1/357
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
くつ (靴):
Đôi giày.
ひも (紐)
Dây. くつのひも là dây giày.
結ぶ (むすぶ):
Buộc, thắt, cột lại.
かみ (髪):
Tóc.
一つに (ひとつに):
Thành một chùm, về một mối.
結わえる (ゆわえる):
Túm lại, buộc gọn lại (thường dùng cho việc buộc tóc, buộc bó củi/sách báo).
かみを一つに結わえる。Buộc tóc túm gọn lại thành một mối (buộc đuôi ngựa).
結う (ゆう):
Búi tóc, tết tóc, làm tóc.
〜ことになった:
Được quyết định/ấn định là... (quyết định đã thành sự việc).
面接試験 (めんせつしけん):
Kỳ thi phỏng vấn.
結果が出る (けっかがでる):
Có kết quả, kết quả được công bố.
金婚式: きんこんしき
Lễ kỷ niệm đám cưới vàng (kỷ niệm 50 năm ngày cưới).
お祝い (おいわい):
Lời chúc mừng, tiệc mừng.
金婚式のお祝いをする。: Tổ chức tiệc mừng đám cưới vàng.
新婚旅行 (しんこんりょこう):
Chuyến du lịch trăng mật (tuần trăng mật).
ヨーロッパ:
Châu Âu.
友人 (ゆうじん):
Bạn bè.
出会う (であう):
Tình cờ gặp gỡ, quen biết.
紹介
しょうかい
THIỆU GIỚI
Sự giới thiệu; giới thiệu.
自己紹介:じこしょうかい: giới thiệu bản thân
不動産
ふどうさん
BẤT ĐỘNG SẢN
Bất động sản
エステート estate
不動産会社 (ふどうさんがいしゃ): Công ty bất động sản.
はらう (払う):
Chi trả, thanh toán.
仲介料
ちゅうかいりょう
TRỌNG GIỚI LIÊU
Tiền phí môi giới, phí hoa hồng.
仲介料などは必要ありません。Không cần phí môi giới
不動産会社に仲介料をはらう。Trả tiền phí môi giới cho công ty bất động sản.
魚介類
ぎょかいるい (Ngư Giới Loại)
Các loại hải sản (tôm, cá, sò, ốc, mực...).
中でも (なかでも):
Trong số đó, nổi bật trong đó.
魚介類の中でも特にえびが好きだ。Trong các loại hải sản, tôi đặc biệt thích tôm.
特に (とくに):
Đặc biệt.
えび (海老 / 蝦):
Con tôm.
への字 (へのじ):
Hình chữ へ trong bảng Hiragana.
への字に結んだ口
へのじにむすんだくち
Miệng trề xuống (hình chữ cái "he" へ trong tiếng Nhật)
口をへの字に結ぶ:
Quán dụng ngữ chỉ nét mặt bặm môi, mím chặt môi lại (thể hiện sự bướng bỉnh, khó chịu hoặc kiên quyết).
〜てもらう:
Được ai đó làm gì cho.
母に髪を結ってもらった。Tôi được mẹ búi/tết tóc cho.
気になる (きになる):
Tò mò, bận tâm, nóng lòng muốn biết.
結末
けつまつ
KẾT MẠT
Kết thúc; phần cuối; cuối cùng
= 最後
ドラマの結末が気になる。Tôi rất tò mò muốn biết kết cục của bộ phim truyền hình.
結論
けつろん
KẾT LUẬN
Kết luận; sự kết luận
結論 を出す。Đưa ra kết luận
結論 Kết luận: つまり、要するに、したがって、〜こそ、〜ではなく〜、。。。
婚約
こんやく
HÔN ƯỚC
婚約する
Đính hôn.
婚約を取り消す: hủy hôn ước (取り消す - キャンセルする)
娘 (むすめ):
Con gái.
ふえている (増えている):
Đang gia tăng.
未婚
みこん
VỊ HÔN
chưa kết hôn, chưa cưới
働く未婚女性が増えている。Số lượng phụ nữ đi làm chưa kết hôn đang ngày càng tăng lên.
魚介
ぎょかい
NGƯ GIỚI
hải sản, đồ biển
ソース:
Nước sốt.
作る (つくる):
Nấu, làm.
独身
どくしん
ĐỘC THÂN
độc thân, chưa lập gia đình
独り立ち
ひとりだち
ĐỘC LẬP
tự mình làm, độc lập, không nhận sự giúp đỡ từ ai
Độc lập, tự lập (trong kinh doanh nghĩa là tự ra ngoài mở công ty/kinh doanh riêng).
会社を辞めて、独立した。Tôi đã nghỉ việc ở công ty và tự ra lập nghiệp riêng.
独り言
ひとりごと
ĐỘC NGÔN
Lời độc thoại, nói một mình.
独り言を言う: nói 1 mình, độc thoại
つぶやく:
Lẩm bẩm, thì thầm.
見ながら (みながら):
Vừa xem vừa... (làm 2 hành động đồng thời).
テレビを見ながら独り言をつぶやく。Vừa xem tivi vừa lẩm bẩm nói một mình.
相談する (そうだんする):
Thảo luận, xin ý kiến, tâm sự.
身近
みぢか
THÂN CẬN
Thân cận, gần gũi (người thân, bạn bè bên cạnh mình).
= 手近な (tejika) : thân thuộc, có sẵn = 親しい (shitashii)
選手 (せんしゅ):
Cầu thủ, vận động viên.
センチ:
Centimet (cm).
〜もある:
Có tới tận... (nhấn mạnh số lượng nhiều/lớn).
身長
しんちょう (Thân Trường)
chiều cao cơ thể
あの選手は身長が190センチもある。Vận động viên kia có chiều cao tới tận 190 cm.
ボーナス:
Tiền thưởng (bonus).
貯金
ちょきん (Trữ Kim)
貯金する
Tiết kiệm tiền, gửi tiền tiết kiệm.
食料 (しょくりょう):
Lương thực, đồ ăn.
倉庫 - そうこ
THƯƠNG KHỐ
Kho chứa đồ, nhà kho.
倉庫業務:Nghiệp vụ kho bãi (xuất - nhập khẩu/logistics) (gyoumu)
倉庫 thường là nhà kho của các công ty, xí nghiệp hay trường học. Còn nếu nói nhà kho của gia đình thường dùng 物置き là nhiều (ものおき)
貯蔵
ちょぞう
TRỮ TÀNG
貯蔵する
Tàng trữ, dự trữ, cất trữ (lương thực, đồ đạc).
製造・販売・運搬・貯蔵・使用
Chế tạo, buôn bán, vận chuyển, tàng trữ , sử dụng
せいぞう - はんばい - うんぱん - ちょぞう - しよう
期末
きまつ (Kỳ Mạt)
Cuối kỳ, cuối giai đoạn. (期末テスト: Bài thi cuối kỳ).
期末><期首 (kishu)
点数 (てんすう):
Điểm số.
期待
きたい
KÌ ĐÃI
Sự kỳ vọng; sự hy vọng
Đáp ứng kỳ vọng trợ từ に
期待に応える (kotaeru)
親の期待にこたえるためにがんばった。Tôi đã nỗ lực hết mình để đáp lại sự kỳ vọng của cha mẹ.
Đúng với kỳ vọng trợ từ に
期待に添う(sou)
Trái với kỳ vọng trợ từ を
期待を裏切る (uragiru)
そふ (祖父 - そふ):
Ông (nội/ngoại).
おわかれ (お別れ):
Lời từ biệt, sự chia tay.
最期
さいご
TỐI KÌ
Giờ phút lâm chung, lúc qua đời, giây phút cuối cùng của đời người. (Khác với 最後 (cũng saigo) mang nghĩa là cuối cùng về thứ tự thông thường).
親元
おやもと
THÂN NGUYÊN
nhà (bố mẹ đẻ)
Vòng tay cha mẹ, sự bảo bọc của gia đình.
離れる (はなれる):
Rời xa, tách khỏi.
親元をはなれ、独り立ちする。Rời xa vòng tay bố mẹ và bắt đầu tự lập cuộc sống.
楽しむ (たのしむ):
Tận hưởng, thưởng thức.
独身生活を楽しむ。Tận hưởng cuộc sống độc thân.
同じ (おなじ):
Giống nhau, cùng một.
出身
しゅっしん
XUẤT THÂN
Xuất thân từ, quê quán
cựu sinh viên trường nào; tốt nghiệp ngành, trường mình đã theo học
私と彼は出身大学が同じだ。Tôi và anh ấy tốt nghiệp cùng một trường đại học.
見せる (みせる):
Xuất trình, cho xem.
身分
みぶん
THÂN PHÂN
Vị trí xã hội, thân phận
từ này dùng cho ngày xưa, khi nói đến từ này có nghĩa dùng thời còn phân chia giai cấp, vua,chúa, samurai v..v..
証明書
しょうめいしょ
CHỨNG MINH THƯ
Chứng minh thư, căn cước
Giấy chứng nhận. 退職証明書: giấy chứng nhận nghỉ việc (taishoku)
身分証明書 (Thân Phân Chứng Minh Thư)
みぶんしょうめいしょ
Giấy tờ tùy thân, căn cước công dân/chứng minh nhân dân.
話 (はなし):
Câu chuyện.
中身
なかみ
TRUNG THÂN
Bên trong; nội dung
phân biệt 中身 và 内容 (naiyou)
1: 中身 thường chỉ nội dung đồ vật (cái gì đó trong hộp quà, túi …)
2: 内容 thường chỉ nội dung thông tin ( báo cáo, thư…)
中身のない話:
Câu chuyện rỗng tuếch, vô thưởng vô phạt; Một câu chuyện sáo rỗng, không có nội dung gì.
前期
ぜんき
TIỀN KÌ
Kỳ đầu; nửa đầu của năm; giai đoạn đầu.
テストを受ける:
Tham gia bài thi, dự thi.
新学期
しんがっき
TÂN HỌC KÌ
học kỳ mới
新学期を迎える (mukaeru): chào đón học kỳ mới
始まる (はじまる):
Bắt đầu.
新学期が始まる。bắt đầu học kỳ mới
予約
よやく
DƯ ƯỚC
Sự đặt trước; sự hẹn trước. Booking
ホテルを予約する。Đặt phòng khách sạn trước.
婚約指輪 (こんやくゆびわ)
là nhẫn đính hôn.
指輪 - ゆびわ
Nhẫn
プレゼントする:
Tặng quà.
花束
はなたば (Hoa Thúc)
Bó hoa, hoa tươi gói thành bó.
恋人に花束をプレゼントする。 Tặng bó hoa cho người eoeoeoeoeoeoeoeoeoeoeoeo
お札 - おさつ
Tiền giấy
見つかる (みつかる):
Được tìm thấy.
束
たば
THÚC
Bó; búi; cuộn
1束 ひとたば
2束 にたば。。
山の中でおさつの束が見つかった。Người ta đã tìm thấy một cọc tiền giấy ở trong núi.
宿題 (しゅくだい):
Bài tập về nhà
出す (だす):
Nộp
〜なくてはいけない:
Phải làm...
必ず宿題を出さなくてはいけない。Nhất định phải nộp bài tập về nhà.
必ず
かならず (Tất)
Chắc chắn, nhất định, nhất quyết
Còn nghĩa luôn luôn (thói quen)
必勝
ひっしょう
TẤT THẮNG
Quyết thắng, chắc chắn thắng lợi.
願う (ねがう):
Cầu nguyện, mong ước
おうえんする (応援する):
Cổ vũ.
必勝を願って応援した。Tôi đã cổ vũ và cầu chúc cho đội tuyển nhất định giành chiến thắng.
守る
まもる (Thủ)
Giữ (lời hứa)
tuân thủ
bảo vệ, che chở
父との約束を守る。Giữ trọn lời hứa với bố.
母親 (ははおや):
Mẹ, người mẹ
聞かせる (きかせる):
Cho nghe, hát cho nghe.
子守歌
こもりうた
TỬ THỦ CA
Bài hát ru trẻ con ngủ.
=ララバイlullaby
つく (就く):
Bước vào vị trí.
1. Nhậm chức, lên ngôi, nhận công việc
2. (bản thân mình) bắt đầu làm việc gì
3. Theo học, làm tập sự (theo một người thầy)
4. Cấu trúc ngữ pháp 〜に就いて、~に就き = về, liên quan đến...
九回表 (きゅうかいおもて):
Nửa đầu hiệp thi đấu thứ 9
守備
しゅび
THỦ BỊ
Phòng ngự, phòng thủ (thuật ngữ bóng chày).
gần nghĩa với 守る(まもる):giữ gìn, tuân thủ
時間とか、ルールとか守る:giữ gìn quy tắc và thời gian.
留守
るす
LƯU THỦ
vắng nhà
[SはNを留守にする] S đi vắng (N:家など)「N4」
留守にする: Đi vắng, để trống nhà.
旅行で1週間家を留守にする。Đi du lịch nên để trống nhà (vắng nhà) trong 1 tuần.
1週間 (いっしゅうかん):
1 tuần lễ.