0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/95

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 3:20 PM on 11/27/22
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

96 Terms

1
New cards
危うい
あやうい
2
New cards
交じる
まじる
Bị lẫn vào nhau
3
New cards
交わす
かわす
Trao đổi
4
New cards
許可
きょか
cho phép
5
New cards
免許
めんきょ
6
New cards
許しを請う
ゆるしをこう
xin tha thứ
7
New cards
許す
ゆるす
tha thứ
8
New cards
惑星
わくせい
hành tinh
9
New cards
迷惑
めいわく
mơ hồ, lạc lối
10
New cards
惑う
まどう
lúng túng, bối rối
11
New cards
脱出
だっしゅつ
tẩu thoát, thoát khỏi
12
New cards
脱する
だっする
vứt bỏ
13
New cards
脱退
だったい
ly khai, rút lui
14
New cards
脱ぐ
ぬぐ
cởi
15
New cards
幕開け
まくあけ
sự mở màn
16
New cards
江戸幕府
えどばくふ
Mạc phủ Edo
17
New cards
開放厳禁
かいほうげんきん
cấm để cửa mở
18
New cards
悟りを開く
さとりをひらく
giác ngộ
19
New cards
測る
はかる
đo
20
New cards
観測
かんそく
quan sát, quan trắc
21
New cards
予測
よそく
dự đoán
22
New cards
含む
ふく む
Bao gồm
23
New cards
打つ上げる
う つあげる
phóng lên
24
New cards
軌道
きどう
quỹ đạo
25
New cards
軽快
けいかい
nhịp nhàng, du dương
26
New cards
軽減
けいげん
giảm bớt, giảm nhẹ
27
New cards
気軽
きがるに
thoải mái, nhẹ nhàng
28
New cards
我慢
がまん
29
New cards
怪我
けが
vết thương
30
New cards
恩恵
おんけい
ân huệ, lợi ích
31
New cards
恵まれる
めぐまれる
ban phước, chúc phúc
32
New cards
行き詰まり
ゆきづまり
Ngõ cụt, bế tắc, không lối thoát
33
New cards
鍵をかける
khóa cửa
34
New cards
薬局
やっきょく
Hiệu thuốc
35
New cards
薬品
やくひん
Dược phẩm
36
New cards
革新
かく しん
Cải cách
37
New cards
革製
かわせい
Bằng da
38
New cards
欠けら
かけら
Mảnh vỡ
39
New cards
原子炉
げんしろ
Lò phản ứng hạt nhân
40
New cards
暖炉
だんろ
Lò sưởi
41
New cards
電池
でんち
42
New cards
いけ
43
New cards
集積
しゅうせき
sự tích trữ
44
New cards
積む
つむ
Chồng chất, tích lũy (tha động từ)
45
New cards
積もる
つもる
Chất đống (tự động từ)
46
New cards
指摘
してき
Chỉ ra
47
New cards
摘む
つむ
Hái, nhổ
48
New cards
神秘
しんぴ
Thần bí
49
New cards
秘める
ひめる
Giữ kín, che dấu
50
New cards
希望
きぼう
51
New cards
望む
のぞむ
Kỳ vọng, ao ước
52
New cards
抱く
いだく
Ấp ủ (hoài bão)
53
New cards
介抱
かいほう sự chăm sóc
54
New cards
冒険家
ぼう けんか
Nhà thám hiểm
55
New cards
冒す
おかす
Đương đầu
56
New cards
勇敢
ゆうかん
Can đảm
57
New cards
勇気
ゆうき
Dũng khí
58
New cards
勇む
いさむ
Hăng hái, phấn khởi
59
New cards
敢然
かんぜん
Mạnh mẽ, quyết liệt
60
New cards
敢えて
あえて
Mạnh dạn
61
New cards
末に
すえに
Sau khi, sau rất nhiều
62
New cards
建設
けんせつ
Xây dựng, kiến thiết
63
New cards
建国する
けんこく
Lập quốc
64
New cards
施設
しせつ
Cở sở, cơ sở vật chất
65
New cards
設ける
も う ける
Thiết lập
66
New cards
書き換える
かきかえる
viết lại
67
New cards
旧大陸
きゅうたいりく
Lục địa cũ
68
New cards
征服
せいふく
Xâm chiếm, chinh phục
69
New cards
征く
ゆく
Chinh phục
70
New cards
否む
いなむ
Phủ định
71
New cards
可否
かひ
Đúng sai
72
New cards
営み
いとなみ
Công việc, việc làm ăn, sinh nhai
73
New cards
経営
けいえい
Kinh doanh
74
New cards
奪う
うばう
Cướp
75
New cards
侵奪
しんだつ
Lấn chiếm
76
New cards
奪略
だつり ゃ く
Cướp bóc dùng bạo lực
77
New cards
虐殺
ぎゃ く さ つ
Thảm sát
78
New cards
殺す
ころす
79
New cards
改める
あらためる
Đổi mới, Cải tiến
80
New cards
改宗
かいしゅ う
Cải đạo
81
New cards
行為
こうい
Hành vi
82
New cards
侵害
しんがい
Sự vi phạm
83
New cards
侵す
おかす
Xâm phạm
84
New cards
侵略
しんり ゃ く
Xâm lược
85
New cards
省略
し ょ う り ゃ く
Tóm tắt, lược bỏ
86
New cards
略す
りゃくす
Lược bỏ, viết tắt
87
New cards
響き
ひびき
âm thanh, tiếng vang
88
New cards
影響
えいきょう
89
New cards
深刻
しんこく
Nghiêm trọng
90
New cards
潜む
ひそむ
Trốn, ẩn giấu
91
New cards
を潜る
もぐる /くぐる
Lặn, chui xuống
92
New cards
に潜る
くぐる
Đi qua bên dưới 1 cái gì đó
93
New cards
肝に 銘じ
きもにめいじ
Ghi nhớ thật kĩ
94
New cards
肝 要(な)
かんよう
Cần thiết, quan trọng
95
New cards
感銘
かんめい
Ấn tượng sâu sắc, ấn tượng mạnh
96
New cards
銘じ る
めいじる
Khắc, ghi, đóng dấu