unit 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:20 AM on 8/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

Card reader (n)

thiết bị đọc thẻ

2
New cards

City dweller (n)

người sống ở đô thị, cư dân thành thị

3
New cards

Cycle path (n):

làn đường dành cho xe đạp

4
New cards

Efficiently (adv) = effectively

một cách có năng suất, có hiệu suất cao

5
New cards

High-rise (adj):

cao tầng, có nhiều tầng

6
New cards

Infrastructure (n):

cơ sở hạ tầng

7
New cards

Interact (v):

tác động qua lại, tương tác

8
New cards

Liveable (adj):

đáng sống

9
New cards

Neighborhood (n) = residential area:

khu vực sinh sống, khu dân cư

10
New cards

Operate (v) = run

hoạt động, vận hành, chạy (máy)

11
New cards

Pedestrian(n):

người đi bộ

12
New cards

Roof garden (n)

vườn trên sân thượng

13
New cards

Sense of community (n):

ý thức cộng đồng

14
New cards

Sensor (n):

cảm biến

15
New cards

Skyscraper (n):

nhà chọc trời

16
New cards

endurable:

có thể chịu đựng được

17
New cards

Urban centre (n):

khu đô thị, trung tâm đô thị

18
New cards

Upgrade (v):

nâng cấp

19
New cards

Urban planner (n)

chuyên gia quy hoạch đô thị

20
New cards

Optimistic (adj)

lạc quan

21
New cards

Pessimistic (adj):

bi quan

22
New cards

Inhabitant (n):

cư dân, người cư trú

23
New cards

Detect (v):

dò tìm, phát hiện ra

24
New cards

Metropolitan (adj)

thuộc đô thị lớn, thuộc thủ đô

25
New cards

Impress (v):

gây ấn tượng

26
New cards

Be impressed with sth (v-ed):

bị ấn tượng với điều gì

27
New cards

Impression (n):

sự ấn tượng

28
New cards

Impressive (adj)

gây ấn tượng,

29
New cards

Think of (v) = imagine (v)

: nghĩ về, tưởng tượng

30
New cards

Think about (v) = consider (v):

xem xét, cân nhắc

31
New cards

Warn sb of sth:

cảnh báo ai về điều gì

32
New cards

Make room for sth:

chừa chỗ cho cái gì

33
New cards

Emission (n)

sự thải ra, khí thải

34
New cards

Exhibition  (n)

triển lãm

35
New cards

Expected (adj)

được mong đợi

36
New cards

Reach (v)

đạt được

37
New cards

Cope with (v)

đối phó với

38
New cards

A range of

một loạt

39
New cards

Predict (v)

dự đoán

40
New cards

Inform (v)

thông báo, báo

41
New cards

Fight (v)

chống lại

42
New cards

Pressure (n)

áp lực

43
New cards

Replace

thay thế