Ielts Listening

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/62

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

63 Terms

1
New cards

self-drive tours (n)

chuyến đi tự thuê xe và tự lái xe đi du lịch

2
New cards

brochure (n)

một dạng ấn phẩm quảng cáo

3
New cards

advert (n)

mẩu quảng cáo

4
New cards

book a taxi (v)

đặt trước xe taxi

5
New cards

flight (n)

chuyến bay

6
New cards

leave (v)

rời đi

7
New cards

terminal (n)

sảnh sân bay

8
New cards

pick sb up (v)

đón ai đó

9
New cards

single room (n)

phòng đơn

10
New cards

double room (n)

phòng đôi

11
New cards

twin beds (n)

2 giường đơn cho 2 người

12
New cards

king-sized bed (n)

1 giường cỡ lớn

13
New cards

available (a)

có sẵn

14
New cards

parking space (n)

chỗ đậu xe

15
New cards

confirm (v)

xác nhận

16
New cards

farrm (n)

nông trại

17
New cards

grow fruit (v)

trồng trái cây

18
New cards

Keep + con vật (n)

nuôi con gì

19
New cards

dark (a)

tối

20
New cards

the worst part of…(n)

phần tệ nhất của

21
New cards

feed (v)

cho ăn

22
New cards

fruit picker (n)

người hái trái cây

23
New cards

load the truck (n)

bốc hàng lên xe tải

24
New cards

supply sb with sth (v)

cung cấp cho ai đó cái gì

25
New cards

cheese (n)

phô mai

26
New cards

directly (adv)

một cách trực tiếp

27
New cards

the public (n)

cộng đồng

28
New cards

quite a few

khá là nhiều

29
New cards

paint (v)

sơn

30
New cards

fix (v)

sửa

31
New cards

take down a few details

ghi chú xuống 1 vài thông tin

32
New cards

over the road (adv)

phía bên kia đường

33
New cards

at the back of = behind

phía sau

34
New cards

a great deal = a lot

nhiều

35
New cards

ring sb (v)

gọi điện cho ai đó

36
New cards

make a note of… (v)

ghi chú điều gì

37
New cards

van (n)

xe kích cỡ trung bình

38
New cards

parking (n)

việc đậu xe

39
New cards

recommend (v)

giới thiệu

40
New cards

vehicle (n)

xe cộ

41
New cards

postbox (n)

hộp thư

42
New cards

on the other side of the road (n)

phía bên kia đường

43
New cards

entrance (n)

lối vào

44
New cards

enrol (v)

ghi danh

45
New cards

daughter (n)

con gái

46
New cards

cater for (v)

chăm sóc

47
New cards

turn (v)

chuyển sang

48
New cards

excited (a)

phấn khởi

49
New cards

bring (v)

mang, đưa

50
New cards

already full (a)

đã đầy rồi, đã đủ rồi

51
New cards

suppose (v)

cho rằng

52
New cards

report (v)

báo cáo

53
New cards

robbery (n)

vụ cướp

54
New cards

pull up the form (v)

lấy tờ đơn

55
New cards

gender (n)

giới tính

56
New cards

female

nữ

57
New cards

address your claim (v)

giải quyết khiếu nại của bạn

58
New cards

break-ins (n)

những vụ đột nhập

59
New cards

citizen (n)

công nhân

60
New cards

lately (adv)

gần đây

61
New cards

citizenship (n)

quốc tịch

62
New cards

issue (v)

cấp cái gì

63
New cards