1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
.
上午
buổi sáng
中午
buổi trưa
整
/zhěng/ cả, trọn
早
sớm
早上
sáng sớm
下午
buổi chiều
晚
muộn
晚上
buổi tối
怕
pà sợ
受
shòu bị, nhận được, chịu đựng