1/95
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Mô hình Sinh học - Tâm lý - Xã hội (BPS)
Mô hình khoa học do George Engel đề xuất (1977/1980) nhằm tiếp cận con người toàn vẹn trong thực hành y khoa.
Trình bày khái niệm BPS, Phân tích Hệ thống thứ bậc, Phân loại bệnh tâm lý - xã hội (Roland), Vận dụng ca lâm sàng đột quỵ, Nhận diện 10 nhóm yếu tố quyết định xã hội đối với sức khỏe (SDoH)
5 mục tiêu học tập cốt lõi của bài học BPS.
Y học hiện đại chọn sinh học phân tử làm cơ sở tri thức
Xu hướng lựa chọn cơ sở tri thức của y học hiện đại ngày nay.
Bỏ qua nhiều khía cạnh chăm sóc; xem bệnh nhân như một cơ quan bị bệnh tách rời cuộc sống; không giải thích được vì sao cùng triệu chứng có người coi là "bệnh" có người xem là "vấn đề cuộc sống"
3 hệ quả của việc áp dụng mô hình sinh học đơn thuần.
Nhấn mạnh tính thống nhất giữa cơ thể - tâm trí - bối cảnh xã hội của người bệnh
Điểm nhấn mạnh cốt lõi của giải pháp BPS.
Là mô hình khoa học bổ sung chứ không thay thế mô hình truyền thống; đưa vào các chiều kích còn thiếu; mở rộng phương pháp khoa học vào thực hành hàng ngày
3 bản chất chính của mô hình BPS.
Chức năng lịch sử của người thầy thuốc
Phạm vi của mô hình BPS được xác định dựa trên yếu tố nào?
1. Xác định "ốm" hay "khỏe"; 2. Nếu ốm: Vì sao và ốm ra sao?; 3. Xây dựng chương trình điều trị hợp lý; 4. Đánh giá toàn bộ yếu tố góp phần (illness & patienthood)
4 phạm vi và chức năng của mô hình BPS tương ứng với chức năng lịch sử của thầy thuốc.
Phản ứng cảm xúc trước hoàn cảnh sống, triệu chứng cơ thể, và toàn bộ bối cảnh sinh học - tâm lý - xã hội của người bệnh
Câu trả lời cho câu hỏi vì sao cùng một biểu hiện có người coi là bệnh, có người coi là vấn đề cuộc sống nằm ở đâu?
Continuum thực hành y khoa (Engel)
Dải liên tục thể hiện các kiểu tiếp cận của người thầy thuốc từ hướng "bệnh" đến hướng "xã hội".
Người thầy thuốc hướng bệnh
Kiểu bác sĩ gần như chỉ tập trung vào cơ quan bị bệnh của bệnh nhân.
Người thầy thuốc nhân văn
Kiểu bác sĩ hỏi cả về ảnh hưởng của bệnh lên bệnh nhân và gia đình.
Người thầy thuốc hướng xã hội
Kiểu bác sĩ quan tâm sâu sắc đến cảm xúc bệnh nhân, môi trường sống và bối cảnh xã hội.
Y học Gia đình (YHGĐ)
Chuyên ngành hướng đến sự cân bằng giữa cả ba kiểu tiếp cận trên dải liên tục của Engel.
Tách rời, cô lập từng thành phần để nghiên cứu tuần tự; nghiên cứu trong phòng thí nghiệm; ưu tiên tính chính xác và lặp lại; đối tượng là thành phần được kiểm soát
4 đặc điểm tiếp cận nghiên cứu của một Nhà khoa học.
Làm việc với một tổng thể có tổ chức, phức tạp và động; không thể tách rời bệnh nhân; xem xét tương tác đa mức độ (từ tế bào đến xã hội)
3 đặc điểm tiếp cận lâm sàng của một Người thầy thuốc.
Lý thuyết Hệ thống (Systems Theory)
Lý thuyết cho phép nghiên cứu ĐỒNG THỜI cả tổng thể và từng thành phần cấu thành.
Hierarchy of Natural Systems (Hệ thống thứ bậc tự nhiên)
Sơ đồ phân cấp cấu trúc từ phân tử đến nền văn hóa bao quanh con người.
Phân tử/Bào quan (Organelles) -> Tế bào (Cells) -> Mô (Tissues) -> Cơ quan (Organ system) -> Hệ thần kinh (Nervous system)
Thứ tự các mức phân cấp thuộc nhánh Sinh học (BIO).
Con người (Person)
Nút giao và là điểm chuyển tiếp giữa thứ bậc sinh vật và thứ bậc xã hội.
Trải nghiệm & hành vi cá nhân
Nội dung đánh giá nằm ở mức Con người (PSYCHO).
Gia đình (Family) -> Cộng đồng (Community) -> Văn hóa (Culture)
Thứ tự các mức phân cấp thuộc nhánh Xã hội (SOCIAL).
Nguyên lý sắp xếp thứ bậc của Lý thuyết Hệ thống
Nguyên lý phát biểu rằng tự nhiên được tổ chức như một chuỗi liên tục, đơn vị lớn hơn chi phối đơn vị nhỏ hơn, mỗi mức là một tổng thể động tự trị.
Mỗi mức đòi hỏi tiêu chí nghiên cứu riêng; không thể áp dụng phương pháp của tế bào để hiểu con người; người thầy thuốc phải làm việc đồng thời với nhiều mức
3 hệ quả của Lý thuyết Hệ thống đối với thực hành lâm sàng.
Khởi phát (Onset), Diễn tiến (Course), Kết cục (Outcome)
3 chiều phân loại bệnh học theo Roland (1984).
Cấp tính (Acute) và Mạn tính (Chronic)
Chiều "Khởi phát" (Onset) của Roland được chia thành các loại nào?
Tiến triển (Progressive), Hằng định (Constant), Tái phát (Relapsing)
Chiều "Diễn tiến" (Course) của Roland được chia thành các loại nào?
Gây tàn phế (Incapacitating) và Không gây tàn phế (Capacitating)
Chiều "Kết cục" (Outcome) của Roland được chia thành các loại nào?
Giai đoạn khủng hoảng (Crisis), Giai đoạn mạn tính (Chronic), Giai đoạn cuối (Terminal)
3 giai đoạn thời gian tâm lý - xã hội của bệnh (Psychosocial time phases) theo Roland.
Giai đoạn khủng hoảng (Crisis phase)
Giai đoạn không triệu chứng trước chẩn đoán và khi mới nhận chẩn đoán, đặc trưng bởi sự sốc và điều chỉnh ban đầu.
Giai đoạn mạn tính (Chronic phase)
Giai đoạn tính từ khi có chẩn đoán ban đầu đến khi bệnh đạt trạng thái ổn định hoặc kéo dài.
Giai đoạn cuối (Terminal phase)
Giai đoạn cái chết trở nên không thể tránh khỏi, xuất hiện sự mất mát, đau buồn và tang chế.
Nguy cơ khủng hoảng cao; cảm xúc dâng cao dễ chuyển thành giận dữ; gia đình khó đối diện stress do xảy ra đột ngột
3 đặc điểm tâm lý xã hội chính của Bệnh cấp tính.
Trầm cảm, phủ nhận kéo dài, thất vọng, đổ lỗi kéo dài, hoặc sự tan vỡ vai trò trong gia đình
Các "dấu hiệu nguy hiểm" cần phát hiện sớm ở bệnh nhân cấp tính.
Tạo điều kiện cho phản ứng lành mạnh; nhận diện sớm dấu hiệu cảnh báo; cung cấp thông tin rõ ràng, lắng nghe và trấn an để giảm leo thang khủng hoảng
3 vai trò chính của bác sĩ gia đình trong bệnh cấp tính.
Sợ hãi và lo âu kéo dài; tăng tỷ lệ mắc bệnh ở các thành viên khác; xuất hiện mặc cảm tội lỗi; gánh nặng tài chính và tinh thần đè nặng
4 ảnh hưởng của bệnh mạn tính lên hệ thống gia đình.
Chăm sóc quá mức -> Mệt mỏi, quá sức -> Giận dữ, oán trách -> Tội lỗi -> Chăm sóc quá mức
Vòng luẩn quẩn tâm lý của người chăm sóc chính trong bệnh mạn tính.
Khuyến khích bộc lộ cảm xúc (ventilation) an toàn; trấn an gia đình; phân bổ lại vai trò tránh kiệt sức; kết nối nguồn lực cộng đồng; sàng lọc trầm cảm/lo âu
5 vai trò của bác sĩ gia đình trong bệnh mạn tính.
Giai đoạn công bố chẩn đoán bệnh giai đoạn cuối
Thời điểm được đánh giá là KHÓ KHĂN NHẤT của toàn bộ trải nghiệm bệnh tật.
Sốc và lo âu tràn ngập; phủ nhận và hoài nghi ("Điều này không thể xảy ra với tôi")
Phản ứng cảm xúc điển hình của bệnh nhân khi nhận chẩn đoán bệnh giai đoạn cuối.
Gia đình chức năng tốt (xích lại gần nhau, cùng nâng đỡ) và Gia đình rối loạn (nguy cơ mâu thuẫn và rạn nứt sâu sắc)
2 xu hướng phản ứng của gia đình trước chẩn đoán bệnh giai đoạn cuối.
Chuẩn bị cho phản ứng đau thương (grief reaction); đàm phán lại vai trò; nguy cơ gánh nặng đè nặng lên một người (vợ/chồng)
3 đặc điểm động lực gia đình trong bệnh giai đoạn cuối.
1. Kết nối bệnh nhân & gia đình với hệ thống y tế; 2. Hỗ trợ điều chỉnh hiệu quả; 3. Bảo đảm chăm sóc chất lượng (ưu tiên tại nhà)
Ba nhiệm vụ của BSGĐ khi công bố chẩn đoán bệnh giai đoạn cuối.
Cung cấp khung đánh giá và can thiệp cho gia đình có thành viên mắc bệnh mạn tính, hiểm nghèo hoặc đe dọa tính mạng
Ý nghĩa của việc phân chia 3 giai đoạn thời gian tâm lý - xã hội của Roland.
Nhồi máu não do tắc động mạch não giữa (bên trái) trên nền xơ vữa
Chẩn đoán y khoa của ca lâm sàng ông Juan Dela Cruz.
Aphasia (mất ngôn ngữ), yếu nửa người bên phải, khó đi lại và khó bày tỏ nhu cầu/cảm xúc
3 triệu chứng lâm sàng chính của ông Juan Dela Cruz.
Sự kiện 1: Tắc mạch; Sự kiện 2: Mất vận động & giao tiếp; Sự kiện 3: Giai đoạn hồi phục
3 sự kiện chính được phân tích trong ca lâm sàng ông Juan Dela Cruz.
Phân tử: Tế bào thần kinh chết, thay bằng mô sẹo (gliosis); Tế bào: Neuron thoái hóa, bào tương ưa eosin, nhân co nhỏ; Mô: Hủy hoại nhu mô tại chỗ
Diễn tiến sinh học mức độ Phân tử, Tế bào, Mô trong Sự kiện 1 (Tắc mạch) của ông Juan.
Cơ quan: Tắc mạch giảm máu não; Hệ thần kinh: Huyết khối ĐM não giữa trái; Con người: Mất ngôn ngữ, liệt nửa người phải
Diễn tiến sinh học mức độ Cơ quan, Hệ thần kinh, Con người trong Sự kiện 1 của ông Juan.
Hai người: Vợ lo lắng; Gia đình: Sốc, bối rối; Cộng đồng: Bạn bè giúp đỡ đưa đi cấp cứu
Diễn tiến tâm lý xã hội mức độ Hai người, Gia đình, Cộng đồng trong Sự kiện 1 của ông Juan.
Phân tử: Neuron chết; Tế bào/Mô: Biến đổi do thiếu máu cục bộ; Cơ quan: Giảm khối cơ (teo cơ); Hệ thần kinh: Mất neuron chi phối cơ
Diễn tiến sinh học từ Phân tử đến Hệ thần kinh trong Sự kiện 2 (Mất vận động/giao tiếp) của ông Juan.
Cá nhân: Giận dữ, thất vọng, khó bày tỏ nhu cầu; Hai người: Phụ thuộc hoàn toàn vào vợ; Gia đình: Đảo lộn vai trò, gánh nặng kinh tế
Diễn tiến tâm lý xã hội mức độ Cá nhân, Hai người, Gia đình trong Sự kiện 2 của ông Juan.
Huy động dịch vụ phục hồi chức năng; nhận được sự hỗ trợ của hàng xóm và bạn bè
Diễn tiến mức độ Cộng đồng trong Sự kiện 2 của ông Juan.
Phân tử: Ổn định cân bằng nội môi; Tế bào: Phục hồi trạng thái ổn định (steady state); Mô/Cơ quan/Hệ thần kinh: Phục hồi chức năng bình thường
Diễn tiến sinh học từ Phân tử đến Hệ thần kinh trong Sự kiện 3 (Hồi phục) của ông Juan.
Cá nhân: Hết triệu chứng, ý thức tự trọng nâng cao; Hai người: Xây dựng lại niềm tin; Gia đình: Tái sắp xếp vai trò; Cộng đồng: Đội ngũ y tế và láng giềng hỗ trợ
Diễn tiến tâm lý xã hội từ Cá nhân đến Cộng đồng trong Sự kiện 3 của ông Juan.
Nỗi sợ hãi khởi phát phản ứng fight-flight (chiến hay chạy) trong hệ thần kinh; sự miễn cưỡng đến viện do sợ không có ai chăm sóc
Biểu hiện của sự mất cân bằng giữa phản ứng tâm lý và sinh lý ở ông Juan Dela Cruz.
Mắt xích cộng đồng cứu tính mạng của bệnh nhân
Vai trò của người bạn ghé qua nhà và đưa ông Juan đi viện kịp thời được gọi là gì?
Chỉ tập trung vào triệu chứng thần kinh, hình ảnh học; không giải thích được sự miễn cưỡng đến viện; bỏ sót vai trò của gia đình/cộng đồng và yếu tố ảnh hưởng hồi phục
4 điểm hạn chế nếu tiếp cận ca lâm sàng ông Juan theo sinh học đơn thuần.
Hỏi bệnh kết hợp thu thập thông tin cá nhân; ghi nhận vai trò người bạn; cảnh giác các yếu tố gây mất ổn định mạch não; giám sát chặt chẽ phản ứng trước các thủ thuật
4 điểm ưu việt khi tiếp cận ca lâm sàng ông Juan theo mô hình BPS.
Đánh giá tiềm năng ổn định/bất ổn của các sự kiện; không bỏ qua ảnh hưởng phản hồi (feedback) hai chiều giữa bệnh và người thân; coi tính liên tục này là nguyên tắc khoa học
3 nội dung nhà lâm sàng theo hướng BPS cần nhận diện về tính liên tục của các hệ thống.
Áp dụng nguyên tắc khoa học vào thực hành và tích hợp nghệ thuật với y học
Bản chất của việc nhận diện tính liên tục của các hệ thống trong lâm sàng.
Mạng lưới nguyên nhân (Web of Causation)
Khái niệm chỉ mạng lưới nguyên nhân cực kỳ phức tạp của bệnh tật và tổn thương nhưng có thể lập bản đồ và ước lượng đóng góp của từng thành phần.
Social Determinants of Health (SDoH)
Các yếu tố quyết định xã hội đối với sức khỏe theo định nghĩa của WHO.
Gradient xã hội, Stress, Đầu đời, Loại trừ xã hội, Công việc, Thất nghiệp, Hỗ trợ xã hội, Thực phẩm, Giao thông, Nghiện
10 nhóm yếu tố quyết định xã hội đối với sức khỏe (SDoH) của WHO.
Gradient xã hội (Social gradient)
Nhóm SDoH bao gồm học vấn, nghề nghiệp, thu nhập, nhà ở, cộng đồng nơi sống; quyết định tuổi thọ và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế.
Bệnh mạch vành, rối loạn lipid máu, loét dạ dày tá tràng
Các bệnh lý thường dễ mắc ở tầng lớp xã hội cao (do lối sống, áp lực).
Dễ nhiễm khuẩn, tần suất khám cấp cứu nhiều hơn, tuổi thọ ngắn hơn
Các đặc điểm sức khỏe thường gặp ở tầng lớp xã hội thấp (do dinh dưỡng và giáo dục sức khỏe kém).
Tăng nguy cơ suy giảm sức khỏe tinh thần và tử vong sớm
Tác động chính của yếu tố "Stress" đối với sức khỏe.
Nền tảng quan trọng nhất của sức khỏe người trưởng thành
Ý nghĩa của yếu tố "Đầu đời" (Early life) đối với cuộc đời con người.
Dân di cư, tị nạn, người vô gia cư, tù nhân, trẻ em trong trại, bệnh nhân tâm thần dài hạn, dân tộc thiểu số
Các đối tượng dễ bị tổn thương nhất thuộc nhóm "Loại trừ xã hội".
Yêu cầu công việc cao nhưng quyền kiểm soát thấp (low control)
Đặc điểm môi trường làm việc gây nguy cơ đặc biệt cho sức khỏe (đau lưng, bệnh tim mạch).
Gắn kết xã hội cao thì tỷ lệ bệnh tim mạch thấp; gắn kết xã hội thấp, bất bình đẳng thu nhập cao thì tội phạm và tử vong tăng
Mối liên quan giữa "Hỗ trợ xã hội" và tỷ lệ bệnh lý tim mạch.
Sàng lọc cô đơn và cô lập xã hội, đặc biệt ở đối tượng người cao tuổi
Vai trò cụ thể của bác sĩ gia đình trong nhóm yếu tố "Hỗ trợ xã hội".
Mối liên hệ vòng tròn bệnh lý
Mối liên hệ giữa suy dinh dưỡng và nhiễm khuẩn được gọi là gì?
Giải quyết đồng thời cả suy dinh dưỡng thiếu chất và tình trạng thừa cân, béo phì (bệnh không lây nhiễm)
Trọng tâm cần chú ý về SDoH "Thực phẩm" tại Việt Nam hiện nay.
Giảm sử dụng xe cơ giới, khuyến khích đi bộ và xe đạp giúp tăng vận động, giảm tai nạn và giảm ô nhiễm không khí
Ý nghĩa sức khỏe của SDoH "Giao thông" (Transport).
Lồng ghép tư vấn hoạt động thể lực vào tư vấn giao thông cá nhân của bệnh nhân
Vai trò của BSGĐ trong việc cải thiện yếu tố "Giao thông".
Rượu
Nguyên nhân tử vong có thể phòng ngừa đứng thứ 3 tại Mỹ (sau thuốc lá và ăn uống/lười vận động).
Khai thác chủ động hoàn cảnh sống, việc làm, giáo dục; đánh giá stress, cô lập xã hội, bạo lực định kỳ; kết nối nguồn lực địa phương; đưa SDoH vào Genogram/Ecomap
5 ý nghĩa thực hành SDoH của BSGĐ đối với người bệnh và gia đình.
Là người kết nối cá nhân - gia đình - cộng đồng - hệ thống; vận động chính sách địa phương; đóng góp dữ liệu dịch tễ; phối hợp đa chuyên khoa; bảo vệ quyền nhóm dễ tổn thương
5 ý nghĩa thực hành SDoH của BSGĐ đối với cộng đồng và hệ thống y tế.
Bệnh nhân là một TỔNG THỂ SỐNG; BPS là mô hình KHOA HỌC; Áp dụng BPS vào MỌI CUỘC KHÁM YHGĐ
3 thông điệp chính (Key messages) của bài giảng.
Hỏi bệnh song song sinh học - tâm lý - xã hội; Sử dụng công cụ gia đình; Nhận biết "illness" và "disease"; Chăm sóc lấy người bệnh làm trung tâm; Tính đến gia đình - cộng đồng; Chăm sóc liên tục & toàn diện
6 nguyên tắc áp dụng BPS trong buồng khám YHGĐ.
Genogram, Ecomap, F-SEE, SCREEM, PRACTICE, Life Cycle
6 công cụ tổng hợp yếu tố BPS trong Y học Gia đình.
Compassionate (Đồng cảm sâu sắc), Caring (Chăm sóc chủ động, kiên nhẫn), Attuned (Thấu cảm, lắng nghe những nhu cầu chưa nói ra - hearing between the lines)
3 tinh thần cốt lõi của người BSGĐ theo mô hình BPS.
Vì sao mô hình sinh học đơn thuần không đủ để hiểu người bệnh?
Câu hỏi thảo luận Q1 tại lớp học.
Vì sao con người vừa là mức cao nhất của thứ bậc sinh vật, vừa là mức thấp nhất của thứ bậc xã hội?
Câu hỏi thảo luận Q2 tại lớp học.
Trong 3 kiểu bệnh của Roland, giai đoạn nào tạo thách thức lớn nhất cho gia đình? Vì sao?
Câu hỏi thảo luận Q3 tại lớp học.
Với một bệnh nhân đột quỵ trong bối cảnh Việt Nam, bạn sẽ khai thác thêm yếu tố tâm lý - xã hội nào để hoàn chỉnh mô hình BPS?
Câu hỏi thảo luận Q4 tại lớp học.
Trong 10 nhóm SDoH, nhóm nào bạn thấy quan trọng nhất trong thực hành của mình? Vì sao?
Câu hỏi thảo luận Q5 tại lớp học.
Bạn sẽ dùng công cụ nào (Genogram / Ecomap / SCREEM) để tổng hợp yếu tố BPS trong bệnh án YHGĐ?
Câu hỏi thảo luận Q6 tại lớp học.
Genogram (Sơ đồ phả hệ)
Sơ đồ ba thế hệ giúp đánh giá cấu trúc gia đình, mối quan hệ huyết thống, bệnh lý di truyền và các mô hình xã hội.
Ecomap (Sơ đồ vòng tròn ảnh hưởng)
Sơ đồ thể hiện mối quan hệ và sự tương tác giữa hệ thống gia đình với các hệ thống bên ngoài (trường học, y tế, cộng đồng).
SCREEM
Công cụ đánh giá 6 nguồn lực của gia đình để ứng phó với bệnh tật (Social, Cultural, Religious, Economic, Educational, Medical).
F-SEE
Khung nhớ nhanh hỗ trợ khám lâm sàng YHGĐ: Family (Gia đình) — Social (Xã hội) — Environmental (Môi trường) — Emotional (Cảm xúc).
PRACTICE
Khung đánh giá chức năng gia đình: Presenting problem, Roles, Affect, Communication, Time, Illness, Coping, Ecology.
Life Cycle (Chu kỳ đời sống)
Thuyết chu kỳ đời sống gia đình (Duvall) giúp nhận diện giai đoạn phát triển và các thời điểm chuyển tiếp nhạy cảm của gia đình.