1/58
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
electronic device
(n): thiết bị điện tử
aluminium
(n): nhôm
portable
(adj): có thể mang theo
touchscreen
(n): màn hình cảm ứng
wireless
(adj): không dây
virtual
(adj): ảo
lightweight
(adj): nhẹ
navigate
(v): điều hướng
interact (with)
(v): tương tác (với)
keyboard
(n): bàn phím
screen
(n): màn hình
music player
(n): máy nghe nhạc
entertainment
(n): giải trí
take note
(phr.v): ghi chú
customer
(n): khách hàng
assistant
(n): trợ lý
use (for)
(v): sử dụng (cho)
robotic vacuum
robot hút bụi
e-reader
(n): thiết bị đọc sách điện tử
smartwatch
(n): đồng hồ thông minh
3D printer
(n): máy in 3D
camcorder
(n): máy quay video
rubber
(n): cao su
iron
(n): sắt
plastic
(n): nhựa
steel
(n): thép
cereal
(n): ngũ cốc
harmful
(adj): có hại
cardboard
(n): bìa cứng
medical
(adj): thuộc về y tế
break down
(v): bị hỏng
suggest
(v): gợi ý
flexibility
(n): sự linh hoạt
social media
(n): mạng xã hội
digital textbook
(n): sách giáo khoa kĩ thuật số
educational software
(n): phần mềm giáo dục
collaborate
(v): cộng tác
lead to
(v): dẫn đến
health problem
(n): vấn đề sức khỏe
stylish
(adj): cá tính
self-portrait
(n): chân dung tự họa
privacy
(n): sự riêng tư
window shade
(n): rèm cửa sổ
immediately
(adv): ngay lập tức
connect
(v): kết nối
high-quality
(adj): chất lượng cao
temperature
(n): nhiệt độ
block out
(phr.v): ngăn chặn
excellent
(adj): xuất sắc
prevent
(v): ngăn ngừa
technology
(n): công nghệ
recognise
(v): nhận ra
pattern
(n): mô hình mẫu
submit
(v): nộp
on time
(avd): đúng giờ
heart rate
(n): nhịp tim
durable
(adj): bền bỉ
mold
(v): đúc
leaflet
(n): tờ rơi