1/62
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
self-drive tours (n)
chuyến đi tự thuê xe và tự lái xe đi du lịch
brochure (n)
một dạng ấn phẩm quảng cáo
advert (n)
mẩu quảng cáo
book a taxi (v)
đặt trước xe taxi
flight (n)
chuyến bay
leave (v)
rời đi
terminal (n)
sảnh sân bay
pick sb up (v)
đón ai đó
single room (n)
phòng đơn
double room (n)
phòng đôi
twin beds (n)
2 giường đơn cho 2 người
king-sized bed (n)
1 giường cỡ lớn
available (a)
có sẵn
parking space (n)
chỗ đậu xe
confirm (v)
xác nhận
farrm (n)
nông trại
grow fruit (v)
trồng trái cây
Keep + con vật (n)
nuôi con gì
dark (a)
tối
the worst part of…(n)
phần tệ nhất của
feed (v)
cho ăn
fruit picker (n)
người hái trái cây
load the truck (n)
bốc hàng lên xe tải
supply sb with sth (v)
cung cấp cho ai đó cái gì
cheese (n)
phô mai
directly (adv)
một cách trực tiếp
the public (n)
cộng đồng
quite a few
khá là nhiều
paint (v)
sơn
fix (v)
sửa
take down a few details
ghi chú xuống 1 vài thông tin
over the road (adv)
phía bên kia đường
at the back of = behind
phía sau
a great deal = a lot
nhiều
ring sb (v)
gọi điện cho ai đó
make a note of… (v)
ghi chú điều gì
van (n)
xe kích cỡ trung bình
parking (n)
việc đậu xe
recommend (v)
giới thiệu
vehicle (n)
xe cộ
postbox (n)
hộp thư
on the other side of the road (n)
phía bên kia đường
entrance (n)
lối vào
enrol (v)
ghi danh
daughter (n)
con gái
cater for (v)
chăm sóc
turn (v)
chuyển sang
excited (a)
phấn khởi
bring (v)
mang, đưa
already full (a)
đã đầy rồi, đã đủ rồi
suppose (v)
cho rằng
report (v)
báo cáo
robbery (n)
vụ cướp
pull up the form (v)
lấy tờ đơn
gender (n)
giới tính
female
nữ
address your claim (v)
giải quyết khiếu nại của bạn
break-ins (n)
những vụ đột nhập
citizen (n)
công nhân
lately (adv)
gần đây
citizenship (n)
quốc tịch
issue (v)
cấp cái gì