Unit 10: Communication and the media

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:23 AM on 7/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

allege (v)

cho rằng, cáo buộc

2
New cards

ambiguous (adj)

mơ hồ

3
New cards

assert (v)

khẳng định

4
New cards

blunt (adj)

thẳng thắn

5
New cards

boast (n)

lời khoe khoang

6
New cards

boast (v)

khoe khoang

7
New cards

clarification (n)

sự giải thích, làm rõ

8
New cards

colloquial (adj)

thông tục

9
New cards

comprehend (v)

hiểu

10
New cards

confide (v)

kể (bí mật)

11
New cards

confirm (v)

chứng thực, xác nhận

12
New cards

context (n)

bối cảnh, ngữ cảnh

13
New cards

contradict (v)

cãi lại, mâu thuẫn với

14
New cards

convey (v)

truyền đạt, chuyển (tin,lời)

15
New cards

declare (v)

tuyên bố

16
New cards

denounce (v)

lên án, lăng mạ

17
New cards

disclose (v)

vạch trần

18
New cards

exaggerate (v)

cường điệu hóa

19
New cards

flatter (v)

nịnh nọt

20
New cards

gist (n)

ý chính

21
New cards

hint (n)

lời gợi ý, lời mách nước

22
New cards

hint (v)

gợi ý

23
New cards

illegible (adj)

khó đọc

24
New cards

inkling (n)

ý niệm mơ hồ

25
New cards

insist (v)

khăng khăng

26
New cards

jargon (n)

thuật ngữ chuyên ngành

27
New cards

literal (adj)

theo nghĩa đen

28
New cards

mumble (n)

tiếng lầm bầm

29
New cards

mumble (v)

lầm bầ

30
New cards

murmur (n)

lời thì thầm, tiếng rì rầm

31
New cards

murmur (v)

thì thầm

32
New cards

petition (n)

thỉnh nguyện thư

33
New cards

placard (n)

áp phích, tranh cổ động

34
New cards

quibble (v)

tranh cãi chuyện vặt

35
New cards

rant (n)

lời nói huênh hoang

36
New cards

rant (v)

nói huênh hoang

37
New cards

rave (v)

mắng - nói/viết say sưa

38
New cards

relevant (adj)

phù hợp

39
New cards

scribble (n)

chữ viết nguệch ngoạc

40
New cards

scribble (v)

viết cẩu thả, viết nguệch ngoạc

41
New cards

slang (adj)

(thuộc)tiếng lóng

42
New cards

slang (n)

tiếng lóng

43
New cards

stumble (n)

sự nói vấp

44
New cards

stumble (v)

nói vấp

45
New cards

stutter (n)

sự nói lắp, cà lăm

46
New cards

stutter (v)

nói lắp, cà lăm

47
New cards

tip (n)

lời khuyên

48
New cards

uteer (v)

nói, thốt ra, phát ra

49
New cards

vague (adj)

mơ hồ, không rõ ràng

50
New cards

anchor (n)

phát thanh viên

51
New cards

anchor (v)

trình bày, phát thanh

52
New cards

broadcast (n)

chương trình phát sóng

53
New cards

broadcast (v)

phát sóng, lan truyền, quảng bá

54
New cards

caption (n)

lời chú thích

55
New cards

columnist (n)

phóng viên phụ trách chuyên mục

56
New cards

correspondent (n)

phóng viên thường trú

57
New cards

coverage (n)

tin tức được đưa ra, độ phủ thông tin

58
New cards

critic (n)

người chỉ trích, nhà phê bình

59
New cards

footnote (n)

lời chú thích cuối trang

60
New cards

ghostwriter (n)

người viết thuê

61
New cards

handbook (n)

sách hướng dẫn

62
New cards

manifesto (n)

tuyên ngôn

63
New cards

novelist (n)

tiểu thuyết gia

64
New cards

pamphlet (n)

cuốn sách nhỏ

65
New cards

prerecorded (adj)

được ghi trước

66
New cards

reviewer (n)

nhà phê bình

67
New cards

spine (n)

gáy sách

68
New cards

subtitles (n)

phụ đề

69
New cards

supplement (n)

phụ trương

70
New cards

tabloid (adj)

(thuộc) báo lá cải

71
New cards

tabloid (n)

báo lá cải

72
New cards

trailer (n)

đoạn phim giới thiệu

73
New cards

blurt out

thốt ra

74
New cards

catch on

trở thành mốt, hiểu

75
New cards

come out

được hiểu/ được phát hành/ được hé lộ/ được công khai

76
New cards

come out with

thốt ra

77
New cards

dry up

cạn lời

78
New cards

get across

truyền đạt

79
New cards

get (a)round

trở nên phổ biến

80
New cards

get through (to)

được nối máy

81
New cards

let on

tiết lộ

82
New cards

pass on

chuyển giao

83
New cards

put across/over

truyền tải, giải nghĩa

84
New cards

set down

quy định, đặt ra, ghi lại

85
New cards

shout down

làm át tiếng

86
New cards

speak out

tuyên bố, nói lên ý kiến

87
New cards

talk over

thảo luận

88
New cards

talk round

bàn chuyện vòng vo/ thuyết phục được

89
New cards

big mouth

nhiều chuyện

90
New cards

come clean (about sth)

nói sự thật

91
New cards

get/catch sb's drift

nắm được ý chính

92
New cards

get sth off your chest

giải tỏa bằng cách nói ra những trăn trở về điều gì

93
New cards

get the wrong end of the stick

hiểu lầm

94
New cards

give sb your word

hứa hẹn với ai

95
New cards

(hear sth) on/through the grapevine

nghe đồn

96
New cards

keep sb posted

thường xuyên cập nhật thông tin cho ai

97
New cards

keep sth under your hat

giữ bí mật

98
New cards

lay/put your cards on the table

thẳng thắn nói hết ra

99
New cards

speak volumes

biểu lộ suy nghĩ mà không cần nói ra

100
New cards

tell tales

mách lẻo, đặt điều