Kanji - L11

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/9

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:49 PM on 8/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

10 Terms

1
New cards

起 (KHỞI)

Nghĩa: Thức dậy, đánh thức, gây ra Mẹo nhớ: Bản thân (kỷ 己) phải tự bật dậy chạy (tẩu 走) để bắt đầu ("Khởi" động) một ngày mới. Cách đọc: On: キ

2
New cards

歩 (BỘ)

Nghĩa: Đi bộ, bước đi Mẹo nhớ: Đi bộ (Bộ) là hành động cứ dừng chân lại (chỉ 止) một lát (thiểu 少) rồi lại bước tiếp. Cách đọc: On: ホ

3
New cards

乗 (THỪA)

Nghĩa: Lên tàu xe, chất lên Mẹo nhớ: Nhiều người (nhân 人) trèo lên cây gỗ lớn (mộc 木) để làm bè gỗ "Thừa" (lên tàu xe) đi lại. Cách đọc: On: ジョウ

4
New cards

始 (THỦY)

Nghĩa: Bắt đầu Mẹo nhớ: Người phụ nữ (nữ 女) mang thai đứng trên đài (đài 台) chuẩn bị "Bắt đầu" (khởi thủy) chào đón một sinh mệnh mới. Cách đọc: On: シ

5
New cards

終 (CHUNG)

Nghĩa: Kết thúc Mẹo nhớ: Mùa đông (đông 冬) là mùa cuối cùng trong năm, ta buộc một sợi tơ (mịch 糸) lại để kết thúc ("Chung" cuộc). Cách đọc: On: シュウ

6
New cards

勉 (MIỄN)

Nghĩa: Cố gắng, học tập Mẹo nhớ: Muốn tránh/miễn (miễn 免) thi thì bản thân phải bỏ hết sức lực (lực 力) để "Cố gắng" học tập. Cách đọc: On: ベン Từ vựng: 勉学(べんがく): học tập

7
New cards

強 (CƯỜNG, CƯỠNG)

Nghĩa: Mạnh, mạnh mẽ Mẹo nhớ: Cây cung (cung 弓) cứng cáp bắn con sâu (trùng 虫) to mồm (khẩu 口) thể hiện sức "Mạnh" (Cường). Cách đọc: On: キョウ

8
New cards

朝 (TRIỀU)

Nghĩa: Buổi sáng Mẹo nhớ: Buổi sáng (Triều) là lúc mặt trời (nhật 日) mọc giữa ngọn cỏ mười hướng (bộ thập 十 chồng nhau) mà trăng (nguyệt 月) vẫn còn mờ ảo. Cách đọc: On: チョウ

9
New cards

昼 (TRÚ)

Nghĩa: Ban ngày, buổi trưa Mẹo nhớ: Dùng cây thước (xích 尺) đo bóng mặt trời (nhật 日) để biết khi nào đến giờ Trưa (Trú). Cách đọc: On: チュウ

10
New cards

夜 (DẠ)

Nghĩa: Ban đêm, buổi tối Mẹo nhớ: Buổi tối (tịch 夕) có người (nhân 亻) đội mũ (đầu 亠) bước đi chậm rãi trong đêm tối ("Dạ"). Cách đọc: On: ヤ