Học: Marketing, Bán hàng & Khách hàng (Sales & Marketing) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:27 AM on 8/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

Market research (n)

Nghiên cứu thị trường

2
New cards

Target audience / Demographic (n)

Khách hàng mục tiêu / Phân khúc nhân khẩu

3
New cards

Potential customer / Prospect (n)

Khách hàng tiềm năng

4
New cards

Consumer (n)

Người tiêu dùng

5
New cards

Brand awareness (n)

Độ nhận diện thương hiệu

6
New cards

Brand loyalty (n)

Sự trung thành với thương hiệu

7
New cards

Campaign (n)

Chiến dịch quảng bá

8
New cards

Advertise (v)

Quảng cáo

9
New cards

Advertisement / Commercial (n)

Mẩu quảng cáo / Đoạn phim quảng cáo

10
New cards

Billboard (n)

Biển quảng cáo ngoài trời

11
New cards

Flyer / Brochure / Leaflet (n)

Tờ rơi, tài liệu quảng cáo gấp

12
New cards

Press release (n)

Thông cáo báo chí

13
New cards

Media coverage (n)

Sự phủ sóng truyền thông

14
New cards

Public relations (PR) (n)

Quan hệ công chúng

15
New cards

Product launch (n)

Sự kiện ra mắt sản phẩm

16
New cards

Promote (v)

Quảng bá, xúc tiến thương mại

17
New cards

Promotion (n)

Chương trình khuyến mãi

18
New cards

Discount / Rebate (n/v)

Giảm giá / Chiết khấu hoàn tiền

19
New cards

Voucher / Coupon (n)

Phiếu giảm giá/quà tặng

20
New cards

Special offer (n)

Ưu đãi đặc biệt

21
New cards

Clearance sale (n)

Xả hàng tồn kho

22
New cards

Competitive (adj)

Có tính cạnh tranh (về giá, chất lượng)

23
New cards

Competitor / Rival (n)

Đối thủ cạnh tranh

24
New cards

Market share (n)

Thị phần

25
New cards

Dominate (v)

Thống lĩnh (thị trường)

26
New cards

Monopoly (n)

Sự độc quyền thương mại

27
New cards

Sales representative / Rep (n)

Nhân viên kinh doanh

28
New cards

Sales figure / Volume (n)

Doanh số bán hàng

29
New cards

Sales pitch (n)

Bài thuyết trình chào hàng

30
New cards

Demo / Demonstration (n)

Buổi trình diễn thử sản phẩm

31
New cards

Sample (n/v)

Hàng mẫu / Dùng thử mẫu

32
New cards

Client / Patron (n)

Khách hàng (thường dùng cho dịch vụ/khách quen)

33
New cards

Customer service (n)

Dịch vụ chăm sóc khách hàng

34
New cards

Customer satisfaction (n)

Mức độ hài lòng của khách hàng

35
New cards

Survey / Questionnaire (n)

Khảo sát / Bảng câu hỏi

36
New cards

Inquiry / Query (n)

Yêu cầu giải đáp thắc mắc

37
New cards

Complaint (n)

Lời phàn nàn, khiếu nại

38
New cards

Complain (v)

Khiếu nại, phàn nàn

39
New cards

Resolve / Address (v)

Giải quyết (khiếu nại, vấn đề)

40
New cards

Guarantee / Assure (v)

Cam kết, đảm bảo

41
New cards

Testimonial / Review (n)

Lời chứng thực / Đánh giá sản phẩm

42
New cards

Endorse (v)

Quảng cáo, bảo chứng cho thương hiệu

43
New cards

Sponsor (v/n)

Tài trợ / Nhà tài trợ

44
New cards

Sponsorship (n)

Hợp đồng tài trợ

45
New cards

Showcase / Exhibit (v/n)

Trưng bày / Triển lãm giới thiệu

46
New cards

Commercialize (v)

Thương mại hóa

47
New cards

Niche market (n)

Thị trường ngách

48
New cards

Trend (n)

Xu hướng tiêu dùng

49
New cards

Loyalty program (n)

Chương trình khách hàng thân thiết

50
New cards

Word-of-mouth (adj/n)

Truyền miệng (tiếp thị truyền miệng)