TRANSPORTATION & TRAFFIC

5.0(3)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/98

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:47 AM on 8/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

99 Terms

1
New cards

traffic congestion
/ˈtræfɪk kənˈdʒestʃən/

sự ùn tắc giao thông

2
New cards

gridlock
/ˈɡrɪdlɑːk/

tình trạng kẹt xe hoàn toàn

3
New cards

commute time
/kəˈmjuːt taɪm/

thời gian đi lại làm việc

4
New cards

public transit system
/ˈpʌblɪk ˈtrænsɪt ˈsɪstəm/

hệ thống giao thông công cộng

5
New cards

mass transit
/mæs ˈtrænsɪt/

vận tải hành khách khối lượng lớn

6
New cards

carbon emissions
/ˈkɑːrbən ɪˈmɪʃnz/

lượng khí thải carbon

7
New cards

fossil fuel dependence
/ˈfɑːsl ˈfjuːəl dɪˈpendəns/

sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch

8
New cards

electric vehicle
/ɪˈlektrɪk ˈviːəkl/

xe chạy bằng điện

9
New cards

hybrid car
/ˈhaɪbrɪd kɑːr/

xe kết hợp xăng và điện

10
New cards

autonomous vehicle
/ɔːˈtɑːnəməs ˈviːəkl/

xe tự lái

11
New cards

pedestrian safety
/pəˈdestriən ˈseɪfti/

an toàn cho người đi bộ

12
New cards

jaywalking
/ˈdʒeɪwɔːkɪŋ/

việc sang đường sai quy định

13
New cards

traffic violation
/ˈtræfɪk ˌvaɪəˈleɪʃn/

sự vi phạm luật giao thông

14
New cards

speed limit
/spiːd ˈlɪmɪt/

giới hạn tốc độ

15
New cards

speed camera
/spiːd ˈkæmrə/

camera bắn tốc độ

16
New cards

breathalyzer test
/ˈbreθəlaɪzər test/

việc kiểm tra nồng độ cồn

17
New cards

drunk driving
/drʌŋk ˈdraɪvɪŋ/

việc lái xe khi say rượu

18
New cards

reckless driving
/ˈrekləs ˈdraɪvɪŋ/

việc lái xe ẩu / coi thường pháp luật

19
New cards

road casualty
/roʊd ˈkæʒuəlti/

thương vong do tai nạn giao thông

20
New cards

fatal accident
/ˈfeɪtl ˈæksɪdənt/

tai nạn gây tử vong

21
New cards

infrastructure bottleneck
/ˈɪnfrəstrʌktʃər ˈbɑːtlnek/

điểm nghẽn hạ tầng giao thông

22
New cards

overpass
/ˈoʊvərpæs/

cầu vượt trên cao

23
New cards

underpass
/ˈʌndərpæs/

hầm chui giao thông

24
New cards

expressway
/ɪkˈspresweɪ/

đường cao tốc

25
New cards

toll booth
/toʊl buːθ/

trạm thu phí giao thông

26
New cards

carpooling
/ˈkɑːrpuːlɪŋ/

việc đi chung xe

27
New cards

ride

hailing service
/raɪd heɪlɪŋ ˈsɜːrvɪs/

28
New cards

micro

mobility
/ˈmaɪkroʊ moʊˈbɪləti/

29
New cards

bike lane
/baɪk leɪn/

làn đường dành cho xe đạp

30
New cards

walkability
/ˌwɔːkəˈbɪləti/

mức độ thuận tiện cho việc đi bộ

31
New cards

parking shortage
/ˈpɑːrkɪŋ ˈʃɔːrtɪdʒ/

sự thiếu hụt chỗ đỗ xe

32
New cards

multi

storey car park
/ˈmʌlti stɔːri kɑːr pɑːrk/

33
New cards

freight transport
/freɪt ˈtrænspɔːrt/

sự vận tải hàng hóa

34
New cards

cargo ship
/ˈkɑːrɡoʊ ʃɪp/

tàu chở hàng

35
New cards

logistics hub
/ləˈdʒɪstɪks hʌb/

trung tâm trung chuyển hàng hóa

36
New cards

supply chain disruption
/səˈplaɪ tʃeɪn dɪsˈrʌpʃn/

sự gián đoạn chuỗi cung ứng

37
New cards

high

speed rail
/haɪ spiːd reɪl/

38
New cards

bullet train
/ˈbʊlɪt treɪn/

tàu cao tốc hình đầu đạn

39
New cards

subway network
/ˈsʌbweɪ ˈnetwɜːrk/

mạng lưới tàu điện ngầm

40
New cards

tramway
/ˈtræmweɪ/

tuyến xe điện mặt đất

41
New cards

bus rapid transit
/bʌs ˈræpɪd ˈtrænsɪt/

hệ thống xe bus nhanh (BRT)

42
New cards

fare collection
/fer kəˈlekʃn/

việc thu tiền vé giao thông

43
New cards

subsidized transport
/ˈsʌbsədaɪzd ˈtrænspɔːrt/

giao thông được trợ giá

44
New cards

traffic calming
/ˈtræfɪk ˈkɑːmɪŋ/

biện pháp giảm tốc độ giao thông

45
New cards

speed bump
/spiːd bʌmp/

gờ giảm tốc

46
New cards

roundabout
/ˈraʊndəbaʊt/

bùng binh / vòng xoay giao thông

47
New cards

traffic light sequence
/ˈtræfɪk laɪt ˈsiːkwəns/

chu kỳ đèn giao thông

48
New cards

road maintenance
/roʊd ˈmeɪntənəns/

sự bảo trì đường bộ

49
New cards

pothole
/ˈpɑːthoʊl/

ổ gà trên đường

50
New cards

roadwork
/ˈroʊdwɜːrk/

công trình thi công đường bộ

51
New cards

detour
/ˈdiːtʊr/

đường vòng / lộ trình thay thế

52
New cards

navigation system
/ˌnævɪˈɡeɪʃn ˈsɪstəm/

hệ thống định vị giao thông

53
New cards

real

time traffic update
/ˈriːəl taɪm ˈtræfɪk ˈʌpdeɪt/

54
New cards

peak hours
/piːk ˈaʊərz/

giờ cao điểm

55
New cards

rush hour traffic
/rʌʃ ˈaʊər ˈtræfɪk/

giao thông giờ cao điểm

56
New cards

bottleneck effect
/ˈbɑːtlnek ɪˈfekt/

hiệu ứng nút thắt cổ chai

57
New cards

lane discipline
/leɪn ˈdɪsəplɪn/

ý thức đi đúng làn đường

58
New cards

tailgating
/ˈteɪlɡeɪtɪŋ/

hành vi bám đuôi xe phía trước quá gần

59
New cards

hit

and

60
New cards

driver fatigue
/ˈdraɪvər fəˈtiːɡ/

sự mệt mỏi của tài xế

61
New cards

distracted driving
/dɪˈstræktɪd ˈdraɪvŋ/

việc mất tập trung khi lái xe

62
New cards

road rage
/roʊd reɪdʒ/

sự nổi giận / hành vi hung hăng khi lái xe

63
New cards

seatbelt enforcement
/ˈsiːtbelt ɪnˈfɔːrsmənt/

việc bắt buộc đeo dây an toàn

64
New cards

airbag deployment
/ˈerbæɡ dɪˈplɔɪmənt/

sự bung túi khí cứu hộ

65
New cards

vehicle inspection
/ˈviːəkl ɪnˈspekʃn/

sự đăng kiểm phương tiện

66
New cards

emission standard
/ɪˈmɪʃn ˈstændərd/

tiêu chuẩn khí thải

67
New cards

decarbonization
/diːˌkɑːrbənəˈzeɪʃn/

sự giảm phát thải carbon

68
New cards

active transport
/ˈæktɪv ˈtrænspɔːrt/

di chuyển bằng sức người (đi bộ, đạp xe)

69
New cards

shared mobility
/ʃerd moʊˈbɪləti/

mô hình di chuyển chia sẻ

70
New cards

last

mile delivery
/læst maɪl dɪˈlɪvəri/

71
New cards

intermodal freight
/ˌɪntərˈmoʊdl freɪt/

vận tải đa phương thức

72
New cards

port congestion
/pɔːrt kənˈdʒestʃən/

sự ùn tắc tại cảng biển

73
New cards

maritime transport
/ˈmærɪtaɪm ˈtrænspɔːrt/

vận tải đường biển

74
New cards

aviation industry
/ˌeɪviˈeɪʃn ˈɪndəstri/

ngành hàng không

75
New cards

air traffic control
/er ˈtræfɪk kənˈtroʊl/

kiểm soát không lưu

76
New cards

flight delay
/flaɪt dɪˈleɪ/

sự hoãn chuyến bay

77
New cards

rail network
/reɪl ˈnetwɜːrk/

mạng lưới đường sắt

78
New cards

track maintenance
/træk ˈmeɪntənəns/

sự bảo trì đường ray

79
New cards

level crossing
/ˈlevl ˈkrɔːsɪŋ/

điểm giao cắt đường sắt và đường bộ

80
New cards

transit pass
/ˈtrænsɪt pæs/

vé/thẻ đi phương tiện công cộng

81
New cards

commuter train
/kəˈmjuːtər treɪn/

tàu điện ngoại ô

82
New cards

shuttle service
/ˈʃʌtl ˈsɜːrvɪs/

dịch vụ xe đưa đón ngắn rạng

83
New cards

trolleybus
/ˈtrɑːlibʌs/

xe bus điện bánh hơi

84
New cards

ferry service
/ˈferi ˈsɜːrvɪs/

tuyến phà vận chuyển

85
New cards

terminal facility
/ˈtɜːrmɪnl fəˈsɪləti/

hạ tầng nhà ga / bến bãi

86
New cards

cargo container
/ˈkɑːrɡoʊ kənˈteɪnər/

container chở hàng

87
New cards

freight forwarder
/freɪt ˈfɔːrwərdər/

công ty giao nhận vận tải

88
New cards

fleet management
/fliːt ˈmænɪdʒmənt/

quản lý đội xe

89
New cards

telematics
/ˌtelɪˈmætɪks/

công nghệ giám sát phương tiện từ xa

90
New cards

route optimization
/ruːt ˌɑːptɪməˈzeɪʃn/

sự tối ưu hóa tuyến đường

91
New cards

fuel efficiency
/ˈfjuːəl ɪˈfɪʃnsi/

hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu

92
New cards

mileage
/ˈmaɪlɪdʒ/

quãng đường đã đi / mức hao phí nhiên liệu

93
New cards

vehicle recall
/ˈviːəkl ˈriːkɔːl/

sự thu hồi phương tiện bị lỗi

94
New cards

road network
/roʊd ˈnetwɜːrk/

mạng lưới đường bộ

95
New cards

arterial road
/ɑːrˈtɪriəl roʊd/

trục đường giao thông chính

96
New cards

bypass
/ˈbaɪpæs/

đường tránh nội đô

97
New cards

ring road
/rɪŋ roʊd/

đường vành đai

98
New cards

clearway
/ˈklɪrweɪ/

đoạn đường cấm dừng đỗ

99
New cards

car

free zone
/kɑːr friː zoʊn/