1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
彼
BỈ
Anh ấy, kẻ kia
かれ、かの
ヒ
因
NHÂN
Nguyên nhân
よる
イン
係
HỆ
Quan hệ, liên quan, người phụ trách
かかる、かかり
ケイ
卒
TỐT
Tốt nghiệp
ソツ
業
NGHIỆP
Nghề nghiệp, công việc
わざ
ギョウ、ゴウ
相
TƯƠNG, TƯỚNG
Tương tự, thủ tướng
あい
ソウ、ショウ
談
ĐÀM
Bàn bạc, đàm thoại
タン
乾
CAN
Khô, làm khô
かわく、かわかす
カン
届
GIỚI
Đưa đến, gửi đến
とどける、とどく
焼
THIÊU
Đốt, nướng
やく、やける
ショウ