LG 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:19 AM on 8/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

37 Terms

1
New cards

OLED 기술

Công nghệ OLED

2
New cards

자체적으로 빛을 내다

Tự phát sáng

3
New cards

얇고 유연한 디자인

Thiết kế mỏng và linh hoạt

4
New cards

명암비

Độ tương phản

5
New cards

선명한 화질

Chất lượng hình ảnh sắc nét

6
New cards

생활공간

Không gian sinh hoạt

7
New cards

자동차 내부

Bên trong ô tô

8
New cards

사무공간

Không gian văn phòng

9
New cards

상업시설

Cơ sở thương mại

10
New cards

이동기기

Thiết bị di động

11
New cards

미래 모빌리티

Phương tiện di chuyển tương lai

12
New cards

디지털 경험 산업

Ngành công nghiệp trải nghiệm kỹ thuật số

13
New cards

핵심 부품

Linh kiện cốt lõi

14
New cards

카메라 모듈

Mô-đun camera

15
New cards

차량용 센싱 부품

Linh kiện cảm biến dùng cho ô tô

16
New cards

통신 부품

Linh kiện viễn thông

17
New cards

조명 부품

Linh kiện chiếu sáng

18
New cards

반도체 기판

Nền / đế bán dẫn

19
New cards

자율주행

Lái xe tự động

20
New cards

전기차

Xe điện

21
New cards

로봇

Robot

22
New cards

고성능 센서

Cảm biến hiệu năng cao

23
New cards

포트폴리오

Danh mục sản phẩm / kinh doanh

24
New cards

모바일 중심 사업

Kinh doanh tập trung vào thiết bị di động

25
New cards

고부가가치 전자부품

Linh kiện điện tử có giá trị gia tăng cao

26
New cards

석유화학

Hóa dầu

27
New cards

첨단소재

Vật liệu tiên tiến

28
New cards

생명과학

Khoa học đời sống

29
New cards

배터리 소재

Vật liệu pin

30
New cards

친환경 소재

Vật liệu thân thiện với môi trường

31
New cards

바이오 소재

Vật liệu sinh học

32
New cards

신약 개발

Phát triển thuốc mới

33
New cards

전기차 시장

Thị trường xe điện

34
New cards

양극재

Vật liệu cực dương

35
New cards

분리막

Màng ngăn

36
New cards

성장동력

Động lực tăng trưởng

37
New cards

배터리 관련 소재

Vật liệu liên quan đến pin