1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Competing against the likes of
(phr) Cạnh tranh/thi đấu với những đối thủ tầm cỡ như...
Tweak
(v/n) Tinh chỉnh, sự tinh chỉnh nhỏ

Be readily available
(phr) Có sẵn, dễ dàng tìm thấy/mua được
Topspin
(n) Cú đánh xoáy lên

Become regularity
(phr) Trở nên thường xuyên
Be equal in significance to
(phr) Có tầm quan trọng ngang bằng với
Intestine
(n) Ruột (ruột động vật dùng làm dây đan vợt)

Stiff
(adj) Cứng, độ cứng cao (khung vợt)
Serve
(n/v) Cú giao bóng / Giao bóng

Customization
(n) Sự tùy chỉnh (theo sở thích cá nhân)

Modification
(n) Sự sửa đổi, cải biến
Adjustment
(n) Sự điều chỉnh
