Thẻ ghi nhớ: TRS5 _ Part II _ All | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/155

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:44 AM on 6/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

156 Terms

1
New cards

Block

(V) ngăn cản, ngăn chặn

2
New cards

Model

(N) mẫu, kiểu mẫu

3
New cards

Concentration

(n) sự tập trung, nơi tập trung

4
New cards

Output

(n) sự sản xuất; sản phẩm, sản lượng

5
New cards

Fluctuate

(v) dao động, biến động tăng giảm

6
New cards

Tissue

mô tế bào

7
New cards

Massive

(adj) to lớn, đồ sộ

8
New cards

Accelerate

tăng tốc

9
New cards

Thaw

làm tan chảy

10
New cards

Displacement

thay thế, chuyển đổi vị trí

11
New cards

Thermal

thuộc về nhiệt

12
New cards

Expand

(v) mở rộng, phát triển, nở, giãn ra

13
New cards

Volume

(n) thế tích, quyển, tập

14
New cards

Relocate

di chuyển, di dời

15
New cards

Biodiversity

sự đa dạng sinh học

16
New cards

Intense

(adj) khắc nghiệt, cực kỳ, mãnh liệt

17
New cards

Consequential

hậu quả, hệ quả

18
New cards

Mammal

(n) loài thú, loài động vật có vú

19
New cards

Decline

(N) sự giảm sút

20
New cards

Relevant

(adj) thích hợp, có liên quan

21
New cards

Extinction

(n) sự tuyệt chủng

22
New cards

uninhibitable

(adj) không thể sống được

23
New cards

Adverse

bất lợi, có hại

24
New cards

Saturate

(v) bão hoà

25
New cards

Capacity

(n) năng lực, khả năng tiếp thu, năng suất

26
New cards

Trigger

(V) kích hoạt, khơi nguồn

27
New cards

Evaporation

sự bay hơi, bốc hơi

28
New cards

Vulnerable

dễ bị tổn thương

29
New cards

Exacerbate

làm trầm trọng thêm

30
New cards

Cue

gợi ý, tín hiệu

31
New cards

Nonsense

(n) lời nói vô lý, vô nghĩa

32
New cards

Enable

làm cho có thể, có khả năng; cho phép ai làm gì

33
New cards

Prior to

(adj) trước, ưu tiên

34
New cards

Subtle

(adj) tinh tế, tế nhị

35
New cards

Input

(n) hành động đưa vào, cái được đưa vào, nguồn vào

36
New cards

Adherent

(n) người trung thành, người ủng hộ

37
New cards

Mainstream

(n) xu hướng, xu thế chủ đạo

38
New cards

Arbitrary

tùy ý

39
New cards

Sweeping

(a) bao quát, chung chung

40
New cards

Draw

(v) lôi kéo, thu hút

41
New cards

Take it from there

tiếp tục làm hộ công việc giang dở

42
New cards

Innate

Bẩm sinh, thiên phú

43
New cards

Universal

phổ biến, chung

44
New cards

Boundary

đường biên giới, ranh giới

45
New cards

Empirical

thực nghiệm

46
New cards

Cognitive

thuộc về nhận thức

47
New cards

Iffy

không chắc chắn

48
New cards

Complementary

bù trừ, bổ sung vào

49
New cards

In isolation

sự cô lập, sự cách ly, tách biệt

50
New cards

Constraint

(n) sự hạn chế,sự ràng buộc

51
New cards

Presume

cho là

52
New cards

Cavity

lỗ răng sâu, lỗ hổng

53
New cards

Physiological

thuộc về sinh lý học

54
New cards

Click

(v) làm thành tiếng lách cách; tiếng lách cách, cú nhắp (chuột)

55
New cards

Restriction

(n) sự hạn chế. sự giới hạn

56
New cards

Constrict

co thắt

57
New cards

String together

kết hợp với nhau

58
New cards

Manner

(n) cách, lối, kiểu; dáng, vẻ, thái độ

59
New cards

Vibrate

rung lên

60
New cards

Cultural ethos

đặc tính văn hóa

61
New cards

Cultural norms

các chuẩn mực văn hóa

62
New cards

Attitude

thái độ, quan điểm

63
New cards

Worldview

thế giới quan

64
New cards

Mindset

tư duy, định kiến

65
New cards

Ideology

hệ tư tưởng

66
New cards

Apparent

(adj) rõ ràng, rành mạch; bề ngoài, có vẻ

67
New cards

Perspectives

quan điểm

68
New cards

Dimension

Khía cạnh

69
New cards

Punctuality

sự đúng giờ

70
New cards

Expectation

sự mong đợi

71
New cards

Underlying

(adj) cơ bản, cơ sở

72
New cards

Invisible

vô hình, không nhìn thấy được

73
New cards

Derive

(v) nhận được từ, lấy được từ; xuất phát từ, bắt nguồn, chuyển hóa từ (from)

74
New cards

Feminine

(thuộc) đàn bà, như đàn bà,

75
New cards

Masculine

nam tính

76
New cards

Sexist

phân biệt giới tính

77
New cards

Stereotype

(n): khuôn mẫu, rập khuôn.

78
New cards

Tendency

(n) xu hướng, chiều hướng, khuynh hướng

79
New cards

Tough

khó khăn

80
New cards

Trait

nét tiêu biểu, đặc điểm

81
New cards

Ambiguity

(n) sự tối nghĩa, mơ hồ

82
New cards

Innovative

sáng tạo, đổi mới

83
New cards

Aversion

sự ghét, ác cảm

84
New cards

Stability

sự ổn định

85
New cards

Bureaucracy

Thói quan liêu

86
New cards

Uncertainty

sự không chắc chắn

87
New cards

Strict

nghiêm khắc, nghiêm ngặt

88
New cards

Destiny

định mệnh, số phận

89
New cards

Optimism

sự lạc quan

90
New cards

pessimistic

bi quan

91
New cards

Spectrum

(n) một dãy, một chuỗi, nhiều

92
New cards

Pursue

(v) đuổi theo, đuổi bắt, theo đuổi

93
New cards

Authenticity

tính xác thực, chân thật

94
New cards

Doctrine

học thuyết, chủ nghĩa

95
New cards

Bizarre

(adj) kỳ quái, kỳ lạ, kỳ dị

96
New cards

Ordeal

sự thử thách

97
New cards

Devotion

sự tận tâm, sự cống hiến

98
New cards

Quest

sự tìm kiếm

99
New cards

Dictate

(v)

tuyên bố; ra lệnh,

đọc cho viết

100
New cards

Endure

(V) chịu đựng, cam chịu