Ethical Consumerism & Fair Trade

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:10 PM on 8/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

Ethical consumerism

(n) chủ nghĩa tiêu dùng có đạo đức

2
New cards

Fair trade

(n) thương mại công bằng

3
New cards

Conscious consumer

(n) người tiêu dùng có ý thức

4
New cards

Greenwashing

(n) hành vi "tẩy xanh" (nói dối/thổi phồng tính thân thiện môi trường)

5
New cards

Supply chain transparency

(n) sự minh bạch của chuỗi cung ứng

6
New cards

Sustainable sourcing

(n) việc cung ứng/thu mua bền vững

7
New cards

Child labor

(n) lao động trẻ em

8
New cards

Sweatshop

(n) công xưởng bóc lột lao động (lương thấp, điều kiện tồi tệ)

9
New cards

Eco-label / Certification

(n) nhãn sinh thái / chứng nhận sinh thái

10
New cards

Corporate social responsibility (CSR)

(n) trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

11
New cards

Living wage

(n) mức lương đủ sống (cao hơn lương tối thiểu)

12
New cards

Carbon footprint

(n) dấu chân carbon

13
New cards

Organic produce

(n) nông sản hữu cơ

14
New cards

Animal welfare

(n) phúc lợi động vật

15
New cards

Fast fashion

(n) thời trang nhanh (gây ô nhiễm & bóc lột lao động)

16
New cards

Boycott

(v/n) tẩy chay / sự tẩy chay

17
New cards

Protest

(v/n) phản đối, phản kháng

18
New cards

Audit

(v/n) kiểm toán, rà soát (chuỗi cung ứng)

19
New cards

Exploit

(v) bóc lột, khai thác (sức lao động/tài nguyên)

20
New cards

Verify

(v) xác minh, thẩm định (nguồn gốc sản phẩm)

21
New cards

Promote

(v) thúc đẩy, quảng bá (sản phẩm thân thiện môi trường)

22
New cards

Cruelty-free

(adj) không thử nghiệm trên động vật

23
New cards

Ethical

(adj) có đạo đức, đúng đạo đức

24
New cards

Sustainable

(adj) bền vững

25
New cards

Exploitative

(adj) có tính bóc lột (exploitative working conditions)

26
New cards

Transparent

(adj) minh bạch, rõ ràng

27
New cards

Authentic

(adj) chân thật, đích thực (tránh greenwashing)

28
New cards

Environmentally conscious

(adj) có ý thức bảo vệ môi trường

29
New cards

Traceable

(adj) có thể truy xuất nguồn gốc

30
New cards

Equitable

(adj) công bằng, bình đẳng (equitable trade/distribution)

31
New cards