FAMILY AND RELATIONSHIPS ( B1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/70

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:11 PM on 6/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

71 Terms

1
New cards

argument (n)

cuộc tranh cãi

2
New cards

arise (v)

nảy sinh, xuất hiện, phát sinh

3
New cards

authenticity (n)

tính xác thực, tính chân thật

4
New cards

bond (n)

mối liên kết, sự gắn kết

5
New cards

breadwinner (n)

trụ cột gia đình, người kiếm tiền chính

6
New cards

bridge (v)

thu hẹp

7
New cards

characteristic (n)

đặc điểm, đặc trưng

8
New cards

chore (n)

việc nhà, việc vặt

9
New cards

close-knit (adj)

gắn bó, khăng khít

10
New cards

conflict (n)

sự xung đột, mâu thuẫn

11
New cards

consistent (adj)

kiên định, nhất quán

12
New cards

constantly (adv)

liên tục, thường xuyên

13
New cards

digital native (n)

người sinh ra trong thời đại kỹ thuật số

14
New cards

division (n)

sự phân chia, bộ phận

15
New cards

domestic (adj)

thuộc gia đình

16
New cards

duty (n)

nhiệm vụ, bổn phận

17
New cards

exceptionally (adv)

đặc biệt, xuất sắc, khác thường

18
New cards

expectation (n)

sự mong đợi, kỳ vọng

19
New cards

foundation (n)

nền tảng, cơ sở

20
New cards

gap (n)

khoảng cách

21
New cards

gratitude (n)

lòng biết ơn, sự biết ơn

22
New cards

harmony (n)

sự hài hòa, hòa hợp

23
New cards

homemaker (n)

người nội trợ

24
New cards

interaction (n)

sự tương tác

25
New cards

involvement (n)

sự tham gia, sự liên quan

26
New cards

manner (n)

cách thức, thái độ, phong cách

27
New cards

privacy (n)

sự riêng tư, quyền riêng tư

28
New cards

resolve (v)

giải quyết

29
New cards

responsibility (n)

trách nhiệm

30
New cards

strengthen (v)

củng cố, tăng cường

31
New cards

thrive (v)

phát triển mạnh, thịnh vượng

32
New cards

truthful (adj)

trung thực, chân thật

33
New cards

take care of

chăm sóc, lo liệu cho

34
New cards

grow up

lớn lên, trưởng thành

35
New cards

earn (v)

kiếm được, giành được

36
New cards

income (n)

lợi tức, thu nhập

37
New cards

typically (adv)

điển hình, tiêu biểu

38
New cards

organise (v)

tổ chức, cấu tạo, thiết lập

39
New cards

duty (n)

bổn phận, nghĩa vụ, trách nhiệm

40
New cards

express (v)

biểu lộ, bày tỏ

41
New cards

breadwinner (n)

trụ cột gia đình

42
New cards

homemaker (n)

người nội trợ

43
New cards

chore (n)

công việc (lặt vặt)

44
New cards

bond (n)

sự gắn bó, gắn kết

45
New cards

grocery (n)

thực phẩm và hàng hóa

46
New cards

routine (n)

thói quen, lề thói

47
New cards

manner (n)

tác phong, cách ứng xử

48
New cards

gap (n)

khoảng cách

49
New cards

bridge (v)

thu hẹp

50
New cards

nuclear family (n)

gia đình hạt nhân (chỉ gồm 1-2 thế hệ)

51
New cards

extended family (n)

đại gia đình (nhiều thế hệ)

52
New cards

conflict (n)

mâu thuẫn

53
New cards

arise (v)

nảy sinh

54
New cards

responsibility (n)

trách nhiệm

55
New cards

character (n)

tính cách

56
New cards

gratitude (n)

lòng biết ơn

57
New cards

truthful (adj)

trung thực

58
New cards

strengthen (v)

củng cố

59
New cards

digital native (n)

người được sinh ra trong thời đại công nghệ số

60
New cards

view (n)

quan điểm

61
New cards

private (adj)

riêng tư

62
New cards

privacy (n)

sự riêng tư

63
New cards

freedom (n)

sự tự do

64
New cards

respect (n/v)

(sự) tôn trọng

65
New cards

normal (adj)

bình thường

66
New cards

argument (n)

tranh cãi

67
New cards

curious (adj)

tò mò

68
New cards

experiment (v)

thử nghiệm

69
New cards

value (n/v)

giá trị/ coi trọng

70
New cards

influence (n/v)

(sự) ảnh hưởng

71
New cards

essential (adj)

cần thiết, quan trọng