1/121
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
오이
Quả dưa chuột
우유
Sữa
모자
Mũ
바지
Quần
치마
Váy
사과
Quả táo
고기
Thịt
시계
Đồng hồ
휴지
Giấy ăn, khăn lau
돼지
Con lợn
포도
Quả nho
의자
Cái ghế
피자
Bánh pizza
기차
Tàu hoả, xe lửa
토끼
Con thỏ
떡
Bánh bột gạo
딸기
Dâu tây
옷
Quần áo
꽃
Hoa
생선
Con cá
지갑
Cái ví
발
Bàn chân
잎
Lá cây
닭
Con gà
태국
Thái lan
호주
Nước úc
말레이시아
Malaysia
몽골
Mông cổ
인도네시아
Indonesia
필리핀
Philippin
인도
Ấn độ
독일
Nước Đức
프랑스
Pháp
러시아
Nước Nga
학생
Học sinh
회사원
Nhân viên công ty
은행원
Nhân viên ngân hàng
선생님
Giáo viên
의사
Bác sĩ
공무원
Công chức
관광가이드
Hướng dẫn viên du lịch
주부
Nội trợ
약사
Dược sĩ
운전기사
Lái xe
처음뵙겠습니다
Rất hân hạnh
인사말
Lời chào
기본
Cơ bản
국어국문학과
Khoa ngữ văn
아니요
Không
주소
Địa chỉ
국적
Quốc tịch
은행
Ngân hàng
직업
Nghề nghiệp
네
Vâng
이
Này,cái này
학과
Bộ môn
대학교
Trường đại học
이름
Tên
학번
Mã số sinh viên
대학생
Sinh viên
이메일
학생증
Thẻ sinh viên
보기
Ví dụ, mẫu
저
Tôi,em,con,cháu
한국어
Tiếng hàn quốc
사람
Người
전화
Cuộc điện thoại
한국어과
Khoa tiếng hàn
씨
Anh,chị,cô,chú
제
Của tôi
학교
Trường học
도서관
Thư viện
식당
Nhà ăn
호텔
Khách sạn
극장
Nhà hát
우체국
Bưu điện
병원
Bệnh viện
백화점
Cửa hàng bách hoá
약국
Hiệu thuốc
가게
Cửa tiệm, cửa hàng
사무실
Văn phòng
강의실
Giảng đường
교실
Phòng học
화장실
Nhà vệ sinh
휴게실
Phòng nghỉ
랩실
Phòng thí nghiệm
동아리방
Phòng sinh hoạt clb
체육관
Phòng thể dục
운동장
Sân vận động
강당
Giảng đường lớn
학생식당
Nhà ăn sinh viên
세미나실
Phòng hội thảo
서점
Hiệu sách
책상
Bàn
칠판
Bảng
문
Cửa
창문
Cửa sổ
가방
Cặp sách, túi xách
컴퓨터
Máy vi tính
책
Sách