Passage 1: How tennis rackets have change

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/11

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:48 AM on 6/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

12 Terms

1
New cards

Competing against the likes of

(phr) Cạnh tranh/thi đấu với những đối thủ tầm cỡ như...

2
New cards

Tweak

(v/n) Tinh chỉnh, sự tinh chỉnh nhỏ

<p>(v/n) Tinh chỉnh, sự tinh chỉnh nhỏ</p>
3
New cards

Be readily available

(phr) Có sẵn, dễ dàng tìm thấy/mua được

4
New cards

Topspin

(n) Cú đánh xoáy lên

<p>(n) Cú đánh xoáy lên</p>
5
New cards

Become regularity

(phr) Trở nên thường xuyên

6
New cards

Be equal in significance to

(phr) Có tầm quan trọng ngang bằng với

7
New cards

Intestine

(n) Ruột (ruột động vật dùng làm dây đan vợt)

<p>(n) Ruột (ruột động vật dùng làm dây đan vợt)</p>
8
New cards

Stiff

(adj) Cứng, độ cứng cao (khung vợt)

9
New cards

Serve

(n/v) Cú giao bóng / Giao bóng

<p>(n/v) Cú giao bóng / Giao bóng</p>
10
New cards

Customization

(n) Sự tùy chỉnh (theo sở thích cá nhân)

<p>(n) Sự tùy chỉnh (theo sở thích cá nhân)</p>
11
New cards

Modification

(n) Sự sửa đổi, cải biến

12
New cards

Adjustment

(n) Sự điều chỉnh

<p>(n) Sự điều chỉnh</p>