1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Definition
nghĩa
make a phone call
gọi điện thoại
talk on the phone
nói chuyện điện thoại
conduct a phone conversation
thực hiện cuộc trò chuyện qua điện thoại
use a cell phone
sử dụng điện thoại di động
hold a receiver to one's ear
cầm ống nghe áp vào tai
call from a public phone
gọi từ điện thoại công cộng
make a speech
phát biểu
deliver a speech
trình bày/phát biểu
give a lecture
giảng bài, thuyết trình
speak into a microphone
nói vào micro
present at a podium
thuyết trình tại bục phát biểu
gesture with one's hands
ra hiệu bằng tay
work at a desk
làm việc tại bàn
handle a stack of papers
xử lý một chồng giấy tờ
sort through papers
phân loại/xem xét giấy tờ
cluttered desk
bàn làm việc bừa bộn
work with electronic devices
làm việc với các thiết bị điện tử
sip
nhấp, uống từng ngụm nhỏ
kitchen utensil
dụng cụ nhà bếp
prepare food
chuẩn bị thức ăn
pour
rót, đổ
stir
khuấy
take an order
nhận gọi món
set the table
bày bàn ăn
clear dishes off the table
dọn đĩa khỏi bàn
study the menu
xem thực đơn
make a selection from the menu
chọn món từ thực đơn
order beverages
gọi đồ uống
stare at
nhìn chằm chằm vào
gaze at
ngắm, nhìn chăm chú
scenery
phong cảnh
view artworks
xem các tác phẩm nghệ thuật
check information
kiểm tra thông tin
monitor
màn hình
browse
xem, lướt qua
look through
xem, lục tìm
rack
giá, kệ
examine
kiểm tra, xem xét kỹ
assortment
sự đa dạng, nhiều loại
dessert
món tráng miệng
inspect
kiểm tra, xem xét
packet
gói, bao nhỏ
review
xem xét, kiểm tra