1/14
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
喜歡
xǐ huān - Thích
認識
rèn shí - quen biết
覺得
jué de - cảm thấy
知道
zhī dào - biết ( thông tin )
什麼
shén me - cái gì
哪裡
nǎ lǐ - ở đâu
可以
kě yǐ - có thể ( cho phép )
會
huì - biết ( kỹ năng )
誰
shéi - ai
怎麼
zěn me - thế nào
為什麼
wèi shén me - tại sao
多少
duō shǎo - bao nhiêu
今天
jīn tiān - hôm nay
明天
míng tiān - ngày mai
昨天
zuó tiān - hôm qua