1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Ethical consumerism
(n) chủ nghĩa tiêu dùng có đạo đức
Fair trade
(n) thương mại công bằng
Conscious consumer
(n) người tiêu dùng có ý thức
Greenwashing
(n) hành vi "tẩy xanh" (nói dối/thổi phồng tính thân thiện môi trường)
Supply chain transparency
(n) sự minh bạch của chuỗi cung ứng
Sustainable sourcing
(n) việc cung ứng/thu mua bền vững
Child labor
(n) lao động trẻ em
Sweatshop
(n) công xưởng bóc lột lao động (lương thấp, điều kiện tồi tệ)
Eco-label / Certification
(n) nhãn sinh thái / chứng nhận sinh thái
Corporate social responsibility (CSR)
(n) trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
Living wage
(n) mức lương đủ sống (cao hơn lương tối thiểu)
Carbon footprint
(n) dấu chân carbon
Organic produce
(n) nông sản hữu cơ
Animal welfare
(n) phúc lợi động vật
Fast fashion
(n) thời trang nhanh (gây ô nhiễm & bóc lột lao động)
Boycott
(v/n) tẩy chay / sự tẩy chay
Protest
(v/n) phản đối, phản kháng
Audit
(v/n) kiểm toán, rà soát (chuỗi cung ứng)
Exploit
(v) bóc lột, khai thác (sức lao động/tài nguyên)
Verify
(v) xác minh, thẩm định (nguồn gốc sản phẩm)
Promote
(v) thúc đẩy, quảng bá (sản phẩm thân thiện môi trường)
Cruelty-free
(adj) không thử nghiệm trên động vật
Ethical
(adj) có đạo đức, đúng đạo đức
Sustainable
(adj) bền vững
Exploitative
(adj) có tính bóc lột (exploitative working conditions)
Transparent
(adj) minh bạch, rõ ràng
Authentic
(adj) chân thật, đích thực (tránh greenwashing)
Environmentally conscious
(adj) có ý thức bảo vệ môi trường
Traceable
(adj) có thể truy xuất nguồn gốc
Equitable
(adj) công bằng, bình đẳng (equitable trade/distribution)