1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
法律 (n)
fǎlǜ (pháp luật) - pháp luật

俩 (lgt)
/liǎ/ (lưỡng) - hai

印象 (n)
yìnxiàng (ấn tượng) , ấn tượng
他给我的印象很好。

深 (adj)
shēn (thâm) sâu, đậm
这裤子的颜色太深了
熟悉 (v)
shúxī (thục tất) - quen thuộc
她熟悉情况吗?

不仅 (liên từ)
bùjǐn (bất cận) - không những, không chỉ
我不仅会中文,还会英语

性格 (n)
xìnggé (tính cách) - tính cách, tính nết
他的性格非常开朗: tā dì xìnggé fēicháng kāilǎng

开玩笑
kāi wánxiào , đùa, giỡn, nói đùa
你是在开玩笑吗?

从来 (phó từ)
cónglái (tòng lai) - từ trước tới nay
我从来没有见过他

最好 (phó từ)
zuìhǎo (tối hảo) - tốt nhất
这是我的最好成绩

共同 (adj)
gòngtóng (cộng đồng) - chung, giống nhau
我们有共同的兴趣爱好

适合 (v)
shìhé (thích hợp) - phù hợp
这件衣服适合我

幸福 (adj)
xìngfú - hạnh phúc
每天都很幸福。

生活 (n,v)
shēnghuó (sinh hoạt) - cuộc sống, sống
我们和父母生活在不同时代

刚 (phó từ)
gāng (cương) - vừa, mới
雨刚停了

浪漫 (adj)
làngmàn (lãng mạn) - lãng mạn
她喜欢浪漫的电影

够 (v)
gòu (cấu) - - đủ
我老觉得时间不够用。

缺点 (n)
quēdiǎn (khuyết điểm) - thiếu sót
这是一个很大的缺点。

接受 (v)
jiēshòu (tiếp thụ) - to accept, receive, chấp nhận, tiếp thu
我接受这个结果了

羡慕 (v)
xiànmù (tiện mộ) - ngưỡng mộ, ghen tị
他是我羡慕的学长

爱情 (n)
àiqíng (ái tình) - tình yêu, tình ái
我希望有一个幸福的爱情

星星 (n)
xīngxīng - ngôi sao

即使 (liên từ)
jíshǐ (tức sử) cho dù
即使下雨,我也回去。

加班 (v)
jiābān (gia ban) tăng ca
今天晚上我要加班。

亮 (v)
liàng (lượng) sáng, bóng, vang lên
星星在夜空中亮着。: xīngxīng zài yèkōng zhōng liàngzhe.

感动 (v)
gǎndòng (cảm động) - cảm động, làm xúc động
他的努力感动了大家。

自然 (phó từ)
zìrán (tự nhiên) - tự nhiên, thiên nhiên,đg nhiên , hiển nhiên
只要认真学习,自然会取得好成绩: zhǐyào rènzhēnxuéxí,zìrán hùi qǔdé hǎo chéngjī

原因 (n)
yuányīn (nguyên nhân) - nguyên nhân
找到问题的原因很重要

互相 (phó từ)
hùxiāng (hỗ tương) - lẫn nhau
他们互相学习,提高自己。

吸引 (v)
xīyǐn (hấp dẫn) - thu hút, sức hút
这份工作有什么吸引你的地方呢?

幽默 (adj)
yōumò (u mặc) - hài hước
她男朋友非常幽默。

脾气 (n)
píqi (tì khí) - tính cách, tính khí
爷爷的脾气一直很好

红过脸
[ hóngguò liǎn ]nổi giận; giận nhau; cãi nhau
优点
[ yōudiǎn ] ưu điểm; chỗ mạnh; điểm tốt
![<p>[ yōudiǎn ] ưu điểm; chỗ mạnh; điểm tốt</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/e7da0723-885f-4090-9ab2-c0796ae80a2d.jpg)
大部分
[ dàbùfen ] phần lớn; hầu hết; đại bộ phận
![<p>[ dàbùfen ] phần lớn; hầu hết; đại bộ phận</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/e04a2678-73f6-478a-8503-1cc4736e4159.jpg)
饮食
/yǐnshí /- ẩm thực

律师
/lǜshī/ luật sư
