Bộ đề Olympic 30/4 2018 | Đề thi chính thức - Lớp 10

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/81

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:57 AM on 8/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

82 Terms

1
New cards
Off the beaten track/road/path/route
Một nơi hẻo lánh, chưa được nhiều người biết đến.
2
New cards
As clear as the nose on one's face
Rõ rành rành, hiển nhiên như ban ngày.
3
New cards
To the best of one's ability
Làm việc gì đó với tất cả khả năng và nỗ lực của mình.
4
New cards
On the house
(Đồ ăn, thức uống) Miễn phí, do nhà hàng/khách sạn chiêu đãi.
5
New cards
A dog will have his day
Ai rồi cũng có lúc gặp thời, gặp may mắn hoặc thành công.
6
New cards
Strike a blow to sb/sth
Gây ra một cú sốc, làm tổn hại nghiêm trọng đến ai/cái gì.
7
New cards
Cut one's teeth
Bắt đầu học hỏi và tích lũy kinh nghiệm trong một lĩnh vực.
8
New cards
On a par with
Ngang hàng, cùng đẳng cấp hoặc chất lượng với ai/cái gì.
9
New cards
All intents and purposes
Gần như hoàn toàn, thực tế là (xét về mọi phương diện).
10
New cards
Pins and needles
Cảm giác tê rần như kim châm (thường do máu kém lưu thông).
11
New cards
Chop and change
Thay đổi ý kiến, kế hoạch liên tục (mang nghĩa tiêu cực).
12
New cards
Prim and proper
Kỹ tính, đứng đắn, luôn tuân thủ đúng các quy tắc xã giao.
13
New cards
Inadvertently
Vô tình, không cố ý.
14
New cards
Vehemently
Một cách kịch liệt, mạnh mẽ.
15
New cards
Graciously
Một cách tử tế, hào phóng.
16
New cards
Throngs of tourists
Những đám đông du khách (gợi cảm giác đông đúc, náo nhiệt).
17
New cards
Mobs
Đám đông hỗn loạn.
18
New cards
Shoals
Đàn cá.
19
New cards
Cliques
Nhóm nhỏ bè phái.
20
New cards
Pretext
Cái cớ (thường là giả mạo để che giấu mục đích thực).
21
New cards
Excuse
Lời bào chữa.
22
New cards
Motive
Động cơ (thúc đẩy hành động).
23
New cards
Claim
Sự khẳng định, lời tuyên bố.
24
New cards
Foreboding
Linh tính về một điềm xấu sắp xảy ra.
25
New cards
Omen
Điềm báo (có thể tốt hoặc xấu).
26
New cards
Prediction
Sự dự đoán (mang tính khách quan/khoa học).
27
New cards
Dearth
Sự khan hiếm.
28
New cards
Whimsical
Kỳ quặc, bất chợt, đầy trí tưởng tượng.
29
New cards
Extravagant
Phung phí, quá mức.
30
New cards
Extortionate
(Giá cả) Đắt cắt cổ.
31
New cards
Enchanting
Mê hoặc, quyến rũ.
32
New cards
Elevated circumstances
Hoàn cảnh sống cao sang, thượng lưu.
33
New cards
Foray
Một cuộc thử sức ngắn trong một lĩnh vực mới.
34
New cards
Fore-ordained
Được định sẵn, an bài từ trước.
35
New cards
Passé
Lỗi thời, không còn hợp mốt.
36
New cards
Anachronistic judgements
Những đánh giá sai lệch về thời gian (lấy tiêu chuẩn hiện đại áp đặt cho quá khứ).
37
New cards
Hindsight
Sự nhận thức muộn màng (nhìn lại sự việc sau khi đã xảy ra).
38
New cards
Manifold
Đa dạng, nhiều vẻ.
39
New cards
Encroachment
Sự xâm lấn (vào vùng đất hoang dã/môi trường tự nhiên).
40
New cards
Genetic resources
Nguồn tài nguyên di truyền.
41
New cards
Botanical information
Thông tin thực vật học.
42
New cards
Conservation value
Giá trị bảo tồn.
43
New cards
Replenish
Làm đầy lại, bổ sung (nguồn nước, năng lượng).
44
New cards
Set aside
Dành riêng ra (để bảo tồn hoặc mục đích đặc biệt).
45
New cards
Prominent scenery
Cảnh quan nổi bật.
46
New cards
Widespread idea
Một quan điểm/ý tưởng phổ biến rộng rãi.
47
New cards
Oversee sth
Giám sát, quản lý.
48
New cards
Overlook
Bỏ sót, không nhận ra.
49
New cards
Keep abreast of developments
Cập nhật nhanh chóng những diễn biến mới nhất.
50
New cards
Meet the expectations
Đáp ứng các mong đợi.
51
New cards
Alienation
Sự xa lánh, cảm giác bị tách biệt.
52
New cards
Consequently
Hệ quả là (chỉ kết quả logic).
53
New cards
Exerted
Gây ra, áp dụng (thường đi với pressure hoặc influence).
54
New cards
Uninitiated
Những người không có kiến thức chuyên môn về lĩnh vực nào đó.
55
New cards
Voiceless
Không có tiếng vang, im lặng (miêu tả sự chính xác tuyệt đối).
56
New cards
Misgivings
Sự lo âu, nghi ngại về một điều gì đó.
57
New cards
Escapism
Khuynh hướng thoát ly thực tế (thông qua giải trí, mơ mộng).
58
New cards
Hangover
Dư âm khó chịu (thường sau khi uống rượu hoặc một sự kiện).
59
New cards
Enmeshed
Bị sa lầy, bị cuốn chặt vào (mạng lưới, rắc rối).
60
New cards
Labial
Liên quan đến môi (thuật ngữ âm vị học).
61
New cards
Intuitive
Thuộc về trực giác.
62
New cards
Assimilated
Được đồng hóa, hòa nhập vào cộng đồng.
63
New cards
Righteousness
Sự chính trực, đức hạnh.
64
New cards
Pseudonym
Bút danh - viết dưới một cái tên giả.
65
New cards
Healthful
Có lợi cho sức khỏe.
66
New cards
Licensed
Được cấp phép.
67
New cards
Unabridged
Không bị cắt xén.
68
New cards
Accompaniment
Vật kèm theo/Sự đồng hành.
69
New cards
Incorporated
Đưa vào, kết hợp vào.
70
New cards
Namesake
Người/Vật trùng tên.
71
New cards
Alleged
Được cho là.
72
New cards
Ill-health
Sức khỏe kém.
73
New cards
Regained
Lấy lại được.
74
New cards
Peter out
Kết thúc dần dần, cạn kiệt hoặc yếu dần (thường dùng cho nguồn tiền, năng lượng).
75
New cards
Breathe a word
Tiết lộ bí mật.
76
New cards
Take charge of sth
Chịu trách nhiệm, nắm quyền điều hành.
77
New cards
Cushion the blow
Giảm bớt mức độ nghiêm trọng của một tin xấu hoặc tác động tiêu cực.
78
New cards
Splash out on sth
Vung tiền mua sắm những thứ xa xỉ.
79
New cards
Make amends for sth
Đền bù, bồi thường cho những sai lầm đã gây ra.
80
New cards
Descended from
Có nguồn gốc từ, là hậu duệ của (dùng cho sự tiến hóa hoặc gia phả).
81
New cards
Eke out a living
Kiếm sống một cách khó khăn, chắt bóp từng đồng.
82
New cards
Touch and go (whether...)
Tình thế bấp bênh, không chắc chắn về kết quả.