Thẻ ghi nhớ: Unit 11. Electronic devices - Tiếng Anh 9 Global Success | Quizlet

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/58

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

59 Terms

1
New cards

electronic device

(n): thiết bị điện tử

<p>(n): thiết bị điện tử</p>
2
New cards

aluminium

(n): nhôm

<p>(n): nhôm</p>
3
New cards

portable

(adj): có thể mang theo

4
New cards

touchscreen

(n): màn hình cảm ứng

<p>(n): màn hình cảm ứng</p>
5
New cards

wireless

(adj): không dây

<p>(adj): không dây</p>
6
New cards

virtual

(adj): ảo

<p>(adj): ảo</p>
7
New cards

lightweight

(adj): nhẹ

<p>(adj): nhẹ</p>
8
New cards

navigate

(v): điều hướng

9
New cards

interact (with)

(v): tương tác (với)

<p>(v): tương tác (với)</p>
10
New cards

keyboard

(n): bàn phím

<p>(n): bàn phím</p>
11
New cards

screen

(n): màn hình

<p>(n): màn hình</p>
12
New cards

music player

(n): máy nghe nhạc

<p>(n): máy nghe nhạc</p>
13
New cards

entertainment

(n): giải trí

<p>(n): giải trí</p>
14
New cards

take note

(phr.v): ghi chú

<p>(phr.v): ghi chú</p>
15
New cards

customer

(n): khách hàng

<p>(n): khách hàng</p>
16
New cards

assistant

(n): trợ lý

<p>(n): trợ lý</p>
17
New cards

use (for)

(v): sử dụng (cho)

18
New cards

robotic vacuum

robot hút bụi

<p>robot hút bụi</p>
19
New cards

e-reader

(n): thiết bị đọc sách điện tử

<p>(n): thiết bị đọc sách điện tử</p>
20
New cards

smartwatch

(n): đồng hồ thông minh

<p>(n): đồng hồ thông minh</p>
21
New cards

3D printer

(n): máy in 3D

<p>(n): máy in 3D</p>
22
New cards

camcorder

(n): máy quay video

<p>(n): máy quay video</p>
23
New cards

rubber

(n): cao su

<p>(n): cao su</p>
24
New cards

iron

(n): sắt

<p>(n): sắt</p>
25
New cards

plastic

(n): nhựa

<p>(n): nhựa</p>
26
New cards

steel

(n): thép

<p>(n): thép</p>
27
New cards

cereal

(n): ngũ cốc

<p>(n): ngũ cốc</p>
28
New cards

harmful

(adj): có hại

<p>(adj): có hại</p>
29
New cards

cardboard

(n): bìa cứng

<p>(n): bìa cứng</p>
30
New cards

medical

(adj): thuộc về y tế

<p>(adj): thuộc về y tế</p>
31
New cards

break down

(v): bị hỏng

<p>(v): bị hỏng</p>
32
New cards

suggest

(v): gợi ý

33
New cards

flexibility

(n): sự linh hoạt

<p>(n): sự linh hoạt</p>
34
New cards

social media

(n): mạng xã hội

<p>(n): mạng xã hội</p>
35
New cards

digital textbook

(n): sách giáo khoa kĩ thuật số

36
New cards

educational software

(n): phần mềm giáo dục

37
New cards

collaborate

(v): cộng tác

<p>(v): cộng tác</p>
38
New cards

lead to

(v): dẫn đến

39
New cards

health problem

(n): vấn đề sức khỏe

40
New cards

stylish

(adj): cá tính

<p>(adj): cá tính</p>
41
New cards

self-portrait

(n): chân dung tự họa

<p>(n): chân dung tự họa</p>
42
New cards

privacy

(n): sự riêng tư

43
New cards

window shade

(n): rèm cửa sổ

<p>(n): rèm cửa sổ</p>
44
New cards

immediately

(adv): ngay lập tức

45
New cards

connect

(v): kết nối

<p>(v): kết nối</p>
46
New cards

high-quality

(adj): chất lượng cao

47
New cards

temperature

(n): nhiệt độ

<p>(n): nhiệt độ</p>
48
New cards

block out

(phr.v): ngăn chặn

<p>(phr.v): ngăn chặn</p>
49
New cards

excellent

(adj): xuất sắc

<p>(adj): xuất sắc</p>
50
New cards

prevent

(v): ngăn ngừa

51
New cards

technology

(n): công nghệ

52
New cards

recognise

(v): nhận ra

53
New cards

pattern

(n): mô hình mẫu

<p>(n): mô hình mẫu</p>
54
New cards

submit

(v): nộp

<p>(v): nộp</p>
55
New cards

on time

(avd): đúng giờ

56
New cards

heart rate

(n): nhịp tim

<p>(n): nhịp tim</p>
57
New cards

durable

(adj): bền bỉ

58
New cards

mold

(v): đúc

<p>(v): đúc</p>
59
New cards

leaflet

(n): tờ rơi

<p>(n): tờ rơi</p>