1/53
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
spend money on
chi tiền cho
internet access
truy cập internet
vital public services
các dịch vụ công cộng thiết yếu
vital sectors
các lính vực thiết yếu
scientific projects
các dự án khoa học
an imbalance in
sự mất cân đối trong..
bring immediate benefits
mang lại lợi ích ngay lập tức
expensive language programmes
các chương trình ngôn ngữ đắt tiền
essential public services = vital public services
các dịch vụ công cộng thiết yếu
it is the government's responsibility to…
trách nhiệm của chính phủ là ..
have access to …
được tiếp cận với …
corrupt political officials
các quan chức chính trị tham nhũng
create new laws = introduce new laws
tạo ra luật mới
fossil fuel power plants
các nhà máy năng lượng hóa thạch
proper emission control systems
hệ thống kiểm soát khí thải thích hợp
offer financial assistance to …
cung cấp hỗ trợ tài chính cho…
start-ups
các doanh nghiệp khởi nghiệp
potential projects
các dự án tiềm năng
marketing campaigns
các chiến dịch tiếp thị
financial support from the government
hỗ trợ tài chính từ chính phủ
face financial difficulties
đối mặt với những khó khăn tài chính
concentrate on something
tập trung vào việc gì
make something a top priority
đưa … lên làm ưu tiên hàng đầu
literacy rate
tỷ lệ biết chữ
government intervention
sự can thiệp của chính phủ
hamper something
cản trở việc gì
strict policies
những chính sách nghiêm ngặt
government neglect
sự thờ ơ của chính phủ
chronic health problems
các vấn đề sức khỏe mãn tính
be better spent on…
được chi tốt hơn cho…
space travel projects
các dự án du lịch không gian
road infrastructure
cơ sở hạ tầng đường bộ
public services
các dịch vụ công cộng
pay attention to…
chú ý đến/ quan tâm đến…
to be negatively affected
bị ảnh hưởng tiêu cỰC
achieve sustainable development
đạt được sự phát triển bền vững
cut spending (on something)
cắt giảm chi tiêu (lên …)
lift… out of…
đưa… thoát khỏi …
tax revenues
doanh thu thuế
advertising agencies
các công ty quảng cáo
issue business licences to …
cấp giấy phép kinh doanh cho…
employ a progressive tax system
sử dụng một hệ thống thuế lũy tiến
income inequality
đề bất bình đẳng thu nhập
the government's fault
lỗi của chính phủ
youth crime rates
tỷ lệ tội phạm ở người trẻ
crime prevention campaigns
các chiến dịch phòng chống tội phạm
cover basic living expenses
trang trải các chi phí sinh hoạt cơ bản
medical costs
chi phí y tế
wealth redistribution
phân phối lại tài sản
social unrests and revolts
bất ổn xã hội và các cuộc nối dậy
an unfair society
một xã hội không công bằng
carry out violent attacks
thực hiện các cuộc tấn công bạo lực