1/51
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
offer
đề nghị
tidy up
dọn dẹp
give someone a lift
chở nhờ ai đó
flat
căn hộ
lend
cho mượn
sail
chèo(thuyền)
wide
rộng
equipment
trang bị
roof
mái nhà
tent
lều
musician
nhạc sĩ
instrument
nhạc cụ
light
đèn/nhẹ
curtains
rèm
actually
thật ra
cupboard
tủ bếp
think about
nghĩ về
guess
đoán
paragragh
đoạn văn
as soon as
ngay khi
explain
giải thích
say
nói
describe
giải thích
through
xuyên qua
sight
tầm nhìn
part
1 phần
take part in
tham gia
find out
tìm hiểu
cost
tốn(bao nhiêu tiền)
career
sự nghiệp
competition
cuộc thi
earn
làm ra
accident
tai nạn
subject
môn học
make friend
kết bạn
hobby
sở thích
repeat
lặp lại
upset
thất vọng
spend
chi tiền
successful at
thành công về mảng nào đó
guide
hướng dẫn
several
nhiều
play
vở kịch
sink
bồn rửa chén
trip
chuyến đi
brilliant
thông minh/tuyệt vời
skii
trươt tuyết
gloves
đôi găng tay
scarf
khăn choàng
detail
chi tiết
stage
sân khấu
have a conversation with
nói chuyện với