1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Market research (n)
Nghiên cứu thị trường
Target audience / Demographic (n)
Khách hàng mục tiêu / Phân khúc nhân khẩu
Potential customer / Prospect (n)
Khách hàng tiềm năng
Consumer (n)
Người tiêu dùng
Brand awareness (n)
Độ nhận diện thương hiệu
Brand loyalty (n)
Sự trung thành với thương hiệu
Campaign (n)
Chiến dịch quảng bá
Advertise (v)
Quảng cáo
Advertisement / Commercial (n)
Mẩu quảng cáo / Đoạn phim quảng cáo
Billboard (n)
Biển quảng cáo ngoài trời
Flyer / Brochure / Leaflet (n)
Tờ rơi, tài liệu quảng cáo gấp
Press release (n)
Thông cáo báo chí
Media coverage (n)
Sự phủ sóng truyền thông
Public relations (PR) (n)
Quan hệ công chúng
Product launch (n)
Sự kiện ra mắt sản phẩm
Promote (v)
Quảng bá, xúc tiến thương mại
Promotion (n)
Chương trình khuyến mãi
Discount / Rebate (n/v)
Giảm giá / Chiết khấu hoàn tiền
Voucher / Coupon (n)
Phiếu giảm giá/quà tặng
Special offer (n)
Ưu đãi đặc biệt
Clearance sale (n)
Xả hàng tồn kho
Competitive (adj)
Có tính cạnh tranh (về giá, chất lượng)
Competitor / Rival (n)
Đối thủ cạnh tranh
Market share (n)
Thị phần
Dominate (v)
Thống lĩnh (thị trường)
Monopoly (n)
Sự độc quyền thương mại
Sales representative / Rep (n)
Nhân viên kinh doanh
Sales figure / Volume (n)
Doanh số bán hàng
Sales pitch (n)
Bài thuyết trình chào hàng
Demo / Demonstration (n)
Buổi trình diễn thử sản phẩm
Sample (n/v)
Hàng mẫu / Dùng thử mẫu
Client / Patron (n)
Khách hàng (thường dùng cho dịch vụ/khách quen)
Customer service (n)
Dịch vụ chăm sóc khách hàng
Customer satisfaction (n)
Mức độ hài lòng của khách hàng
Survey / Questionnaire (n)
Khảo sát / Bảng câu hỏi
Inquiry / Query (n)
Yêu cầu giải đáp thắc mắc
Complaint (n)
Lời phàn nàn, khiếu nại
Complain (v)
Khiếu nại, phàn nàn
Resolve / Address (v)
Giải quyết (khiếu nại, vấn đề)
Guarantee / Assure (v)
Cam kết, đảm bảo
Testimonial / Review (n)
Lời chứng thực / Đánh giá sản phẩm
Endorse (v)
Quảng cáo, bảo chứng cho thương hiệu
Sponsor (v/n)
Tài trợ / Nhà tài trợ
Sponsorship (n)
Hợp đồng tài trợ
Showcase / Exhibit (v/n)
Trưng bày / Triển lãm giới thiệu
Commercialize (v)
Thương mại hóa
Niche market (n)
Thị trường ngách
Trend (n)
Xu hướng tiêu dùng
Loyalty program (n)
Chương trình khách hàng thân thiết
Word-of-mouth (adj/n)
Truyền miệng (tiếp thị truyền miệng)