1/98
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
traffic congestion
/ˈtræfɪk kənˈdʒestʃən/
sự ùn tắc giao thông
gridlock
/ˈɡrɪdlɑːk/
tình trạng kẹt xe hoàn toàn
commute time
/kəˈmjuːt taɪm/
thời gian đi lại làm việc
public transit system
/ˈpʌblɪk ˈtrænsɪt ˈsɪstəm/
hệ thống giao thông công cộng
mass transit
/mæs ˈtrænsɪt/
vận tải hành khách khối lượng lớn
carbon emissions
/ˈkɑːrbən ɪˈmɪʃnz/
lượng khí thải carbon
fossil fuel dependence
/ˈfɑːsl ˈfjuːəl dɪˈpendəns/
sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch
electric vehicle
/ɪˈlektrɪk ˈviːəkl/
xe chạy bằng điện
hybrid car
/ˈhaɪbrɪd kɑːr/
xe kết hợp xăng và điện
autonomous vehicle
/ɔːˈtɑːnəməs ˈviːəkl/
xe tự lái
pedestrian safety
/pəˈdestriən ˈseɪfti/
an toàn cho người đi bộ
jaywalking
/ˈdʒeɪwɔːkɪŋ/
việc sang đường sai quy định
traffic violation
/ˈtræfɪk ˌvaɪəˈleɪʃn/
sự vi phạm luật giao thông
speed limit
/spiːd ˈlɪmɪt/
giới hạn tốc độ
speed camera
/spiːd ˈkæmrə/
camera bắn tốc độ
breathalyzer test
/ˈbreθəlaɪzər test/
việc kiểm tra nồng độ cồn
drunk driving
/drʌŋk ˈdraɪvɪŋ/
việc lái xe khi say rượu
reckless driving
/ˈrekləs ˈdraɪvɪŋ/
việc lái xe ẩu / coi thường pháp luật
road casualty
/roʊd ˈkæʒuəlti/
thương vong do tai nạn giao thông
fatal accident
/ˈfeɪtl ˈæksɪdənt/
tai nạn gây tử vong
infrastructure bottleneck
/ˈɪnfrəstrʌktʃər ˈbɑːtlnek/
điểm nghẽn hạ tầng giao thông
overpass
/ˈoʊvərpæs/
cầu vượt trên cao
underpass
/ˈʌndərpæs/
hầm chui giao thông
expressway
/ɪkˈspresweɪ/
đường cao tốc
toll booth
/toʊl buːθ/
trạm thu phí giao thông
carpooling
/ˈkɑːrpuːlɪŋ/
việc đi chung xe
ride
hailing service
/raɪd heɪlɪŋ ˈsɜːrvɪs/
micro
mobility
/ˈmaɪkroʊ moʊˈbɪləti/
bike lane
/baɪk leɪn/
làn đường dành cho xe đạp
walkability
/ˌwɔːkəˈbɪləti/
mức độ thuận tiện cho việc đi bộ
parking shortage
/ˈpɑːrkɪŋ ˈʃɔːrtɪdʒ/
sự thiếu hụt chỗ đỗ xe
multi
storey car park
/ˈmʌlti stɔːri kɑːr pɑːrk/
freight transport
/freɪt ˈtrænspɔːrt/
sự vận tải hàng hóa
cargo ship
/ˈkɑːrɡoʊ ʃɪp/
tàu chở hàng
logistics hub
/ləˈdʒɪstɪks hʌb/
trung tâm trung chuyển hàng hóa
supply chain disruption
/səˈplaɪ tʃeɪn dɪsˈrʌpʃn/
sự gián đoạn chuỗi cung ứng
high
speed rail
/haɪ spiːd reɪl/
bullet train
/ˈbʊlɪt treɪn/
tàu cao tốc hình đầu đạn
subway network
/ˈsʌbweɪ ˈnetwɜːrk/
mạng lưới tàu điện ngầm
tramway
/ˈtræmweɪ/
tuyến xe điện mặt đất
bus rapid transit
/bʌs ˈræpɪd ˈtrænsɪt/
hệ thống xe bus nhanh (BRT)
fare collection
/fer kəˈlekʃn/
việc thu tiền vé giao thông
subsidized transport
/ˈsʌbsədaɪzd ˈtrænspɔːrt/
giao thông được trợ giá
traffic calming
/ˈtræfɪk ˈkɑːmɪŋ/
biện pháp giảm tốc độ giao thông
speed bump
/spiːd bʌmp/
gờ giảm tốc
roundabout
/ˈraʊndəbaʊt/
bùng binh / vòng xoay giao thông
traffic light sequence
/ˈtræfɪk laɪt ˈsiːkwəns/
chu kỳ đèn giao thông
road maintenance
/roʊd ˈmeɪntənəns/
sự bảo trì đường bộ
pothole
/ˈpɑːthoʊl/
ổ gà trên đường
roadwork
/ˈroʊdwɜːrk/
công trình thi công đường bộ
detour
/ˈdiːtʊr/
đường vòng / lộ trình thay thế
navigation system
/ˌnævɪˈɡeɪʃn ˈsɪstəm/
hệ thống định vị giao thông
real
time traffic update
/ˈriːəl taɪm ˈtræfɪk ˈʌpdeɪt/
peak hours
/piːk ˈaʊərz/
giờ cao điểm
rush hour traffic
/rʌʃ ˈaʊər ˈtræfɪk/
giao thông giờ cao điểm
bottleneck effect
/ˈbɑːtlnek ɪˈfekt/
hiệu ứng nút thắt cổ chai
lane discipline
/leɪn ˈdɪsəplɪn/
ý thức đi đúng làn đường
tailgating
/ˈteɪlɡeɪtɪŋ/
hành vi bám đuôi xe phía trước quá gần
hit
and
driver fatigue
/ˈdraɪvər fəˈtiːɡ/
sự mệt mỏi của tài xế
distracted driving
/dɪˈstræktɪd ˈdraɪvŋ/
việc mất tập trung khi lái xe
road rage
/roʊd reɪdʒ/
sự nổi giận / hành vi hung hăng khi lái xe
seatbelt enforcement
/ˈsiːtbelt ɪnˈfɔːrsmənt/
việc bắt buộc đeo dây an toàn
airbag deployment
/ˈerbæɡ dɪˈplɔɪmənt/
sự bung túi khí cứu hộ
vehicle inspection
/ˈviːəkl ɪnˈspekʃn/
sự đăng kiểm phương tiện
emission standard
/ɪˈmɪʃn ˈstændərd/
tiêu chuẩn khí thải
decarbonization
/diːˌkɑːrbənəˈzeɪʃn/
sự giảm phát thải carbon
active transport
/ˈæktɪv ˈtrænspɔːrt/
di chuyển bằng sức người (đi bộ, đạp xe)
shared mobility
/ʃerd moʊˈbɪləti/
mô hình di chuyển chia sẻ
last
mile delivery
/læst maɪl dɪˈlɪvəri/
intermodal freight
/ˌɪntərˈmoʊdl freɪt/
vận tải đa phương thức
port congestion
/pɔːrt kənˈdʒestʃən/
sự ùn tắc tại cảng biển
maritime transport
/ˈmærɪtaɪm ˈtrænspɔːrt/
vận tải đường biển
aviation industry
/ˌeɪviˈeɪʃn ˈɪndəstri/
ngành hàng không
air traffic control
/er ˈtræfɪk kənˈtroʊl/
kiểm soát không lưu
flight delay
/flaɪt dɪˈleɪ/
sự hoãn chuyến bay
rail network
/reɪl ˈnetwɜːrk/
mạng lưới đường sắt
track maintenance
/træk ˈmeɪntənəns/
sự bảo trì đường ray
level crossing
/ˈlevl ˈkrɔːsɪŋ/
điểm giao cắt đường sắt và đường bộ
transit pass
/ˈtrænsɪt pæs/
vé/thẻ đi phương tiện công cộng
commuter train
/kəˈmjuːtər treɪn/
tàu điện ngoại ô
shuttle service
/ˈʃʌtl ˈsɜːrvɪs/
dịch vụ xe đưa đón ngắn rạng
trolleybus
/ˈtrɑːlibʌs/
xe bus điện bánh hơi
ferry service
/ˈferi ˈsɜːrvɪs/
tuyến phà vận chuyển
terminal facility
/ˈtɜːrmɪnl fəˈsɪləti/
hạ tầng nhà ga / bến bãi
cargo container
/ˈkɑːrɡoʊ kənˈteɪnər/
container chở hàng
freight forwarder
/freɪt ˈfɔːrwərdər/
công ty giao nhận vận tải
fleet management
/fliːt ˈmænɪdʒmənt/
quản lý đội xe
telematics
/ˌtelɪˈmætɪks/
công nghệ giám sát phương tiện từ xa
route optimization
/ruːt ˌɑːptɪməˈzeɪʃn/
sự tối ưu hóa tuyến đường
fuel efficiency
/ˈfjuːəl ɪˈfɪʃnsi/
hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu
mileage
/ˈmaɪlɪdʒ/
quãng đường đã đi / mức hao phí nhiên liệu
vehicle recall
/ˈviːəkl ˈriːkɔːl/
sự thu hồi phương tiện bị lỗi
road network
/roʊd ˈnetwɜːrk/
mạng lưới đường bộ
arterial road
/ɑːrˈtɪriəl roʊd/
trục đường giao thông chính
bypass
/ˈbaɪpæs/
đường tránh nội đô
ring road
/rɪŋ roʊd/
đường vành đai
clearway
/ˈklɪrweɪ/
đoạn đường cấm dừng đỗ
car
free zone
/kɑːr friː zoʊn/