Thẻ ghi nhớ: Unit 8: Sport and games - Tiếng Anh 6 Global Success | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/63

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:39 AM on 7/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

64 Terms

1
New cards

gym

(n): phòng tập thể dục

<p>(n): phòng tập thể dục</p>
2
New cards

equipment

(n): thiết bị

<p>(n): thiết bị</p>
3
New cards

sport

(n): môn thể thao

<p>(n): môn thể thao</p>
4
New cards

karate

(n): võ karate

<p>(n): võ karate</p>
5
New cards

table tennis

(n): bóng bàn

<p>(n): bóng bàn</p>
6
New cards

win - won - won

(v): thắng

<p>(v): thắng</p>
7
New cards

good

(adj): tốt

8
New cards

idea

(n): ý tưởng

<p>(n): ý tưởng</p>
9
New cards

club

(n): câu lạc bộ

<p>(n): câu lạc bộ</p>
10
New cards

can

(modal): có thể

11
New cards

meet

(v): gặp

<p>(v): gặp</p>
12
New cards

super-fit

(adj): siêu phù hợp

13
New cards

swim

(v): bơi

<p>(v): bơi</p>
14
New cards

outdoor

(adj): ngoài trời

<p>(adj): ngoài trời</p>
15
New cards

exercise

(v): tập thể dục

<p>(v): tập thể dục</p>
16
New cards

breaktime

(n): giờ giải lao

<p>(n): giờ giải lao</p>
17
New cards

school yard

(n): sân trường

<p>(n): sân trường</p>
18
New cards

game

(n): trò chơi

<p>(n): trò chơi</p>
19
New cards

volleyball

(n): bóng chuyền

<p>(n): bóng chuyền</p>
20
New cards

chess

(n): cờ

<p>(n): cờ</p>
21
New cards

aerobics

(n): thể dục nhịp điệu

<p>(n): thể dục nhịp điệu</p>
22
New cards

international

(adj): quốc tế

<p>(adj): quốc tế</p>
23
New cards

world

(n): thế giới

<p>(n): thế giới</p>
24
New cards

competition

(n): cuộc thi; sự cạnh tranh

<p>(n): cuộc thi; sự cạnh tranh</p>
25
New cards

champion

(n): nhà vô địch

<p>(n): nhà vô địch</p>
26
New cards

contest

(n): cuộc thi

<p>(n): cuộc thi</p>
27
New cards

winner

(n): người thắng cuộc

<p>(n): người thắng cuộc</p>
28
New cards

racket

(n): vợt

<p>(n): vợt</p>
29
New cards

match

(n): trận đấu

<p>(n): trận đấu</p>
30
New cards

goggles

(n): kính bảo hộ

<p>(n): kính bảo hộ</p>
31
New cards

boat

(n): thuyền

<p>(n): thuyền</p>
32
New cards

grandpa

(n): ông (nội/ ngoại)

<p>(n): ông (nội/ ngoại)</p>
33
New cards

badminton

(n): cầu lông

<p>(n): cầu lông</p>
34
New cards

bicycle

(n): xe đạp

<p>(n): xe đạp</p>
35
New cards

weekend

(n): cuối tuần

<p>(n): cuối tuần</p>
36
New cards

fishing

(n): câu cá

37
New cards

museum

(n): bảo tàng

<p>(n): bảo tàng</p>
38
New cards

restaurant

(n): nhà hàng

<p>(n): nhà hàng</p>
39
New cards

football

(n): bóng đá

<p>(n): bóng đá</p>
40
New cards

score

(n,v): điểm số, ghi bàn

41
New cards

exhausted

(adj): kiệt sức

<p>(adj): kiệt sức</p>
42
New cards

sleep

(n, v): ngủ

<p>(n, v): ngủ</p>
43
New cards

gum

(n): kẹo cao su

<p>(n): kẹo cao su</p>
44
New cards

windy

có gió

45
New cards

tidy up

dọn dẹp

46
New cards

loudly

lớn tiếng

47
New cards

fire

lửa

48
New cards

wrestling

đấu vật

49
New cards

skipping rope

nhảy dây

50
New cards

newspaper

tờ báo

51
New cards

stadium

sân vận động

52
New cards

important

quan trọng

53
New cards

touch

chạm

54
New cards

intelligent

thông minh

55
New cards

noise

ồn ào

56
New cards

hành khách

57
New cards

famous

nổi tiếng

58
New cards

career

sự nghiệp

59
New cards

goal

bàn thắng

60
New cards

call

gọi

61
New cards

bear

sinh ra

62
New cards

player

người chơi

63
New cards

congratulation

lời chúc mừng

64
New cards

join

tham gia