1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
Un geste commercial
a goodwill gesture, a commercial gesture (cử chỉ thiện chí, ưu đãi thương mại)
Valable
valid (có giá trị, hợp lệ)
in this way, thus (theo cách này, như vậy)
a store credit (phiếu ghi nợ, phiếu mua hàng thay thế)
the possible (thing/action) (điều có thể)
to do everything possible (làm mọi điều có thể)
completely, absolutely (hoàn toàn, chính xác)
to back up, to move back (lùi lại)
stingy (keo kiệt)
to slice thinly (thái lát mỏng)
to prioritize (ưu tiên)