1/61
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
increase motivation (v)
tăng động lực
educational system (n)
hệ thống giáo dục
modern-day classroom (n)
lớp học thời hiện đại
positive results (n)
kết quả tích cực
levels of mastery (n)
các mức độ thành thạo
highlight the value (v)
làm nổi bật giá trị
track progress (v)
theo dõi tiến trình
perseverance (n)
sự kiên trì
implement (v)
áp dụng
indicate mastery (v)
thể hiện sự thành thạo
sense of agency (n)
cảm giác làm chủ hành động
instantaneous feedback (n)
phản hồi tức thì
external motivators (n)
động lực bên ngoài
class-wide rewards system (n)
hệ thống thưởng cho cả lớp
improper use of rewards (n)
sử dụng phần thưởng không phù hợp
undermine internal drive (v)
làm suy yếu động lực bên trong
connect to competencies (v)
liên hệ đến năng lực
enhance the learning experience (v)
nâng cao trải nghiệm học tập
past experience (n)
kinh nghiệm trong quá khứ
tend to occur (v)
có xu hướng xảy ra
fade over time (v)
phai nhạt theo thời gian
take into account (v)
tính đến, cân nhắc
memory trace (n)
dấu vết ký ức
lose clarity (v)
mất đi sự rõ ràng
behavioral evidence (n)
bằng chứng hành vi
physical process (n)
quá trình vật lý
detailed development (n)
phát triển chi tiết
interfere with (v)
gây cản trở
great implications (n)
ảnh hưởng lớn
share no identical terms (v)
không có từ giống nhau
memory attributes (n)
đặc điểm của trí nhớ
assign items (v)
gán mục (vào danh sách)
inadvertently recall (v)
vô tình nhớ lại
act backward in time (v)
tác động ngược thời gian
associated with (v)
liên kết với
cut corners (v)
làm qua loa, rút ngắn quy trình
fall down on the priority list (v)
bị xếp xuống mức ưu tiên thấp
fuel-efficient mentoring (adj)
tiết kiệm năng lượng
set clear boundaries (v)
đặt ra ranh giới rõ ràng
establish a budget (v)
lập ngân sách (ở đây là thời gian)
mentor-mentee relationship (n)
mối quan hệ giữa người cố vấn và người được cố vấn
interpersonal conflict (n)
mâu thuẫn giữa các cá nhân
peer-to-peer mentorship (n)
cố vấn giữa các đồng nghiệp
unmet aspirations (n)
kỳ vọng chưa được đáp ứng
ongoing conversation (n)
cuộc trao đổi liên tục
energy saving oversight (n)
giám sát tiết kiệm năng lượng
flexibility to disconnect (n)
sự linh hoạt trong việc ngắt kết nối
delay the aging process (v)
làm chậm quá trình lão hóa
genetic tools (n)
công cụ di truyền
short lifespan (n)
vòng đời ngắn
take a different approach (v)
áp dụng cách tiếp cận khác
long-lived creatures (n)
sinh vật sống lâu
biochemical pathway (n)
con đường sinh hóa
chronic disease (n)
bệnh mãn tính
molecular damage (n)
tổn thương phân tử
accumulate over time (v)
tích lũy theo thời gian
pattern of longevity (n)
mô hình tuổi thọ
account for (v)
giải thích cho
cognitive decline (n)
suy giảm nhận thức
loss of mobility (n)
mất khả năng di chuyển
statistical probability (n)
xác suất thống kê
show promise (v)
cho thấy triển vọng