1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
slope (n) /sləʊp/
mặt nghiêng, dốc
commune (n) /ˈkɒm.juːn/
xã
individual (n) /ˌɪn.dɪˈvɪdʒ.u.əl/
cá nhân
be summoned to sth (v) /ˈsʌm.ən/
to order someone come to a particular place, or to officially tell someone to be present (mời đến, triệu tập đến)
obstruct (v) /əbˈstrʌkt/
to block a road, passage, entrance, etc. so that nothing can go along it, or to prevent something from happening correctly by putting difficulties in its way (làm tắc, nghẽn, cản, cản trở)
several + N (adj) /ˈsev.ər.əl/
some, an amount that is not exact but is fewer than many (một vài)
be accompanied by (v) /əˈkʌm.pə.ni/
cùng với, đi kèm với
fatal (adj) /ˈfeɪ.təl/
rất nghiêm trọng, nguy hiểm, có thể gây ảnh hưởng đến tính mạng
density (n) /ˈden.sɪ.ti/
mật độ
patrol (n) /pəˈtrəʊl/
sự tuần tra