1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
backorder ( n )
đơn đặt hàng chưa có sẵn |
backorder ( v )
đặt hàng chưa có sẵn |
bid ( n )
giá thầu |
bid ( v )
ra giá, đặt giá |
handling charge ( n.ph )
phí xử lý |
invoice ( n )
tài liệu yêu cầu thanh toán, chi tiết các khoản cần phải thanh toán |
bill ( n )
hóa đơn |
receipt ( n )
biên lai |
lead time ( n )
thời gian chờ thực hiện đơn hàng |
logistics ( n )
hậu cần, quá trình lập kế hoạch và điều phối |
logistical ( adj )
thuộc về hậu cần |
overdue ( adj )
quá hạn |
packing list ( n.ph )
danh sách gói hàng |
payment terms ( n )
điều khoản thanh toán |
retail ( n )
sự bán lẻ |
retail ( adv )
theo hình thức bán lẻ |
retail ( adj )
thuộc về bán lẻ |
retail ( v )
bán lẻ |
supplier ( n )
nhà cung cấp |
vendor ( n )
người bán hàng, thường dùng trong kinh doanh nhỏ |
track ( v )
theo dõi |
tracking ( n )
quá trình, tiến độ |
unit price ( n )
đơn giá |
warranty ( n )
sự bảo hành |
wholesale ( n )
việc bán buôn, bán sỉ |
wholesale ( adj )
thuộc về bán sỉ |
wholesale ( adv )
theo hình thức bán buôn, bán sỉ |