1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
a proven ability
1 khả năng, năng lực đã được chứng minh
settle a dispute
giải quyết 1 mâu thuẫn
object apology (n)
1 lời xin lỗi mang tính vô cùng hối lỗi, nhún nhường
utterly ridiculous
vô cùng vô lí, vô cùng buồn cười
gravely ill (a)= critically ill (a)
seriously ill
fiercely competitive
cạnh tranh khốc liệt
absolutely right/wrong (a)
đúng/sai hoàn toàn
be bitterly disappointed (a)
cực kì thất vọng
firmly believe (v)
tin 1 cách vững chắc
put/lay/place emphasis on st
nhấn mạnh / chú trọng / đặt trọng tâm vào sth
a casual acquaintance (n)
bạn xã giao, biết sơ qua
acrid smoke (n)
smoke with a strong, unpleasant smell (that can irritate your eyes, nose or throat)
an acquired taste (n)
a thing that you do not like much at first but gradually learn to like
an educated guess
1 phỏng đoán dựa trên đánh giá, tri thức
a wild guess
đoán bừa
an educated guess
1 phỏng đoán dựa trên đánh giá, tri thức
accumulate (v)
tích lũy dần, tích tụ dần
personal abuse
công kích cá nhân
draw a clear distinction between A and B
có sự phân biệt rõ ràng giữa A và B
a dismal/ an ignominious failure
thất bại thảm hại
social exclusion
sự tách biệt khỏi xã hội
breed crime
làm nảy sinh tội phạm
rear (v)
nuôi dưỡng (trẻ em, động vật)
child-bearing (a)
liên quan đến việc đẻ con
child-rearing (a)
liên quan đến việc nuôi dậy con cái
hatch (v)
đẻ trứng/ ấp ủ (plan)
attract criticism
kéo theo sự chỉ trích
absorb knowledge
tiếp thu kiến thức
capture sb’s attention
thu hút sự chú ý của sb
cast the film
tuyển diễn viên cho 1 bộ phim