1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
limited square footage (N)
diện tích mặt bằng hạn chế
(to) discourage + O + from + V_ing
ngăn cản ai đó làm gì
(to) come up with
nảy ra, nghĩ ra
the illusion of space
ảo giác về không gian
(to) optimize
tối ưu hóa
foldable furniture (N)
/ˈfəʊl.də.bəl ˈfɜː.nɪ.tʃər/
đồ đạc có thể gấp gọn
wall-mounted (adj)
gắn tường, treo tường
(to) make use of
tận dụng
(tobe) blown away
bị ấn tượng bởi
(to) push me out of my comfort zone
giúp tôi ra khỏi vùng an toàn
hands-on experience (N)
trải nghiệm thực tế
(tobe) packed with + N
đông đúc
(sth) had paid off
(cái gì) được đền đáp xứng đáng
perseverance (N)
/ˌpɜː.sɪˈvɪə.rəns/
sự kiên trì
(to) turn one’s dream into reality
biến giấc mơ của ai đó thành sự thật
innovative thinking (N)
/ˈɪn.ə.və.tɪv/
tư duy đổi mới, sáng tạo