cam 9 test 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:00 PM on 9/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards

joint

(adj). chung

Ex: The two sides agreed to establish a joint working group

Hai bên đã đồng ý thành lập một nhóm công tác chung

2
New cards

prodigious

(adj). phi thường, kỳ lạ; to lớn, đồ sộ

Ex: He was a prodigious musician.

Anh ấy là một nhạc sĩ thiên tài/lỗi lạc.

3
New cards

fulfill

(verb). hiện thực hóa, làm tròn

Ex: The building is still fulfilling its original purpose admirably

Tòa nhà vẫn đang thực hiện xuất sắc mục đích ban đầu của nó

4
New cards

vacant

(adj). khuyết, thiếu ( chưa có người sử dụng)

Ex: The position left vacant in July has not yet been filled.

Vị trí bỏ trống từ tháng Bảy cho đến nay vẫn chưa có người tiếp quản

5
New cards

undertake (v)

(verb). đảm đương, thực hiện ( tự nguyện)

Ex: University professors both teach and undertake research.

Các giáo sư đại học vừa giảng dạy vừa đảm đương (hoặc thực hiện) nghiên cứu.


6
New cards

pure

(adj). thuần túy, tinh khiết

Ex: The patient was given pure oxygen to breathe.

7
New cards

accumulate

(verb). tích lũy

Ex: I seem to have accumulated a lot of books.

8
New cards

intense

(adj). dữ dội

Ex: He suddenly felt an intense pain in his back.


Anh ấy đột nhiên cảm thấy đau dữ dội ở lưng

9
New cards

superior

(adj). cao hơn, trội hơn

Ex: This model is technically superior to its competitors

Mẫu máy này vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh về mặt kỹ thuật

10
New cards

presence

noun). sự hiện hữu

Ex: Her presence during the crisis had a calming effect

Sự có mặt của cô ấy trong cuộc khủng hoảng có tác dụng trấn an tinh thần

11
New cards

chief concern:

(n) mối quan tâm chính/hàng đầu/lớn nhất

Ex: She cites the economy as her chief concern.

12
New cards

bitter

adj). cay đắng, chua xót, đau đớn

Ex: Losing the match was a bitter disappointment for the team.

Thua trận đấu là một sự thất vọng cay đắng đối với cả đội.

13
New cards

blow

(noun). Tai hoạ, điều gây xúc động mạnh, cú choáng người

Ex: Losing his job came as a terrible blow to him.

14
New cards

in earnest

(adv). sốt sắng, tha thiết

Ex: The work on the house will begin in earnest on Monday.

Công việc sửa sang ngôi nhà sẽ được bắt đầu một cách sốt sắng/khẩn trương vào thứ Hai

15
New cards

accompany

(verb). Đồng hành

Ex: The text is accompanied by a series of stunning photographs.

Đoạn văn bản được kèm theo một loạt các bức ảnh tuyệt đẹp.


16
New cards

triumphant

(adj). chiến thắng, thắng lợi

Ex: 'Hers' is a moving and ultimately triumphant story

"Câu chuyện của cô ấy" là một câu chuyện cảm động và cuối cùng đã kết thúc trong thắng lợi

17
New cards

inauguration

(noun). lễ khai mạc; sự khánh thành

Ex: In 1900 Paris saw the inauguration of the Metro

18
New cards

immense

(adj). rộng lớn, khổng lồ

Ex: There is still an immense amount of work to be done.

19
New cards

subsequent

(adj). Theo sau

Ex: Developments on this issue will be dealt with in a subsequent report.

Các diễn biến về vấn đề này sẽ được giải quyết trong một báo cáo sau đó

20
New cards

imitation = mimic (v)

(noun). sự bắt chước

Ex: A child learns to talk by imitation.

21
New cards

empirical

(adj). Mang tính thực nghiệm

Ex: This theory needs to be backed up with solid empirical evidence

Lý thuyết này cần phải được chứng minh bằng những bằng chứng thực nghiệm vững chắc

22
New cards

trustworthiness

(noun). tính đáng tin cậy

Ex: It was a chance to prove his trustworthiness to them

Đó là một cơ hội để chứng minh sự đáng tin cậy của anh ấy với họ.

23
New cards

inextricably

(adv). không thể gỡ ra, gắn bó chặt chẽ

Ex: Europe's foreign policy is inextricably linked with that of the US.

24
New cards

bind

(verb). gắn kết, kết lại với nhau

Ex: Organizations such as schools and clubs bind a community together.

25
New cards

conceive

(verb). tưởng tượng

Ex: God is often conceived of as male.

26
New cards

Burning with rage

(noun). bừng bừng lửa

Ex: Her eyes were burning with rage.

27
New cards

milestone

(noun). cột mốc

Ex: This voyage marked an important milestone in the history of exploration

Chuyến hải trình này đã đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử thám hiểm.

28
New cards

longitudinal

(adj). (nghiên cứu) theo thời gian

Ex: Such studies require longitudinal of individual behavior from adolescence through young adulthood

Những nghiên cứu như vậy đòi hỏi phải đo lường theo chiều dọc hành vi của từng cá nhân từ thời thiếu niên cho đến khi trưởng thành.

29
New cards

evaporate

(verb). tan biến

Ex: Her confidence had now completely evaporated.

30
New cards

interpret

(verb). Diễn giải, hiểu

Ex: The data can be interpreted in many different ways.

31
New cards

gesture

(noun). điệu bộ, cử chỉ

Ex: They communicated entirely by gesture.

Họ giao tiếp hoàn toàn bằng cử chỉ.

32
New cards

durable

(adj). Bền bỉ

Ex: Painted steel is likely to be less than other kinds


33
New cards

transitory

(adj). tạm thời, chốc lát; nhất thời = contemporary ( đương thời )

34
New cards

infallible

(adj). không thể sai, không thể hỏng

Ex: Even the experts are not infallible.

35
New cards

veracity

(noun). tính chính xác, sự đáng tin =

36
New cards

tangible

(adj). Hữu hình, xác thực, rõ ràng

Ex: We cannot accept his findings without tangible evidence.

37
New cards

vivid

(adj). Sống động

Ex: He gave a vivid account of his life as a fighter pilot.

Anh ấy đã kể lại một cách sinh động về cuộc đời của mình khi là một phi công chiến đấu.

38
New cards

vulgarisation

noun). sự thông tục hoá, sự tầm thường hoá

Ex: This vulgarization of Christmas is a totally unacceptable intrusion by the non-Christian majority

Sự tầm thường hóa Giáng sinh này là một sự xâm phạm hoàn toàn không thể chấp nhận được của đại đa số những người không theo đạo Cơ Đốc

39
New cards

prejudice

(noun). Thành kiến

Ex: Their decision was based on ignorance and prejudice

Quyết định của họ dựa trên sự thiếu hiểu biết và định kiến

40
New cards

nostalgia

(noun). nỗi luyến tiếc quá khứ, nỗi nhớ

Ex: She is filled with nostalgia for her own college days.

Cô ấy tràn ngập nỗi nhớ về những ngày còn học đại học của chính mình

41
New cards

eradicate (v)

tiêu diệt, nhổ tận gốc