1000 từ

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/121

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:00 AM on 6/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

122 Terms

1
New cards

오이

Quả dưa chuột

2
New cards

우유

Sữa

3
New cards

모자

4
New cards

바지

Quần

5
New cards

치마

Váy

6
New cards

사과

Quả táo

7
New cards

고기

Thịt

8
New cards

시계

Đồng hồ

9
New cards

휴지

Giấy ăn, khăn lau

10
New cards

돼지

Con lợn

11
New cards

포도

Quả nho

12
New cards

의자

Cái ghế

13
New cards

피자

Bánh pizza

14
New cards

기차

Tàu hoả, xe lửa

15
New cards

토끼

Con thỏ

16
New cards

Bánh bột gạo

17
New cards

딸기

Dâu tây

18
New cards

Quần áo

19
New cards

Hoa

20
New cards

생선

Con cá

21
New cards

지갑

Cái ví

22
New cards

Bàn chân

23
New cards

Lá cây

24
New cards

Con gà

25
New cards

태국

Thái lan

26
New cards

호주

Nước úc

27
New cards

말레이시아

Malaysia

28
New cards

몽골

Mông cổ

29
New cards

인도네시아

Indonesia

30
New cards

필리핀

Philippin

31
New cards

인도

Ấn độ

32
New cards

독일

Nước Đức

33
New cards

프랑스

Pháp

34
New cards

러시아

Nước Nga

35
New cards

학생

Học sinh

36
New cards

회사원

Nhân viên công ty

37
New cards

은행원

Nhân viên ngân hàng

38
New cards

선생님

Giáo viên

39
New cards

의사

Bác sĩ

40
New cards

공무원

Công chức

41
New cards

관광가이드

Hướng dẫn viên du lịch

42
New cards

주부

Nội trợ

43
New cards

약사

Dược sĩ

44
New cards

운전기사

Lái xe

45
New cards

처음뵙겠습니다

Rất hân hạnh

46
New cards

인사말

Lời chào

47
New cards

기본

Cơ bản

48
New cards

국어국문학과

Khoa ngữ văn

49
New cards

아니요

Không

50
New cards

주소

Địa chỉ

51
New cards

국적

Quốc tịch

52
New cards

은행

Ngân hàng

53
New cards

직업

Nghề nghiệp

54
New cards

Vâng

55
New cards

Này,cái này

56
New cards

학과

Bộ môn

57
New cards

대학교

Trường đại học

58
New cards

이름

Tên

59
New cards

학번

Mã số sinh viên

60
New cards

대학생

Sinh viên

61
New cards

이메일

Email

62
New cards

학생증

Thẻ sinh viên

63
New cards

보기

Ví dụ, mẫu

64
New cards

Tôi,em,con,cháu

65
New cards

한국어

Tiếng hàn quốc

66
New cards

사람

Người

67
New cards

전화

Cuộc điện thoại

68
New cards

한국어과

Khoa tiếng hàn

69
New cards

Anh,chị,cô,chú

70
New cards

Của tôi

71
New cards

학교

Trường học

72
New cards

도서관

Thư viện

73
New cards

식당

Nhà ăn

74
New cards

호텔

Khách sạn

75
New cards

극장

Nhà hát

76
New cards

우체국

Bưu điện

77
New cards

병원

Bệnh viện

78
New cards

백화점

Cửa hàng bách hoá

79
New cards

약국

Hiệu thuốc

80
New cards

가게

Cửa tiệm, cửa hàng

81
New cards

사무실

Văn phòng

82
New cards

강의실

Giảng đường

83
New cards

교실

Phòng học

84
New cards

화장실

Nhà vệ sinh

85
New cards

휴게실

Phòng nghỉ

86
New cards

랩실

Phòng thí nghiệm

87
New cards

동아리방

Phòng sinh hoạt clb

88
New cards

체육관

Phòng thể dục

89
New cards

운동장

Sân vận động

90
New cards

강당

Giảng đường lớn

91
New cards

학생식당

Nhà ăn sinh viên

92
New cards

세미나실

Phòng hội thảo

93
New cards

서점

Hiệu sách

94
New cards

책상

Bàn

95
New cards

칠판

Bảng

96
New cards

Cửa

97
New cards

창문

Cửa sổ

98
New cards

가방

Cặp sách, túi xách

99
New cards

컴퓨터

Máy vi tính

100
New cards

Sách