New cards

Reach (v)

Chạm đến, đi đến (một điểm, một giai đoạn, mức độ)

We finally reached the top of the mountain. (Cuối cùng chúng tôi đã lên tới đỉnh núi.)

29
New cards

Task (n)

Nhiệm vụ, công việc (được giao phải hoàn thành)

Cleaning the kitchen is your next task. (Dọn dẹp nhà bếp là nhiệm vụ tiếp theo của bạn.)

30
New cards

Effort (n)

Sự nỗ lực, cố gắng

He put a lot of effort into his homework. (Cậu ấy đã đặt rất nhiều nỗ lực vào bài tập về nhà.)

31
New cards

Know (v)

Biết (đã có thông tin, kiến thức từ trước)

Do you know the answer to this question? (Bạn có biết đáp án cho câu hỏi này không?)

32
New cards

Recognise (v)

Nhận ra (ai/cái gì vì đã từng gặp/nhìn thấy trước đó)

I didn't recognise him because he wore glasses. (Tôi đã không nhận ra anh ấy vì anh ấy đeo kính.)

33
New cards

Teach (v)

Dạy (truyền đạt kiến thức cho người khác)

My brother wants to teach history in a high school. (Anh trai tôi muốn dạy lịch sử ở trường cấp 3.)

34
New cards

Learn (v)

Học (tiếp thu kiến thức mới)

I am trying to learn how to play the guitar. (Tôi đang cố gắng học cách chơi đàn guitar.)

35
New cards

Catch on

Hiểu ra vấn đề / Trở nên phổ biến

It took me a while to catch on to what he meant. (Tôi mất một lúc mới hiểu ra những gì anh ấy ý định nói.)

36
New cards

Come round (to)

Thay đổi ý kiến (sau khi bị thuyết phục)

She will come round to our idea eventually. (Cuối cùng thì cô ấy cũng sẽ đồng ý với ý tưởng của chúng ta thôi.)

37
New cards

Cross out

Gạch bỏ (chữ viết sai)

If you make a mistake, just cross it out. (Nếu bạn viết sai, cứ gạch bỏ nó đi.)

38
New cards

Dawn on

Chợt nhận ra (điều gì đó) lần đầu tiên

It suddenly dawned on me that I lost my keys. (Tôi chợt nhận ra rằng mình đã đánh rơi chìa khóa.)

39
New cards

Deal with

Giải quyết, đối phó với (vấn đề, công việc)

I have a lot of emails to deal with this morning. (Sáng nay tôi có rất nhiều email cần phải giải quyết.)

40
New cards

Drop out (of)

Bỏ học (giữa chừng)

He dropped out of university to start a business. (Anh ấy đã bỏ học đại học để bắt đầu kinh doanh.)

41
New cards

Get at

Ám chỉ, cố gắng bày tỏ điều gì

What are you trying to get at? (Bạn đang cố gắng ám chỉ điều gì vậy?)

42
New cards

Get on with

Tiếp tục làm việc gì đó (sau khi bị gián đoạn)

Stop talking and get on with your work! (Ngừng nói chuyện và tiếp tục làm việc đi!)

43
New cards

Give in

Nhượng bộ, bỏ cuộc / Nộp bài

The math problem was too hard, so I gave in. (Bài toán quá khó nên tôi đã bỏ cuộc.)

44
New cards

Keep up with

Bắt kịp, theo kịp (tốc độ, mức độ của người khác)

He walks so fast that I can't keep up with him. (Anh ấy đi bộ quá nhanh khiến tôi không thể theo kịp.)

45
New cards

Sail through

Vượt qua (kỳ thi/bài kiểm tra) một cách cực kỳ dễ dàng

She studied hard and sailed through her final exams. (Cô ấy học chăm chỉ và vượt qua kỳ thi cuối kỳ cực kỳ dễ dàng.)

46
New cards

Set out

Trình bày, giải thích rõ ràng chi tiết / Khởi hành

The rules are set out in the handbook. (Các quy tắc được trình bày rõ ràng trong cuốn sổ tay.)

47
New cards

Think over

Suy nghĩ kỹ (trước khi ra quyết định)

Please think over my offer and let me know. (Làm ơn hãy suy nghĩ kỹ lời đề nghị của tôi và báo lại nhé.)

48
New cards

Attention

pay attention (to sth/sb): chú ý đến

attract (sb's) attention: thu hút sự chú ý

draw (sb's) attention to sth: kéo sự chú ý (của ai) vào việc gì

49
New cards

Break

have/take a break: nghỉ giải lao

lunch break: giờ nghỉ trưa

tea break: giờ nghỉ uống trà

commercial break: thời gian quảng cáo trên TV

50
New cards

Discussion

have a discussion (with sb) about/on sth: thảo luận (với ai) về cái gì

51
New cards

Exam

take/do/have/pass/fail an exam: làm/có/đậu/rớt kỳ thi

sit (for) an exam: tham gia thi

52
New cards

Homework

do your homework: làm bài tập về nhà

have homework (to do): có bài tập về nhà (cần làm)

53
New cards

Idea

question an idea: đặt câu hỏi/nghi ngờ một ý tưởng

have an idea: có một ý tưởng

bright idea: ý tưởng sáng suốt

have no idea (about): không biết gì (về)

54
New cards

Learn

have a lot to learn about sth: còn phải học nhiều về cái gì

learn (how) to do: học cách làm gì

55
New cards

Lesson

go to/have a lesson: đi học/có tiết học

double lesson: tiết học kép (học 2 tiết liền nhau)

learn a/your lesson: nhận được một bài học (từ sai lầm)

teach sb a lesson: dạy cho ai một bài học

56
New cards

Mind

make up your mind (about sth/doing): quyết định

bear (sth) in mind: ghi nhớ điều gì

in two minds about sth/doing: phân vân, do dự

change your mind (about sth/doing): thay đổi quyết định

cross your mind: chợt lóe lên trong đầu

to my mind: theo suy nghĩ của tôi

(not) mind if: (không) bận tâm/phiền nếu

57
New cards

Opinion

in my opinion: theo ý kiến của tôi

give/express your/an opinion (of/about): đưa ra/bày tỏ ý kiến

hold/have an opinion (of/about): giữ/có một quan điểm

58
New cards

Pass

pass sth (over) to sb: chuyền cái gì qua cho ai

pass an exam/test/etc: đậu kỳ thi

59
New cards

Point

see/take sb's point (about sth/doing): hiểu ý của ai

(there is) no point in sth/doing: không có ích lợi/lý do gì để làm việc gì

make a point of doing: nhất định phải làm gì

60
New cards

Sense

make sense of sth: hiểu được điều gì

it makes sense (to do): điều đó là hợp lý/có ý nghĩa

sense of humour/taste/sight/etc: khiếu hài hước/vị giác/thị giác

61
New cards

Suggestion

make/accept a suggestion: đưa ra/chấp nhận lời gợi ý

62
New cards

Able

able to do có thể/có khả năng làm gì

63
New cards

Admire

admire sb (for sth/doing) ngưỡng mộ ai (vì điều gì/vì đã làm gì)

64
New cards

Boast

boast of/about sth/doing (to sb) khoe khoang (với ai) về cái gì/việc gì

65
New cards

Capable

capable of doing có khả năng làm gì

66
New cards

Congratulate

congratulate sb on sth/doing chúc mừng ai về cái gì/vì đã làm gì

67
New cards

Fail

fail to do thất bại trong việc làm gì / không làm được việc gì

68
New cards

Hope

hope to do hy vọng làm gì

hope that hy vọng rằng

69
New cards

Learn

learn about sth/doing học/tìm hiểu về cái gì/việc gì

learn to do học cách làm gì

learn by doing học thông qua thực hành/việc làm

70
New cards

Settle

settle for sth đành chấp nhận cái gì (dù không thực sự ưng ý)

settle on sth quyết định chọn cái gì (sau khi suy nghĩ kỹ)

71
New cards

Similar

similar to sth/sb/doing tương tự, giống với cái gì/ai/việc gì

72
New cards

Study

study sth / study for sth học cái gì / ôn tập cho cái gì (kỳ thi)

73
New cards

Succeed

succeed in sth/doing thành công trong cái gì/việc gì

74
New cards

Suitable

suitable for sth/doing phù hợp cho cái gì/việc gì

suitable to do phù hợp để làm gì

75
New cards

Academy

academic (adj) thuộc về học thuật, lý thuyết

academically (adv) về mặt học thuật/lý thuyết

76
New cards

Attend

attention (n) sự chú ý (in)attentive(ly) (adj/adv) (một cách) (không) chăm chú

attendance (n) sự có mặt, sĩ số

attendant (n) người phục vụ, tiếp viên

77
New cards

Behave

behaviour (n) hành vi, cách cư xử

78
New cards

Certify

certificate (n) chứng chỉ, giấy chứng nhận

certified (adj) được cấp chứng chỉ, được chứng nhận

79
New cards

Educate

education (n) nền giáo dục educator (n) nhà giáo dục

educational(ly) (adj/adv) (mang tính / một cách) giáo dục

80
New cards

Fail

failure (n) sự thất bại / người thất bại

failing (n) khuyết điểm, thiếu sót

81
New cards

Improve

improvement (n) sự cải thiện, sự tiến bộ

improved (adj) đã được cải thiện, tốt hơn

82
New cards

Intense

intensity (n) cường độ, độ mãnh liệt

intensify (v) làm mạnh thêm, gia tăng

intensely (adv) một cách mãnh liệt

83
New cards

Literate

illiterate (adj) mù chữ, không biết chữ

(il)literacy (n) sự biết chữ / nạn mù chữ

literature (n) văn học

84
New cards

Reason

reasonable / reasonably (adj/adv) hợp lý / một cách hợp lý

reasoning (n) lập luận, lý lẽ

85
New cards

Revise

revision (n) sự ôn tập, sự duyệt lại

revised (adj) đã được chỉnh sửa/duyệt lại

86
New cards

Scholar

scholarship (n) học bổng

scholarly (adj) uyên bác, thuộc về học thuật

87
New cards

Solve

solution (n) giải pháp, cách giải quyết

(un)solvable (adj) (không) thể giải quyết được

88
New cards

Study

student (n) học sinh, sinh viên studies (n) quá trình học tập / các nghiên cứu

studious (adj) chăm học, siêng năng

89
New cards

Teach

teacher (n) giáo viên taught (v) đã dạy (Quá khứ / Phân từ 2)

90
New cards

Think

thought (n) suy nghĩ, ý nghĩ

(un)thinkable (adj) (không) thể tưởng tượng nổi

thoughtful (adj) chu đáo, biết suy nghĩ (cho người khác)

thoughtless (adj) vô tâm, thiếu suy nghĩ

91
New cards

Understand

(mis)understanding (n) (sự hiểu lầm) / sự thấu hiểu

(mis)understood (adj) (bị hiểu lầm) / được thấu hiểu

understandable (adj) có thể hiểu được, dễ thông cảm

understandably (adv) một cách dễ hiểu / có thể thông cảm được

92
New cards

Đang học (3)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!