1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
allege (v)
cho rằng, cáo buộc
ambiguous (adj)
mơ hồ
assert (v)
khẳng định
blunt (adj)
thẳng thắn
boast (n)
lời khoe khoang
boast (v)
khoe khoang
clarification (n)
sự giải thích, làm rõ
colloquial (adj)
thông tục
comprehend (v)
hiểu
confide (v)
kể (bí mật)
confirm (v)
chứng thực, xác nhận
context (n)
bối cảnh, ngữ cảnh
contradict (v)
cãi lại, mâu thuẫn với
convey (v)
truyền đạt, chuyển (tin,lời)
declare (v)
tuyên bố
denounce (v)
lên án, lăng mạ
disclose (v)
vạch trần
exaggerate (v)
cường điệu hóa
flatter (v)
nịnh nọt
gist (n)
ý chính
hint (n)
lời gợi ý, lời mách nước
hint (v)
gợi ý
illegible (adj)
khó đọc
inkling (n)
ý niệm mơ hồ
insist (v)
khăng khăng
jargon (n)
thuật ngữ chuyên ngành
literal (adj)
theo nghĩa đen
mumble (n)
tiếng lầm bầm
mumble (v)
lầm bầ
murmur (n)
lời thì thầm, tiếng rì rầm
murmur (v)
thì thầm
petition (n)
thỉnh nguyện thư
placard (n)
áp phích, tranh cổ động
quibble (v)
tranh cãi chuyện vặt
rant (n)
lời nói huênh hoang
rant (v)
nói huênh hoang
rave (v)
mắng - nói/viết say sưa
relevant (adj)
phù hợp
scribble (n)
chữ viết nguệch ngoạc
scribble (v)
viết cẩu thả, viết nguệch ngoạc
slang (adj)
(thuộc)tiếng lóng
slang (n)
tiếng lóng
stumble (n)
sự nói vấp
stumble (v)
nói vấp
stutter (n)
sự nói lắp, cà lăm
stutter (v)
nói lắp, cà lăm
tip (n)
lời khuyên
uteer (v)
nói, thốt ra, phát ra
vague (adj)
mơ hồ, không rõ ràng
anchor (n)
phát thanh viên
anchor (v)
trình bày, phát thanh
broadcast (n)
chương trình phát sóng
broadcast (v)
phát sóng, lan truyền, quảng bá
caption (n)
lời chú thích
columnist (n)
phóng viên phụ trách chuyên mục
correspondent (n)
phóng viên thường trú
coverage (n)
tin tức được đưa ra, độ phủ thông tin
critic (n)
người chỉ trích, nhà phê bình
footnote (n)
lời chú thích cuối trang
ghostwriter (n)
người viết thuê
handbook (n)
sách hướng dẫn
manifesto (n)
tuyên ngôn
novelist (n)
tiểu thuyết gia
pamphlet (n)
cuốn sách nhỏ
prerecorded (adj)
được ghi trước
reviewer (n)
nhà phê bình
spine (n)
gáy sách
subtitles (n)
phụ đề
supplement (n)
phụ trương
tabloid (adj)
(thuộc) báo lá cải
tabloid (n)
báo lá cải
trailer (n)
đoạn phim giới thiệu
blurt out
thốt ra
catch on
trở thành mốt, hiểu
come out
được hiểu/ được phát hành/ được hé lộ/ được công khai
come out with
thốt ra
dry up
cạn lời
get across
truyền đạt
get (a)round
trở nên phổ biến
get through (to)
được nối máy
let on
tiết lộ
pass on
chuyển giao
put across/over
truyền tải, giải nghĩa
set down
quy định, đặt ra, ghi lại
shout down
làm át tiếng
speak out
tuyên bố, nói lên ý kiến
talk over
thảo luận
talk round
bàn chuyện vòng vo/ thuyết phục được
big mouth
nhiều chuyện
come clean (about sth)
nói sự thật
get/catch sb's drift
nắm được ý chính
get sth off your chest
giải tỏa bằng cách nói ra những trăn trở về điều gì
get the wrong end of the stick
hiểu lầm
give sb your word
hứa hẹn với ai
(hear sth) on/through the grapevine
nghe đồn
keep sb posted
thường xuyên cập nhật thông tin cho ai
keep sth under your hat
giữ bí mật
lay/put your cards on the table
thẳng thắn nói hết ra
speak volumes
biểu lộ suy nghĩ mà không cần nói ra
tell tales
mách lẻo, đặt điều